Luận án Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Thứ nhất: Nghiên cứu này dựa trên mẫu của 654 công ty niêm yết phi tài chính HoSE và HNX của Việt Nam. Do đó có khả năng các quyết định tài chính của các công ty trong các ngành khác nhau có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố khác. Các công ty trong các ngành khác nhau có thể có SOA khác nhau đối với tỷ lệ nợ mục tiêu và tác động của đại dịch Covid-19, SCF và tín dụng thương mại đến SOA cũng có thể khác nhau đối với những công ty trong các ngành khác nhau. Để hiểu rõ hơn về hành vi tài trợ của các công ty niêm yết ở Việt Nam, điều quan trọng là phải xem xét các công ty trong một ngành cụ thể trong các nghiên cứu sắp tới về các quyết định cơ cấu vốn và SOA để giúp hