Luận án Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị và tác động đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam

Luận án nghiên cứu về các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQT của doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Nội dung của luận án đã đánh giá đƣợc mức độ vận dụng KTQT, các nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQT và sự tác động của vận dụng KTQT đến thành quả hoạt động của DN dệt may VN, làm cơ sở để đƣa ra các giải pháp cho các DN dệt may VN trong việc tăng cƣờng vận dụng KTQT và nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngoài ra, TQHĐ đƣợc đánh giá theo thẻ điểm cân bằng với hệ thống các chỉ tiêu đo lƣờng thành quả kết hợp tài chính và phi tài chính (học hỏi và phát triển, quy trình nội bộ, khách hàng). Phƣơng pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa nghiên cứu định lƣợng (thống kê bằng kỹ thuật PLS_SEM) và nghiên cứu định tính (Phƣơng pháp phân tích tài liệu và phỏng vấn chuyên sâu). Trên cơ sở dữ liệu của 216 doanh nghiệp dệt may thuộc các khu vực khác nhau ở Việt Nam, kết quả nghiên cứu đã tìm thấy tác động tích cực của một số nhân tố tác động đến việc vận dụng KTQT và việc vận dụng KTQT có ảnh hƣởng cùng chiều đến thành quả hoạt động trên cả các khía cạnh tài chính, khách hàng, học hỏi và phát triển, quy trình nội bộ. Đồng thời, nghiên cứu cũng đã định vị đƣợc trình độ phát triển KTQT của các DN dệt may VN theo mô hình IFAC. Theo kết quả, các DN dệt may VN hiện nay vẫn chú trọng vào cung cấp thông tin để lập kế hoạch và kiểm soát quản lý; xác định và kiểm soát chi phí và bắt đầu dịch chuyển dần lên vai trò phức tạp hơn trong việc tạo ra giá trị thông qua việc sử dụng nguồn lực hiệu quả. Từ những kết quả đƣợc tìm thấy, các đề xuất đối với nhà quản lý doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nƣớc cũng nhƣ các cơ sở giáo dục đào tạo đƣợc đề xuất nhằm gia tăng việc vận dụng KTQT góp phần nâng cao thành quả hoạt động của các DN dệt may VN.

pdf280 trang | Chia sẻ: Minh Bắc | Ngày: 16/01/2024 | Lượt xem: 73 | Lượt tải: 0download
Bạn đang xem trước 20 trang tài liệu Luận án Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị và tác động đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam, để xem tài liệu hoàn chỉnh bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
450.2 40 Covariance 2.166 2.306 2.269 1.652 1.719 2.466 3.211 .583 2.386 18.76 0 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 **. Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed). *. Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed). Correlations HHPT1 HHPT 2 HHPT 3 HHPT 4 HHPT 5 HHPT 6 HHPT TQHH1 Pearson Correlation 1 .874** .695** .677** .647** .509** .894** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .009 .000 Sum of Squares và Cross- products 13.218 11.102 9.031 7.973 5.960 3.489 50.773 Covariance .551 .463 .376 .332 .248 .145 2.116 N 25 25 25 25 25 25 25 TQHH2 Pearson Correlation .874** 1 .832** .780** .719** .536** .961** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .006 .000 Sum of Squares và Cross- products 11.102 12.204 10.396 8.836 6.364 3.533 52.436 Covariance .463 .509 .433 .368 .265 .147 2.185 N 25 25 25 25 25 25 25 TQHH3 Pearson Correlation .695** .832** 1 .678** .509** .283 .834** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .009 .170 .000 Sum of Squares và Cross- products 9.031 10.396 12.782 7.853 4.613 1.911 46.587 Covariance .376 .433 .533 .327 .192 .080 1.941 N 25 25 25 25 25 25 25 TQHH4 Pearson Correlation .677** .780** .678** 1 .701** .480* .866** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .015 .000 Sum of Squares và Cross- products 7.973 8.836 7.853 10.507 5.760 2.933 43.862 Covariance .332 .368 .327 .438 .240 .122 1.828 N 25 25 25 25 25 25 25 TQHH5 Pearson Correlation .647** .719** .509** .701** 1 .595** .808** Sig. (2-tailed) .000 .000 .009 .000 .002 .000 Sum of Squares và Cross- products 5.960 6.364 4.613 5.760 6.418 2.844 31.960 Covariance .248 .265 .192 .240 .267 .119 1.332 N 25 25 25 25 25 25 25 TQHH6 Pearson Correlation .509** .536** .283 .480* .595** 1 .620** Sig. (2-tailed) .009 .006 .170 .015 .002 .001 Sum of Squares và Cross- products 3.489 3.533 1.911 2.933 2.844 3.556 18.267 Covariance .145 .147 .080 .122 .119 .148 .761 N 25 25 25 25 25 25 25 TQHH Pearson Correlation .894** .961** .834** .866** .808** .620** 1 Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .000 .001 Sum of Squares và Cross- products 50.773 52.436 46.587 43.862 31.960 18.267 243.88 4 Covariance 2.116 2.185 1.941 1.828 1.332 .761 10.162 N 25 25 25 25 25 25 25 **. Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed). *. Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed). Correlations JIT1 JIT2 JIT3 JIT JIT1 Pearson Correlation 1 .351 -.134 .775** Sig. (2-tailed) .085 .522 .000 Sum of Squares và Cross-products 20.000 4.400 -1.400 23.000 Covariance .833 .183 -.058 .958 N 25 25 25 25 JIT2 Pearson Correlation .351 1 .361 .786** Sig. (2-tailed) .085 .076 .000 Sum of Squares và Cross-products 4.400 7.840 2.360 14.600 Covariance .183 .327 .098 .608 N 25 25 25 25 JIT3 Pearson Correlation -.134 .361 1 .414* Sig. (2-tailed) .522 .076 .040 Sum of Squares và Cross-products -1.400 2.360 5.440 6.400 Covariance -.058 .098 .227 .267 N 25 25 25 25 JIT Pearson Correlation .775** .786** .414* 1 Sig. (2-tailed) .000 .000 .040 Sum of Squares và Cross-products 23.000 14.600 6.400 44.000 Covariance .958 .608 .267 1.833 N 25 25 25 25 **. Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed). *. Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed). Correlations TQM1 TQM2 TQM3 TQM4 TQM5 TQM TQM1 Pearson Correlation 1 .698** .541** .635** .635** .896** Sig. (2-tailed) .000 .005 .001 .001 .000 Sum of Squares và Cross- products 8.960 4.840 5.080 3.800 3.800 22.680 Covariance .373 .202 .212 .158 .158 .945 N 25 25 25 25 25 25 TQM2 Pearson Correlation .698** 1 .457* .475* .475* .803** Sig. (2-tailed) .000 .022 .016 .016 .000 Sum of Squares và Cross- products 4.840 5.360 3.320 2.200 2.200 15.720 Covariance .202 .223 .138 .092 .092 .655 N 25 25 25 25 25 25 TQM3 Pearson Correlation .541** .457* 1 .383 .223 .778** Sig. (2-tailed) .005 .022 .059 .284 .000 Sum of Squares và Cross- products 5.080 3.320 9.840 2.400 1.400 20.640 Covariance .212 .138 .410 .100 .058 .860 N 25 25 25 25 25 25 TQM4 Pearson Correlation .635** .475* .383 1 .750** .734** Sig. (2-tailed) .001 .016 .059 .000 .000 Sum of Squares và Cross- products 3.800 2.200 2.400 4.000 3.000 12.400 Covariance .158 .092 .100 .167 .125 .517 N 25 25 25 25 25 25 TQM5 Pearson Correlation .635** .475* .223 .750** 1 .615** Sig. (2-tailed) .001 .016 .284 .000 .001 Sum of Squares và Cross- products 3.800 2.200 1.400 3.000 4.000 10.400 Covariance .158 .092 .058 .125 .167 .433 N 25 25 25 25 25 25 TQM Pearson Correlation .896** .803** .778** .734** .615** 1 Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .001 Sum of Squares và Cross- products 22.680 15.720 20.640 12.400 10.400 71.440 Covariance .945 .655 .860 .517 .433 2.977 N 25 25 25 25 25 25 **. Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed). *. Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed). Correlations KTQT CL1 KTQTCL 2 KTQTCL 3 KTQT CL4 KTQT CL5 KTQT CL6 KTQT CL7 KTQT CL8 KTQT CL9 KTQT CL10 KTQT CL KTQ TCL1 Pearson Correlation 1 .845 ** .874 ** .879 ** .882 ** .879 ** .841 ** .592 ** .841 ** .589 ** .920 ** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .000 .000 .002 .000 .002 .000 Sum of Squares và Cross-products 10.000 10.000 9.800 9.400 10.200 9.400 8.800 7.000 9.600 5.600 104.000 Covariance .417 .417 .408 .392 .425 .392 .367 .292 .400 .233 4.333 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL2 Pearson Correlation .845 ** 1 .890 ** .901 ** .819 ** .901 ** .710 ** .571 ** .859 ** .409 * .905 ** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .000 .000 .003 .000 .042 .000 Sum of Squares và Cross-products 10.000 14.000 11.800 11.400 11.200 11.400 8.800 8.000 11.600 4.600 121.000 Covariance .417 .583 .492 .475 .467 .475 .367 .333 .483 .192 5.042 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL3 Pearson Correlation .874 ** .890 ** 1 .924 ** .929 ** .924 ** .747 ** .452 * .885 ** .499 * .912 ** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .000 .000 .023 .000 .011 .000 Sum of Squares và Cross-products 9.800 11.800 12.560 11.080 12.040 11.080 8.760 6.000 11.320 5.320 115.600 Covariance .408 .492 .523 .462 .502 .462 .365 .250 .472 .222 4.817 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL4 Pearson Correlation .879 ** .901 ** .924 ** 1 .867 ** 1.000 ** .775 ** .553 ** .881 ** .468 * .933 ** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 0.000 .000 .004 .000 .018 .000 Sum of Squares và Cross-products 9.400 11.400 11.080 11.440 10.720 11.440 8.680 7.000 10.760 4.760 112.800 Covariance .392 .475 .462 .477 .447 .477 .362 .292 .448 .198 4.700 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL5 Pearson Correlation .882 ** .819 ** .929 ** .867 ** 1 .867 ** .813 ** .439 * .824 ** .444 * .891 ** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .000 .000 .028 .000 .026 .000 Sum of Squares và Cross-products 10.200 11.200 12.040 10.720 13.360 10.720 9.840 6.000 10.880 4.880 116.400 Covariance .425 .467 .502 .447 .557 .447 .410 .250 .453 .203 4.850 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL6 Pearson Correlation .879 ** .901 ** .924 ** 1.000 ** .867 ** 1 .775 ** .553 ** .881 ** .468 * .933 ** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 0.000 .000 .000 .004 .000 .018 .000 Sum of Squares và Cross-products 9.400 11.400 11.080 11.440 10.720 11.440 8.680 7.000 10.760 4.760 112.800 Covariance .392 .475 .462 .477 .447 .477 .362 .292 .448 .198 4.700 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL7 Pearson Correlation .841 ** .710 ** .747 ** .775 ** .813 ** .775 ** 1 .807 ** .729 ** .575 ** .901 ** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .000 .000 .000 .000 .003 .000 Sum of Squares và Cross-products 8.800 8.800 8.760 8.680 9.840 8.680 10.960 10.000 8.720 5.720 106.600 Covariance .367 .367 .365 .362 .410 .362 .457 .417 .363 .238 4.442 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL8 Pearson Correlation .592 ** .571 ** .452 * .553 ** .439 * .553 ** .807 ** 1 .592 ** .533 ** .740 ** Sig. (2-tailed) .002 .003 .023 .004 .028 .004 .000 .002 .006 .000 Sum of Squares và Cross-products 7.000 8.000 6.000 7.000 6.000 7.000 10.000 14.000 8.000 6.000 99.000 Covariance .292 .333 .250 .292 .250 .292 .417 .583 .333 .250 4.125 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL9 Pearson Correlation .841 ** .859 ** .885 ** .881 ** .824 ** .881 ** .729 ** .592 ** 1 .372 .916 ** Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .000 .000 .000 .002 .067 .000 Sum of Squares và Cross-products 9.600 11.600 11.320 10.760 10.880 10.760 8.720 8.000 13.040 4.040 118.200 Covariance .400 .483 .472 .448 .453 .448 .363 .333 .543 .168 4.925 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL1 0 Pearson Correlation .589 ** .409 * .499 * .468 * .444 * .468 * .575 ** .533 ** .372 1 .607 ** Sig. (2-tailed) .002 .042 .011 .018 .026 .018 .003 .006 .067 .001 Sum of Squares và Cross-products 5.600 4.600 5.320 4.760 4.880 4.760 5.720 6.000 4.040 9.040 65.200 Covariance .233 .192 .222 .198 .203 .198 .238 .250 .168 .377 2.717 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 KTQ TCL Pearson Correlation .920 ** .905 ** .912 ** .933 ** .891 ** .933 ** .901 ** .740 ** .916 ** .607 ** 1 Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 .000 .000 .000 .000 .000 .000 .001 Sum of Squares và Cross-products 104.000 121.000 115.600 112.800 116.400 112.800 106.600 99.000 118.200 65.200 1278.000 Covariance 4.333 5.042 4.817 4.700 4.850 4.700 4.442 4.125 4.925 2.717 53.250 N 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 25 **. Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed). *. Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed). Correlations QM1 QM2 QM3 QMDN QM1 Pearson Correlation 1 .864 ** .546 ** .931 ** Sig. (2-tailed) .000 .005 .000 Sum of Squares và Cross- products 21.840 24.840 10.880 57.560 Covariance .910 1.035 .453 2.398 N 25 25 25 25 QM2 Pearson Correlation .864 ** 1 .491 * .928 ** Sig. (2-tailed) .000 .013 .000 Sum of Squares và Cross- products 24.840 37.840 12.880 75.560 Covariance 1.035 1.577 .537 3.148 N 25 25 25 25 QM3 Pearson Correlation .546 ** .491 * 1 .744 ** Sig. (2-tailed) .005 .013 .000 Sum of Squares và Cross- products 10.880 12.880 18.160 41.920 Covariance .453 .537 .757 1.747 N 25 25 25 25 QMDN Pearson Correlation .931 ** .928 ** .744 ** 1 Sig. (2-tailed) .000 .000 .000 Sum of Squares và Cross- products 57.560 75.560 41.920 175.040 Covariance 2.398 3.148 1.747 7.293 N 25 25 25 25 **. Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed). *. Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed). Correlations NVKT1 NVKT2 NVKT3 NVKT4 NVKT5 NVKT NVKT1 Pearson Correlation 1 -.095 .191 .088 .375 .305 ** Sig. (2-tailed) .650 .360 .675 .065 .001 Sum of Squares và Cross- products 83.360 -3.920 12.280 3.480 14.280 109.480 Covariance 3.473 -.163 .512 .145 .595 4.562 N 25 25 25 25 25 25 NVKT2 Pearson Correlation -.095 1 .279 .332 .217 * .342 * Sig. (2-tailed) .650 .176 .105 .038 .027 Sum of Squares và Cross- products -3.920 20.240 8.840 6.440 7.840 39.440 Covariance -.163 .843 .368 .268 .327 1.643 N 25 25 25 25 25 25 NVKT3 Pearson Correlation .191 .279 1 .293 ** .360 ** .375 ** Sig. (2-tailed) .360 .176 .000 .004 .000 Sum of Squares và Cross- products 12.280 8.840 49.440 21.040 16.440 108.040 Covariance .512 .368 2.060 .877 .685 4.502 N 25 25 25 25 25 25 NVKT4 Pearson Correlation .088 .332 .293 ** 1 .134 ** .256 ** Sig. (2-tailed) .675 .105 .000 .000 .000 Sum of Squares và Cross- products 3.480 6.440 21.040 18.640 15.040 64.640 Covariance .145 .268 .877 .777 .627 2.693 N 25 25 25 25 25 25 NVKT5 Pearson Correlation .375 .217 * .360 ** .134 ** 1 .858 ** Sig. (2-tailed) .065 .038 .004 .000 .000 Sum of Squares và Cross- products 14.280 7.840 16.440 15.040 17.440 71.040 Covariance .595 .327 .685 .627 .727 2.960 N 25 25 25 25 25 25 NVKT Pearson Correlation .305 ** .342 * .375 ** .256 ** .858 ** 1 Sig. (2-tailed) .001 .027 .000 .000 .000 Sum of Squares và Cross- products 109.480 39.440 108.040 64.640 71.040 392.640 Covariance 4.562 1.643 4.502 2.693 2.960 16.360 N 25 25 25 25 25 25 **. Correlation is significant at the 0.01 level (2-tailed). *. Correlation is significant at the 0.05 level (2-tailed). Phụ Lục 7.2. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH GIÁ TRỊ THANG ĐO (Validity Tests) Phƣơng pháp xác định: Kiểm định tính hợp lệ đƣợc thực hiện nhằm kiểm tra mức độ ý nghĩa của hệ số tƣơng quan Pearson ở mức có ý nghĩa (α) là 0,05, với mức ý nghĩa 0,05 từ hai phía. Theo Ghozali (2013), để kiểm tra giá trị và độ tin cậy thang đo trong nghiên cứu pilot, tác giả sử dụng tiêu chí kiểm tra là: 1) nếu r-count > r bảng, thì giá trị của biến quan sát là có giá trị; nếu khi r count < r bảng, thì giá trị của biến quan sát là không hợp lệ, và loại khỏi nhóm biến quan sát. Biến quan sát Giá trị r từ số liệu (r-count value) Giá trị r từ bảng (r-table value) Nhận xét NTMT1 0.76 0.3961 Thang đo có giá trị NTMT2 0.884 0.3961 Thang đo có giá trị NTMT3 0.681 0.3961 Thang đo có giá trị NTMT4 0.88 0.3961 Thang đo có giá trị NTMT5 0.824 0.3961 Thang đo có giá trị MDCT1 0.887 0.3961 Thang đo có giá trị MDCT2 0.917 0.3961 Thang đo có giá trị MDCT3 0.86 0.3961 Thang đo có giá trị MDCT4 0.891 0.3961 Thang đo có giá trị CLKD1 0.8 0.3961 Thang đo có giá trị CLKD2 0.626 0.3961 Thang đo có giá trị CLKD3 0.408 0.3961 Thang đo có giá trị CLKD4 0.758 0.3961 Thang đo có giá trị CLKD5 0.676 0.3961 Thang đo có giá trị CLKD6 0.624 0.3961 Thang đo có giá trị PTQT1 0.54 0.3961 Thang đo có giá trị PTQT2 0.809 0.3961 Thang đo có giá trị PTQT3 0.854 0.3961 Thang đo có giá trị CNSXTT1 0.615 0.3961 Thang đo có giá trị CNSXTT2 0.575 0.3961 Thang đo có giá trị CNSXTT3 0.832 0.3961 Thang đo có giá trị CNSXTT4 0.569 0.3961 Thang đo có giá trị CNSXTT5 0.655 0.3961 Thang đo có giá trị CNSXTT6 0.734 0.3961 Thang đo có giá trị CNSXTT7 0.872 0.3961 Thang đo có giá trị CNSXTT8 0.869 0.3961 Thang đo có giá trị PCQL1 0.519 0.3961 Thang đo có giá trị PCQL2 0.563 0.3961 Thang đo có giá trị PCQL3 0.861 0.3961 Thang đo có giá trị PCQL4 0.822 0.3961 Thang đo có giá trị PCQL5 0.841 0.3961 Thang đo có giá trị PCQL6 0.583 0.3961 Thang đo có giá trị DDLD1 0.408 0.3961 Thang đo có giá trị DDLD2 0.644 0.3961 Thang đo có giá trị DDLD3 0.704 0.3961 Thang đo có giá trị DDLD4 0.949 0.3961 Thang đo có giá trị DDLD5 0.731 0.3961 Thang đo có giá trị DDLD6 0.841 0.3961 Thang đo có giá trị DDLD7 0.796 0.3961 Thang đo có giá trị TG1 0.796 0.3961 Thang đo có giá trị TG2 0.562 0.3961 Thang đo có giá trị TG3 0.858 0.3961 Thang đo có giá trị TG4 0.854 0.3961 Thang đo có giá trị TG5 0.878 0.3961 Thang đo có giá trị TG6 0.922 0.3961 Thang đo có giá trị TG7 0.888 0.3961 Thang đo có giá trị DT1 0.735 0.3961 Thang đo có giá trị DT2 0.732 0.3961 Thang đo có giá trị DT3 0.768 0.3961 Thang đo có giá trị DT4 0.766 0.3961 Thang đo có giá trị DT5 0.907 0.3961 Thang đo có giá trị DT6 0.824 0.3961 Thang đo có giá trị DGTQ1 0.837 0.3961 Thang đo có giá trị DGTQ2 0.819 0.3961 Thang đo có giá trị DGTQ3 0.877 0.3961 Thang đo có giá trị DGTQ4 0.941 0.3961 Thang đo có giá trị DGTQ5 0.944 0.3961 Thang đo có giá trị DGTQ6 0.929 0.3961 Thang đo có giá trị HTQD1 0.747 0.3961 Thang đo có giá trị HTQD2 0.737 0.3961 Thang đo có giá trị HTQD3 0.814 0.3961 Thang đo có giá trị HTQD4 0.96 0.3961 Thang đo có giá trị HTQD5 0.853 0.3961 Thang đo có giá trị HTQD6 0.818 0.3961 Thang đo có giá trị HTQD7 0.66 0.3961 Thang đo có giá trị HTQD8 0.827 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL1 0.920 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL2 0.905 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL3 0.912 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL4 0.933 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL5 0.891 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL6 0.933 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL7 0.901 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL8 0.740 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL9 0.916 0.3961 Thang đo có giá trị KTQTCL10 0.607 0.3961 Thang đo có giá trị KCTC1 0.907 0.3961 Thang đo có giá trị KCTC2 0.933 0.3961 Thang đo có giá trị KCTC3 0.958 0.3961 Thang đo có giá trị KCTC4 0.893 0.3961 Thang đo có giá trị KCTC5 0.956 0.3961 Thang đo có giá trị KCTC6 0.874 0.3961 Thang đo có giá trị KCTC7 0.543 0.3961 Thang đo có giá trị QTNB1 0.837 0.3961 Thang đo có giá trị QTNB2 0.842 0.3961 Thang đo có giá trị QTNB3 0.82 0.3961 Thang đo có giá trị QTNB4 0.442 0.3961 Thang đo có giá trị QTNB5 0.508 0.3961 Thang đo có giá trị QTNB6 0.721 0.3961 Thang đo có giá trị QTNB7 0.773 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH1 0.737 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH2 0.775 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH3 0.758 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH4 0.459 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH5 0.637 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH6 0.618 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH7 0.691 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH8 0.18 0.3961 Thang đo có giá trị KCKH9 0.754 0.3961 Thang đo có giá trị TQHH1 0.894 0.3961 Thang đo có giá trị TQHH2 0.961 0.3961 Thang đo có giá trị TQHH3 0.834 0.3961 Thang đo có giá trị TQHH4 0.866 0.3961 Thang đo có giá trị TQHH5 0.808 0.3961 Thang đo có giá trị TQHH6 0.62 0.3961 Thang đo có giá trị JIT1 0.775 0.3961 Thang đo có giá trị JIT2 0.786 0.3961 Thang đo có giá trị JIT3 0.414 0.3961 Thang đo có giá trị TQM1 0.896 0.3961 Thang đo có giá trị TQM2 0.803 0.3961 Thang đo có giá trị TQM3 0.778 0.3961 Thang đo có giá trị TQM4 0.734 0.3961 Thang đo có giá trị TQM5 0.615 0.3961 Thang đo có giá trị NVKT1 0.305 0.3961 Thang đo không có giá trị NVKT2 0.342 0.3961 Thang đo không có giá trị NVKT3 0.375 0.3961 Thang đo không có giá trị NVKT4 0.256 0.3961 Thang đo không có giá trị NVKT5 0.858 0.3961 Thang đo có giá trị PHỤ LỤC 7.3: KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO - Cronbach's Alpha Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .878 5 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted NTMT1 14.40 11.000 .593 .859 NTMT2 14.04 10.623 .808 .799 NTMT3 14.04 12.290 .513 .872 NTMT4 14.64 10.240 .793 .801 NTMT5 14.24 11.773 .735 .823 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .911 4 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted MDCT1 11.64 7.240 .801 .883 MDCT2 11.60 6.417 .837 .871 MDCT3 11.76 7.523 .761 .897 MDCT4 12.04 6.957 .800 .883 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .789 6 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted CLKD1 20.64 6.323 .709 .782 CLKD2 20.68 7.143 .605 .643 CLKD3 20.52 7.677 .625 .700 CLKD4 21.84 4.807 .674 .657 CLKD5 20.80 6.667 .636 .623 CLKD6 20.92 6.077 .648 .685 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .791 3 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted PTQT1 7.64 2.407 .559 .781 PTQT2 7.92 1.493 .585 .748 PTQT3 7.80 1.417 .605 .746 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .855 8 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted CNSXTT1 27.12 17.777 .479 .851 CNSXTT2 27.12 17.777 .413 .852 CNSXTT3 27.64 14.323 .725 .824 CNSXTT4 27.28 19.377 .481 .851 CNSXTT5 27.20 18.500 .566 .842 CNSXTT6 27.32 16.810 .629 .833 CNSXTT7 27.12 16.360 .823 .812 CNSXTT8 27.04 16.790 .824 .815 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .832 5 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted TQM1 16.48 2.177 .810 .741 TQM2 16.36 2.740 .669 .790 TQM3 16.60 2.583 .694 .823 TQM4 16.32 2.893 .684 .793 TQM5 16.32 2.977 .615 .808 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .765 3 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item-Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted JIT1 8.40 .750 .658 .724 JIT2 8.12 .943 .677 .747 JIT3 7.88 .727 .628 .680 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .814 6 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted PCQL1 19.04 12.457 .552 .814 PCQL2 19.28 12.127 .598 .806 PCQL3 19.56 9.340 .765 .721 PCQL4 19.68 9.227 .690 .742 PCQL5 19.52 9.343 .729 .730 PCQL6 19.12 12.193 .538 .799 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .882 7 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted DDLD1 25.16 7.473 .616 .876 DDLD2 25.08 6.910 .526 .830 DDLD3 24.92 6.327 .564 .826 DDLD4 25.12 5.777 .924 .769 DDLD5 25.16 6.140 .594 .821 DDLD6 25.12 6.443 .782 .798 DDLD7 25.12 6.027 .694 .804 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .930 7 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted TG1 17.12 14.027 .747 .911 TG2 17.12 14.943 .575 .926 TG3 17.28 13.127 .812 .904 TG4 17.44 12.173 .789 .905 TG5 17.28 12.627 .832 .901 TG6 17.36 12.407 .892 .896 TG7 17.40 12.250 .842 .900 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .896 6 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted DT1 14.60 7.000 .640 .874 DT2 14.44 7.173 .648 .874 DT3 14.56 6.923 .684 .870 DT4 14.68 6.893 .680 .870 DT5 14.80 5.917 .854 .845 DT6 14.96 6.457 .744 .861 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .958 6 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted DG1 13.88 14.360 .785 .946 DG2 13.76 14.273 .759 .948 DG3 13.72 13.543 .828 .942 DG4 13.84 12.557 .913 .935 DG5 13.84 12.890 .919 .934 DG6 14.00 13.000 .898 .936 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .921 8 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted HTQD1 20.00 12.167 .679 .915 HTQD2 19.96 12.207 .667 .916 HTQD3 20.12 10.943 .736 .913 HTQD4 20.00 11.333 .947 .898 HTQD5 20.00 11.750 .811 .907 HTQD6 19.88 11.943 .767 .910 HTQD7 20.04 11.957 .547 .920 HTQD8 20.04 11.873 .777 .909 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .964 10 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted KTQTCL1 19.84 30.723 .929 .957 KTQTCL2 19.84 29.807 .887 .959 KTQTCL3 19.80 30.000 .917 .957 KTQTCL4 19.72 30.210 .936 .957 KTQTCL5 19.88 30.027 .881 .959 KTQTCL6 19.72 30.210 .936 .957 KTQTCL7 20.00 30.833 .866 .959 KTQTCL8 20.04 31.790 .629 .958 KTQTCL9 19.76 30.107 .883 .959 KTQTCL10 19.76 33.607 .635 .960 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .833 3 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted QM1 8.36 3.407 .845 .630 QM2 8.36 2.573 .780 .705 QM3 7.84 4.557 .733 .809 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .598 5 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item-Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted NVKT1 16.28 10.710 .578 .585 NVKT2 14.60 13.917 .534 .559 NVKT3 15.80 9.417 .654 .509 NVKT4 15.00 11.750 .534 .527 NVKT5 14.80 11.167 .584 .579 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .988 7 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item-Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted KCTC1 19.8667 17.019 .868 .935 KCTC2 19.9467 16.988 .906 .932 KCTC3 19.9200 16.484 .939 .929 KCTC4 19.9200 17.290 .851 .937 KCTC5 19.8933 16.414 .936 .929 KCTC6 19.9067 17.746 .828 .939 KCTC7 19.9067 20.394 .629 .968 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .830 7 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted TQNB1 19.0533 10.377 .767 .779 TQNB2 19.1600 10.066 .767 .776 TQNB3 19.5333 10.000 .730 .781 TQNB4 19.5867 12.327 .662 .824 TQNB5 19.2400 11.857 .627 .827 TQNB6 18.9467 10.534 .691 .805 TQNB7 19.1200 10.332 .667 .792 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .791 9 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted KCKH1 24.4667 14.889 .652 .751 KCKH2 24.4533 14.619 .698 .744 KCKH3 24.4267 14.699 .677 .747 KCKH4 25.2800 16.145 .688 .790 KCKH5 24.3867 15.710 .638 .766 KCKH6 25.4667 14.676 .658 .775 KCKH7 25.2267 13.488 .623 .769 KCKH8 24.8267 18.140 .612 .726 KCKH9 24.2933 14.521 .665 .747 Reliability Statistics Cronbach's Alpha N of Items .911 6 Item-Total Statistics Scale Mean if Item Deleted Scale Variance if Item Deleted Corrected Item- Total Correlation Cronbach's Alpha if Item Deleted TQHH1 18.3333 6.481 .828 .885 TQHH2 18.3467 6.301 .936 .866 TQHH3 18.2267 6.812 .739 .899 TQHH4 18.4000 6.944 .797 .889 TQHH5 18.4400 7.766 .739 .899 TQHH6 18.1867 8.788 .637 .901 PHỤ LỤC 8. KẾT QUẢ OUTER LOADINGS TRƢỚC KHI LOẠI BIẾN - Các nhân tố cấu thành MAPs (trƣớc khi loại biến quan sát) DỰ TOÁN HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH KTQTCL TÍNH GIÁ ĐÁNH GIÁ THÀNH QUẢ DT1 0.879 DT2 0.944 DT3 0.895 DT4 0.928 DT5 0.907 DT6 -0.194 QD1 -0.035 QD2 0.899 QD3 0.926 QD4 0.984 QD5 -0.060 QD6 0.964 QD7 -0.043 QD8 0.941 CL1 0.819 CL10 0.954 CL2 0.043 CL3 0.937 CL4 -0.108 CL5 0.445 CL6 0.908 CL7 0.952 CL8 -0.098 CL9 0.388 TG1 0.935 TG2 0.901 TG3 0.937 TG4 -0.027 TG5 0.948 TG6 -0.024 DỰ TOÁN HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH KTQTCL TÍNH GIÁ ĐÁNH GIÁ THÀNH QUẢ TG7 0.881 DGTQ1 0.865 DGTQ2 0.962 DGTQ3 0.934 DGTQ4 -0.201 DGTQ5 0.036 DGTQ6 0.912 - Các nhân tố cấu thành TQHD (trƣớc khi loại biến quan sát) KHÍA CẠNH KHÁCH HÀNG KHÍA CẠNH TÀI CHÍNH KHẢ NĂNG HỌC HỎI VÀ PHÁT TRIỂN QUY TRÌNH NỘI BỘ TQKH1 0.957 TQKH2 0.962 TQKH3 0.911 TQKH4 -0.115 TQKH5 0.065 TQKH6 -0.099 TQKH7 -0.092 TQKH8 0.968 TQKH9 -0.012 TQTC1 0.803 TQTC2 0.932 TQTC3 0.834 TQTC4 0.913 TQTC5 0.924 TQTC6 -0.017 TQTC7 0.868 TQHH1 0.911 TQHH2 0.929 TQHH3 0.799 TQHH4 0.572 TQHH5 0.592 TQHH6 0.920 TQNB1 0.839 TQNB2 0.952 TQNB3 0.923 TQNB4 0.922 TQNB5 0.023 TQNB6 0.060 TQNB7 0.050 - Các nhân tố ảnh hƣởng đến MAPs (trƣớc khi loại biến quan sát) CLKD CNSXTT DDLD JIT MDCT NTMT PCQL PTQT QMDN TQM CLKD1 0.932 CLKD2 0.965 CLKD3 0.989 CLKD4 0.862 CLKD5 0.944 CLKD6 -0.068 CNSXTT1 -0.102 CNSXTT2 -0.045 CNSXTT3 0.925 CNSXTT4 -0.077 CNSXTT5 -0.087 CNSXTT6 0.953 CNSXTT7 0.951 CNSXTT8 0.960 CNSXTT9 0.935 DDLD1 0.020 DDLD2 0.056 DDLD3 0.899 DDLD4 0.861 DDLD5 0.918 DDLD6 0.677 DDLD7 0.763 JIT1 0.960 JIT2 0.989 JIT3 0.990 MDCT1 0.800 MDCT2 0.874 MDCT3 0.961 MDCT4 0.952 NTMT1 -0.058 NTMT2 0.967 NTMT3 0.955 NTMT4 0.964 NTMT5 0.007 PCQL1 0.923 PCQL2 0.939 PCQL3 0.131 PCQL4 0.160 PCQL5 0.969 PCQL6 0.940 PTQT1 -0.124 PTQT2 0.970 CLKD CNSXTT DDLD JIT MDCT NTMT PCQL PTQT QMDN TQM PTQT3 0.966 QMDN1 0.833 QMDN2 0.874 QMDN3 0.902 TQM1 0.671 TQM2 0.935 TQM3 0.929 TQM4 0.900 TQM5 0.496 PHỤ LỤC 9. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH KRUSKAL-WALLIS TEST Ranks CV N Mean Rank QD 1 68 109.63 2 148 107.98 Total 216 CL 1 68 110.86 2 148 107.42 Total 216 QMDN 1 68 115.65 2 148 105.21 Total 216 TQNB 1 68 116.81 2 148 104.68 Total 216 TQHH 1 68 105.94 2 148 109.68 Total 216 TQKH 1 68 108.81 2 148 108.36 Total 216 TQTC 1 68 115.99 2 148 105.06 Total 216 MDCT 1 68 112.73 2 148 106.56 Total 216 DGTQ 1 68 110.91 2 148 107.39 Total 216 DT 1 68 117.69 2 148 104.28 Total 216 TG 1 68 115.91 2 148 105.09 Total 216 TQM 1 68 111.04 2 148 107.33 Total 216 JIT 1 68 113.21 2 148 106.34 Total 216 CNSXTT 1 68 111.12 2 148 107.30 Total 216 CLKD 1 68 110.88 2 148 107.41 Total 216 NTMT 1 68 109.80 2 148 107.90 Total 216 DDLD 1 68 115.87 2 148 105.11 Total 216 PCQL 1 68 111.63 2 148 107.06 Total 216 Test Statistics a,b Q D C L QM DN TQ NB TQ HH TQ KH TQ TC MD CT DG TQ DT TG TQ M JI T CNS XTT CL KD NT MT DD LD PC QL Chi- Squ are .0 36 .1 45 1.34 5 1.7 87 .22 0 .00 3 1.5 64 .465 .15 1 2.1 83 1.4 98 .16 6 .6 22 .179 .14 8 .048 1.4 32 .25 8 df 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 Asy mp. Sig. .8 50 .7 04 .246 .18 1 .63 9 .95 8 .21 1 .495 .69 8 .14 0 .22 1 .68 4 .4 30 .672 .70 0 .826 .23 1 .61 2 a. Kruskal Wallis Test b. Grouping Variable: CV Chú thích: CV là chức vụ; 1: là nhóm quản lý, gồm: tổng giám đốc; giám đốc tài chính; giám đốc điều hành; 2: là nhóm kế toán, gồm: Kế toán quản trị; kế toán tổng hợp; kế toán trƣởng. PHỤ LỤC 10. DANH SÁCH CÁC DOANH NGHIỆP THAM GIA KHẢO SÁT VÀ PHẢN HỒI S T T Tên DN Loại hình công ty Số lao động Địa chỉ email Năm thành lập Khu vực 1 Công ty CP Thiết kế và Sản xuất Thời trang HK Việt Nam CP 95 hkvn.fashion@gmail.com 2020 Hà Nội 2 Công Ty CP Nhuộm Hà Nội CP 68 sale@hagtex.com.vn 2001 Hà Nội 3 Công Ty TNHH Sản xuất Và Kinh doanh Thƣơng mại Hoàng Linh TNHH 83 congtyhoanlinhpx@gmail.c om 2014 Hà Nội 4 Công Ty TNHH Chỉ may Tuấn Hồng TNHH 80 tuanhongthread@gmail.co m 2004 Hà Nội 5 Công ty TNHH Thƣơng mại Xuất Nhập khẩu & Dịch vụ May mặc TNHH 175 hong.nt@atexims.com.vn 2014 Hà Nội 6 Công ty TNHH Sản xuất Thƣơng mại và Dịch vụ Bình - Việt TNHH 121 binhviet2009@gmail.com 2009 Hà Nội 7 Công ty CP CF Toàn Cầu Việt Nam CP 155 imex@cf-global.com.vn 2012 Hà Nội 8 Công ty TNHH Đài Trang Sài Gòn TNHH 122 khangthodt@gmail.com 2003 Hà Nội 9 Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh Đông Đô Wool TNHH 180 tudongdo_fashion@yahoo.c om 1998 Hà Nội 10 Công ty CP Dệt Kim Hà Nội CP 188 hkc@detkimhanoi.com 1998 Hà Nội 11 Công ty TNHH Kangaroo – VP TNHH 148 oanhle@vinhphat.biz 2004 Hà Nội 12 Công ty CP Thƣơng Mại Khang Vĩnh - Phong Phú CP 145 lexuanctahanoi@gmail.com 2008 Hà Nội 13 Côngty TNHH Kona TNHH 113 acc2.kona@gmail.com 2001 Hà Nội 14 Công ty CP Xuất nhập khẩu Dệt Minh Khai CP 188 ngocquyen@mikhatex.com 1974 Hà Nội 15 Công ty TNHH Thời Trang Odessa TNHH 177 odessafashionvn@gmail.co m 2011 Hà Nội 16 Công ty CP May Mặc QTNP CP 143 hang@qtnpapparel.com 2007 Hà Nội 17 Công ty TNHH Ryhying Việt Nam TNHH 163 ryhyingvietnam@gmail.co m 2005 Hà Nội 18 Công ty TNHH Minh Phƣơng TNHH 108 bichdieppham0911@gmail. com 1996 Hà Nội 19 Công ty CP Dệt Mùa Đông CP 110 giang@muadong.com.vn 2003 Hà Nội 20 Công ty CP Sản xuất và Thƣơng mại Tâm Việt CP 124 tavicomhn@gmail.com 2007 Hà Nội 21 Công ty TNHH Tân Phú TNHH 169 info@tanphufashion.vn 2000 Hà Nội 22 Công ty CP Phú Lân CP 110 phulan2010@gmail.com 2011 Hà Nội 23 Công ty TNHH Đầu tƣ Thƣơng mại Việt An TNHH 173 vietan93@hn.vnn.vn 2003 Hà Nội 24 Công ty TNHH Gabvico TNHH 115 thuychu72@gmail.com 2005 Hà Nội 25 Công ty TNHH Sản xuất Thƣơng mại và Đầu tƣ Dũng Đông TNHH 111 dntndungdong@gmail.com 2002 Hà Nội 26 Công ty TNHH Thời trang Quốc tế Bảo Anh TNHH 163 baoanhltd@gmail.com 2013 Hà Nội 27 Công ty CP Dệt 10/10 CP 300 dvbinh@det10-10.vn 1974 Hà Nội 28 Công ty CP Thƣơng mại Boo CP 400 hanhchinh@boo.vn 2009 Hà Nội 29 Công ty CP Canifa CP 418 hello@canifa.com 2017 Hà Nội 30 Công ty CP Thƣơng Mại Đà Lạt CP 380 dalatcompany@yahoo.com 1998 Hà Nội 31 Công ty TNHH Quốc tế Delta TNHH 430 van.nguyen@delta.com.vn 2004 Hà Nội S T T Tên DN Loại hình công ty Số lao động Địa chỉ email Năm thành lập Khu vực 32 Công ty CP Đồng Phát CP 200 dongphatspinning@gmail.c om 2007 Hà Nội 33 Công ty TNHH Eh Global TNHH 376 hanhnguyen4629@gmail.co m 2015 Hà Nội 34 Công ty TNHH MTV Dệt 8/3 TNHH 400 dtkthoa@em-texco.com 1965 Hà Nội 35 Công ty CP Kết nối Châu Âu CP 235 thanh.nguyen@eurolink.co m.vn 2016 Hà Nội 36 Công ty CP Dệt Công nghiệp Hà Nội CP 210 vannb@haicatex.com.vn 1967 Hà Nội 37 Công ty CP Dệt 19/5 Hà Nội CP 400 dominh@hatexco.vn 1959 Hà Nội 38 Công ty TNHH May Thêu Khải Hoàn TNHH 400 dttkhaihoan@gmail.com 2002 Hà Nội 39 Công ty TNHH Vải Sợi Khúc Tân TNHH 320 khuctanco.ltd@gmail.com 2000 Hà Nội 40 Công ty TNHH May Xuất khẩu Lichi Việt Nam TNHH 429 ha.lichivietnam@gmail.co m 2013 Hà Nội 41 Công ty TNHH Maxcore TNHH 450 anh@maxcore.biz 2010 Hà Nội 42 Công ty TNHH Minh Trí TNHH 252 contact@minhtrigarment.co m 1995 Hà Nội 43 Công ty TNHH Nam Sơn TNHH 242 dhyen@namsoncompany.c om.vn 1993 Hà Nội 44 Công ty CP Pa Rô Sy CP 420 hoangba.hr@parosy.com.vn 2006 Hà Nội 45 Công ty CP Dệt May Phú Vĩnh Hƣng CP 220 trinhtanpvh@gmail.com 2004 Hà Nội 46 Công ty CP Sản xuất Dịch vụ Thƣơng mại Phúc Yên CP 423 ctphucyen@gmail.com 2009 Hà Nội 47 Công ty CP Dệt May Supertex CP 200 info@supertex.com.vn 2010 Hà Nội 48 Công ty TNHH Phồn Thịnh - Tae Gwang TNHH 280 phonthinhnv@yahoo.com.v n/gmail.com 2007 Hà Nội 49 Công ty TNHH Tae Young Garment TNHH 220 trading@lji.co.kr 2009 Hà Nội 50 Công ty CP May Thanh Trì CP 430 hoangnk@hapro.com.vn 1996 Hà Nội 51 Công ty TNHH Thành Nghĩa TNHH 257 len.thanhnghia@gmail.com 2003 Hà Nội 52 Công ty CP Winning & Co CP 250 cskh@format.vn 2018 Hà Nội 53 Công ty TNHH Sợi Dệt Vĩnh Phúc TNHH 300 haphuongthao.kt@gmail.co m 2004 Hà Nội 54 Công ty TNHH Sợi Vinh Phát TNHH 343 thutran@vinhphat.biz 2018 Hà Nội 55 Công ty TNHH Thƣơng mại Và Dịch vụ Tuấn Vân TNHH 317 tuanvancompany@yahoo.c om.vn 2007 Hà Nội 56 Công ty TNHH Sản xuất Và Thƣơng mại Trung Dũng TNHH 286 trungdungkt@gmail.com 2003 Hà Nội 57 Công ty CP X20 CP 4000 hoangtamx20@gmail.com 1957 Hà Nội 58 Công ty CP May X19 CP 546 19garment@gmail.com 1983 Hà Nội 59 Công ty TNHH May Mặc Xuất khẩu Vit - Garment TNHH 1400 Company@vitgarment.vn 2004 Hà Nội 60 Công ty CP Vinafco CP 677 ha.nguyenthu2@vinafco.co m.vn 1987 Hà Nội 61 Công ty TNHH MTV May Mặc Việt Pacific TNHH 1528 vpa_exim@vietpanpacific.c om 1995 Hà Nội 62 Công ty TNHH Thời Trang Star TNHH 5000 stfntxmai@crystal- stf.com.vn 2007 Hà Nội 63 Công ty CP May Sơn Hà CP 2500 lehuuphongsonha@gmail.c om 1969 Hà Nội S T T Tên DN Loại hình công ty Số lao động Địa chỉ email Năm thành lập Khu vực 64 Côngty TNHH Sejong Vina TNHH 750 sejongns@gmail.com 2014 Hà Nội 65 Công ty TNHH MTV Ngọc Việt TNHH 920 dhacompany@dha.vn 2006 Hà Nội 66 Công ty CP Xuất Nhập khẩu Minh Tâm CP 2500 minhtamson@gmail.com 1995 Hà Nội 67 Công ty CP Sản xuất Hàng Thể thao CP 15000 hao.tq@mxp.com.vn 2004 Hà Nội 68 Công ty TNHH K+K fashion TNHH 4788 kevin.leung@lawgroup.co m 2008 Hà Nội 69 Công ty CP Đầutƣ K&G Việt Nam CP 780 khanhtv@kgvietnam.com 2012 Hà Nội 70 Công ty TNHH Intertek Vietnam TNHH 660 web.iao-vnm@intertek.com 1997 Hà Nội 71 Công ty CP Tập đoàn Hồ Gƣơm CP 3000 phingoctrinh@hoguomgrou p.com 1992 Hà Nội 72 Công ty CP Thời Trang Phát Triển Cao CP 980 namnn@mayducgiang.com. vn 2007 Hà Nội 73 Tổng Công ty CP Dệt May Hà Nội CP 4500 hunghl@hanosimex.com.vn 1984 Hà Nội 74 Công ty CP Cơ khí May Gia Lâm CP 600 cuongtn1968@gmail.com 1977 Hà Nội 75 Công ty CP Thời trang Genvie CP 700 hcnsvp@genviet.com 2012 Hà Nội 76 Tổng Công ty May 10 CP 15000 viet-td@garco10.com.vn 1946 Hà Nội 77 Công ty CP Tập đoàn G.Home CP 1100 info@ghome.vn 2005 Hà Nội 78 Công ty CP Everpia CP 1591 info@everon.com 1993 Hà Nội 79 Tổng Công ty Đức Giang CP 9000 lam@mayducgiang.com.vn 1990 Hà Nội 80 Công ty TNHH MTV Dệt Kim Đông Xuân TNHH 800 tranviet@doximex.vn 1959 Hà Nội 81 Công ty TNHH May Xuất khẩu DHA TNHH 5000 dhacompany@dha.vn 2003 Hà Nội 82 Công ty TNHH Đông Bích TNHH 80 hung@dongbich.com 2008 HCM 83 Công ty TNHH BASF Việt Nam TNHH 161 dung-phuoc.le@basf.com 2008 HCM 84 Công ty TNHH D&G Việt Nam TNHH 150 john.li@dngbuttons.com 2018 HCM 85 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đức Lợi TNHH 149 ducloi64@yahoo.com.vn 2006 HCM 86 Công ty TNHH May Huy Bảo TNHH 115 Phuonghuybao@gmail.com 2007 HCM 87 Công ty TNHH Nút Lý Minh TNHH 120 lyminhpatrick@m- button.con.vn 2007 HCM 88 Công ty TNHH Sảnxuất TM DV Minh Đạt TNHH 105 info@midatex.com.vn 2000 HCM 89 Công ty TNHH Mỹ Ý Mỹ TNHH 180 mymcompany@gmail.com 2005 HCM 90 Công ty TNHH Dệt May Nguyên Dung TNHH 161 hr-marnager@paltal.vn 2007 HCM 91 Công ty CP Đầu tƣ và Phát triển Dịch vụ - Thƣơng mại Nhà Bè CP 120 helen@nbclogistics.com.vn 2006 HCM 92 Công ty TNHH Nhật Hoàng Anh TNHH 110 anhvp.nguyenll@gmail.co m 2008 HCM 93 Công ty TNHH Nhãn mác S.M.T (ViệtNam) TNHH 131 sales.vn@smtlabel.com.vn 2003 HCM 94 Công ty CP Dệt TQT CP 150 tqtsam1@gmail.com 2006 HCM 95 Công ty TNHH Hóa chất Tân Phú Cƣờng TNHH 150 amytaphuco@gmail.com 2002 HCM 96 Công ty TNHH Thƣơng mại Sản xuất Anh Khoa TNHH 250 anh.nguyen@akunderwear. com 2002 HCM S T T Tên DN Loại hình công ty Số lao động Địa chỉ email Năm thành lập Khu vực 97 Công ty CP Bình Phú CP 400 nguyenthuy@binhphu.com. vn 1988 HCM 98 Công ty TNHH Dệt May Cà vạt D.K Sài Gòn TNHH 230 phuong@dksg-vn.com 2003 HCM 99 Công ty TNHH Decathlon Việt Nam TNHH 280 pierre.dallies@decathlon.co m 2008 HCM 100 Công ty CP Dệt May Đông Á CP 300 diem@dagatex.com 1997 HCM 101 Công ty TNHH MTV Dệt Kim Đông Phƣơng TNHH 365 tnnga@doipimextexttile.co m 1977 HCM 102 Công ty TNHH Giã Trân TNHH 350 giatranco403@gmail.com 2008 HCM 103 Công ty TNHH Gia Hồi TNHH 270 sales.online@giahoi.com.v n 2011 HCM 104 Công ty TNHH May Nguồn Lực TNHH 300 that- uni@jeansresource.com 2002 HCM 105 Công ty TNHH Li&Fung (Việt Nam) TNHH 278 AnnaTran@LFSourcing.co m 2009 HCM 106 Công ty TNHH Hakers Việt Nam TNHH 303 gary@haksport.com 2007 HCM 107 Công ty CP Đầu tƣ Phát triển Quốc tế Thắng Lợi CP 283 huonghtt1970@yahoo.com. vn 2007 HCM 108 Công ty TNHH Dệt May Trung Quy TNHH 300 info@trungquy.com.vn 2007 HCM 109 Công ty TNHH Three Bambi TNHH 309 kuroda-t@thbv.com 1995 HCM 110 Công ty CP 28 Hƣng Phú CP 810 nam_vu@28hungphu.com 2007 HCM 111 Công ty CP AMW Việt Nam CP 700 tuan-le@amw-vn.com 2002 HCM 112 Công ty TNHH May Thêu Giày An Phƣớc TNHH 6600 info@anphuoc.com.vn 1993 HCM 113 Công ty CP May Bình Minh CP 1678 cvp@bmig.com.vn 1999 HCM 114 Công ty LD An Thành TNHH 1500 laura.vn@bodynits.com 1993 HCM 115 Công ty TNHH Bureau Veritas Consumer Products Services Việt Nam TNHH 550 d.balasubramanian@bureau veritas.com 1998 HCM 116 Công ty TNHH Toàn cầu C&T TNHH 1300 finance1@cntglobal.vn 2008 HCM 117 Công ty TNHH May Cần Mẫn TNHH 1000 nguyendacchin@canmanga rment.com, 2006 HCM 118 Công ty CP Sợi Thế Kỷ CP 963 jackdang@century.vn 2000 HCM 119 Công ty TNHH Coats Phong Phú TNHH 1845 vietnam.contactus@coats.c om 1989 HCM 120 Công ty TNHH Sprinta (ViệtNam) TNHH 1500 clivi.luu@esprintavn.com 2003 HCM 121 Công ty TNHH Quốc Tế Smart Elegant VN TNHH 1028 rose.doan@smartelegant.co m 2007 HCM 122 Công ty TNHH May thêu Long Vân TNHH 80 thanhlong@longvancaps.co m.vn 2003 HCM 123 Công ty TNHH Sợi Dệt Nhuộm May Phúc An TNHH 95 mer1@phucangarments.co m 2013 HCM 124 Công ty TNHH Thêu Dƣơng Thăng TNHH 146 dt@arisemb.com 2014 Bình Dƣơng 125 Công ty TNHH May Mặc Xuân Hòa TNHH 185 finance.manhhoa@madecc. com 2015 Bình Dƣơng 126 Công ty TNHH Boolim Vina TNHH 172 thethuyboolim@gmail.com 2014 Bình Dƣơng 127 Công ty TNHH C&H Tarps TNHH 167 jhkim@cnhvina.com 2015 Bình Dƣơng S T T Tên DN Loại hình công ty Số lao động Địa chỉ email Năm thành lập Khu vực 128 Công ty TNHH Cap Banks Vina TNHH 188 capbanksvn2013@gmail.co m 2013 Bình Dƣơng 129 Công ty TNHH Camptown Vina TNHH 178 vina@camptown.com 1997 Bình Dƣơng 130 Công ty TNHH Sợi Din San TNHH 187 dinsanyarn05@yahoo.com 2007 Bình Dƣơng 131 Công ty TNHH DK ViNa TNHH 149 dkthread@yahoo.com 2007 Bình Dƣơng 132 Công ty TNHH Young Woo Vina 2 TNHH 134 ywvn2@youngwookr.com 2007 Bình Dƣơng 133 Công ty TNHH Thời Trang Y&K TNHH 143 ykthoitrang@gmail.com 2006 Bình Dƣơng 134 Công ty TNHH MTV May Công Nghiệp GeLan Việt Nam TNHH 139 ellen@ge-lan.com 2015 Bình Dƣơng 135 Công ty TNHH Kỹ Nghệ Evergreen Việt Nam TNHH 160 accountsegi2@evergreen- global.com 2008 Bình Dƣơng 136 Công ty TNHH Dệt Dây Và Lắp Ráp Máy In Ƣu Mỹ TNHH 140 tranchauto@gmail.com 2006 Bình Dƣơng 137 Công ty TNHH TM Hàn Châu TNHH 159 hanjoo1104hien@gmail.co m 2008 Bình Dƣơng 138 Công ty TNHH Alim Intertex Vina TNHH 293 mstue@alimvina.com 2005 Bình Dƣơng 139 Công ty TNHH Chân Trời Xanh TNHH 435 tariq@bluehorizonegloves.c om 2008 Bình Dƣơng 140 Công ty TNHH Dệt Quốc Tế CosMos TNHH 310 loancosmos.le8@gmail.co m 1998 Bình Dƣơng 141 Công ty TNHH DaiKyo OhTa VietNam TNHH 350 vn-si@pointskyward.com 2011 Bình Dƣơng 142 Công ty CP Sợi Duy Nam CP 251 ha.tran@thiennamspinning. com 2010 Bình Dƣơng 143 Công ty CP Gia Lợi CP 300 hongcuc@gialoi.com.vn 1998 Bình Dƣơng 144 Công ty TNHH YME ViNa TNHH 466 yme_man1@creative- v.com 2010 Bình Dƣơng 145 Công ty TNHH Dệt Tƣờng Long TNHH 300 scottkuo@tuonglong.com.v n 2013 Bình Dƣơng 146 Công ty TNHH SNP VietNam TNHH 478 dung.nguyen@sportscity.co m.vn 2018 Bình Dƣơng 147 Công ty TNHH ShinSung TongSang Việt Nam TNHH 377 trinhthao_1979@yahoo.co m 2017 Bình Dƣơng 148 Công ty TNHH Sheens ViNa TNHH 400 thuongthuong@sheensvina. com 2014 Bình Dƣơng 149 Công ty TNHH S4 Fashion Partner (ViệtNam) TNHH 320 s.sasse@s4-vietnam.vn 2007 Bình Dƣơng 150 Công ty TNHH Peace Vina TNHH 336 peacevn2002@gmail.com 2002 Bình Dƣơng 151 Công ty TNHH May Quốc Tế TNHH 470 thuha_nalt@yahoo.com 2002 Bình Dƣơng 152 Công ty TNHH Magic Tex TNHH 249 louis.lee@magictexintl.com 2013 Bình Dƣơng 153 Công ty TNHH You Young Vina TNHH 229 hanh@youyoungtx.co.kr 2007 Bình Dƣơng 154 Công ty TNHH Easy GloBal Vina TNHH 280 sophia@easyint.co.kr 2018 Bình Dƣơng 155 Công ty TNHH Hwa Jong Garment Accessories TNHH 287 trloan80@yahoo.com.vn 2003 Bình Dƣơng 156 Công ty TNHH KamMi ViNa TNHH 300 suny12100@gmail.com, 2019 Bình Dƣơng 157 Công ty TNHH SX TM DV Kiên Thạnh TNHH 230 thanhxuan151@yahoo.com 2003 Bình Dƣơng S T T Tên DN Loại hình công ty Số lao động Địa chỉ email Năm thành lập Khu vực 158 Công ty TNHH May Accasette TNHH 1117 h7vntuyetlan@gmail.com 2017 Bình Dƣơng 159 Công ty TNHH All Green Vina TNHH 825 mgmcharlie@allgreenvina. com.vn 2007 Bình Dƣơng 160 Công ty TNHH May mặc Bowker TNHH 6007 daniel.tay@bowkergarment .com.vn 2005 Bình Dƣơng 161 Công ty TNHH Quốc Tế Chutex TNHH 6320 william@chutex.com 2000 Bình Dƣơng 162 Công ty CP Đầu tƣ và Phát triển Thiên Nam CP 942 ha.tran@thiennamspinning. com 2000 Bình Dƣơng 163 Công ty TNHH Tứ Diệp Thảo TNHH 704 kevinkim29@hotmail.com 2014 Bình Dƣơng 164 Công ty TNHH UBI ViNa 3 TNHH 827 dai_lan@ubaseinternational .com 2007 Bình Dƣơng 165 Công ty TNHH Tae Young Vina TNHH 958 tuanhuy0404@gmail.com 2006 Bình Dƣơng 166 Công ty TNHH Mỹ Tú TNHH 1231 onthanhvu@gmail.com 2007 Bình Dƣơng 167 Công ty TNHH Sinwah Apparel Việt Nam TNHH 660 jenli@sinwah.com, 2002 Bình Dƣơng 168 Công ty TNHH SaRah International TNHH 1090 thuy@sarahcoltd.com 2008 Bình Dƣơng 169 Công ty TNHH PuKu VietNam TNHH 819 pukuvina@hcm.vnn.vn 2003 Bình Dƣơng 170 Công ty CP May Mặc Bình Dƣơng CP 2305 honganh@protradegarment. com 1989 Bình Dƣơng 171 Công ty TNHH Primacy Việt Nam TNHH 666 mytien@primacy.com.vn 2005 Bình Dƣơng 172 Công ty TNHH Poong In Vina 5 TNHH 1460 hongquan@poongin.co.kr 2002 Bình Dƣơng 173 Công ty TNHH FTN Việt Nam TNHH 3887 hsjunn@forthenew.com 2002 Bình Dƣơng 174 Công ty TNHH SX May Mặc ESQUEL (VietNam) TNHH 6000 luongnv@esquel.com 2000 Bình Dƣơng 175 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thúy Thanh TNHH 90 maythanhthuy@gmail.com 2004 Đà Nẵng 176 Công ty CP May mặc xuất khẩu Việt Liên CP 150 dinhsang5219@gmail.com 2008 Đà Nẵng 177 Công ty TNHH Đà Nẵng Telala TNHH 120 ngocthuy@telala.com.vn 2011 Đà Nẵng 178 Công ty TNHH MTV May Xuất khẩu Pacific TNHH 120 thinguyentm@gmail.com 2015 Đà Nẵng 179 Công ty TNHH Linh Linh TNHH 115 linhlinh.111pct@gmail.com 2005 Đà Nẵng 180 Công ty TNHH Dacotex Đà Nẵng TNHH 120 info@dacotexgroup.com.vn 2002 Đà Nẵng 181 Công ty CP Dệt Hòa Khánh - ĐàNẵng CP 310 danatex@danatex.com.vn 1977 Đà Nẵng 182 Công ty TNHH Kane-M Đà Nẵng TNHH 430 thuy@kane-mdad.com 2011 Đà Nẵng 183 Công ty TNHH MTV Dệt Vải Vinatex Quốc tế TNHH 350 diemnth@vtf-tex.com 2018 Đà Nẵng 184 Công ty TNHH Tiến Thắng TNHH 250 tienthangdng@gmail.vnn.v n 2005 Đà Nẵng 185 Công ty TNHH Les Gants Việt Nam TNHH 250 thanhkim@lesgants.com.vn 2006 Đà Nẵng 186 Công ty CP 28 Đà Nẵng CP 800 thuyagtex@gmail.com 2000 Đà Nẵng 187 Tổng Công ty CP Dệt May Hòa Thọ CP 11762 office@hoatho.com.vn 1962 Đà Nẵng 188 Công ty TNHH Kim Sora TNHH 650 nhansu@kimsora.com.vn 2015 Đà Nẵng S T T Tên DN Loại hình công ty Số lao động Địa chỉ email Năm thành lập Khu vực 189 Công ty CP Dệt May 29/3 CP 3950 tonghop@hachiba.com 1976 Đà Nẵng 190 Công ty TNHH May mặc Ba Sao TNHH 1020 admin@tristarms.com.vn 2008 Đà Nẵng 191 Công ty TNHH Kad Industrial S.A ViệtNam TNHH 997 nhutrang157@gmail.com 2007 Đà Nẵng 192 Công ty CP Vinatex Đà Nẵng CP 2944 vinatexdn@dng.vnn.vn 1995 Đà Nẵng 193 Công ty TNHH May mặc Whitex (ViệtNam) TNHH 610 vanthi@whitexgarments.co m 2016 Đà Nẵng 194 Công ty TNHH May Hoàng Vinh TNHH 155 hoangvinhmay123@gmail. com 2011 Bình Định 195 Công ty TNHH Sài Gòn Max TNHH 180 maysaigonmax@gmail.com 2006 Bình Định 196 Công ty TNHH Seldat Việt Nam TNHH 187 tu.nguyen@seldatinc.com 2017 Bình Định 197 Công ty TNHH Sinh Phát Việt Nam TNHH 190 sinhphatvietnam@gmail.co m 2016 Bình Định 198 Công ty TNHH May mặc Able Việt Nam TNHH 400 mythao@ableteknika.com 2007 Bình Định 199 Công ty TNHH Trang phục ngoài trời CPPC Việt Nam TNHH 362 atirote@cpow.com.vn 2014 Bình Định 200 Công ty CP May Hoài Ân CP 230 thuhien@hoaiangarment.co m.vn 2014 Bình Định 201 Công ty TNHH Sepplus Bình Định TNHH 350 the_sepplus@live.com 2007 Bình Định 202 Công ty CP Công nghệ Wash HNC CP 379 hcns@hnc-fashion.com 2013 Bình Định 203 Công ty TNHH Thƣơng mại May mặc YK TNHH 330 thu-trang@iyakawa-kaka.jp 2012 Bình Định 204 Công ty CP May An Nhơn CP 1640 thanhnhan@annhongarmen t.com.vn 2008 Bình Định 205 Công ty CP Đầu tƣ An Phát CP 2025 apic@apicvietnam.com 2010 Bình Định 206 Công ty CP May Bình Định CP 700 dan@bidiga.com.vn 2006 Bình Định 207 Công ty TNHH May Vinatex Bồng Sơn TNHH 600 hoang@vinatexidc.com.vn 2014 Bình Định 208 Công ty TNHH Delta Galil Việt Nam TNHH 2500 thao.mai@deltagalil.com 2016 Bình Định 209 Công ty CP Sản xuất thƣơng mại dịch vụ Hƣng Phát CP 850 info@garmenthungphat.co m.vn 2011 Bình Định 210 Công ty CP May Phù Cát CP 1500 info@phucatgarment.com.v n 2010 Bình Định 211 Công ty CP May Tam Quan CP 2600 phuongnguyen@maytamqu an.com.vn 2010 Bình Định 212 Công Ty CP May Đông Thành CP 468 dongthanhqng@gmail.com 2010 Quãng Ngãi 213 Công Ty Cổ Phần 28 Quảng Ngãi CP 751 agtexqng@dng.vnn.vn 1999 Quãng Ngãi 214 Công Ty TNHH Xuất Nhập khẩu Thƣơng mại Thuyên Nguyên TNHH 750 tuyenkt123@gmail.com 2006 Quãng Ngãi 215 Công Ty TNHH May Vinatex Tƣ Nghĩa CP 1000 hai.do@vinatexidc.com.vn 2013 Quãng Ngãi 216 Công ty TNHH Xindadong Textiles (ViệtNam) TNHH 1037 bichtram@xindadong.vn 2013 Quãng Ngãi

Các file đính kèm theo tài liệu này:

  • pdfluan_an_cac_nhan_to_anh_huong_den_van_dung_ke_toan_quan_tri.pdf
  • pdf2. TOM TAT TIENG ANH - KIM NGOC.pdf
  • pdf3. TOM TAT TIENG VIET - KIM NGOC.pdf
  • pdf4. DONG GOP MOI - KIM NGOC.pdf
  • pdf5. TRICH YEU LUAN AN - KIM NGOC.pdf
  • pdf2528 - QD HD CAP CO SO KIM NGOC.pdf
  • pdfBIEN BAN HD CO SO.pdf
Luận văn liên quan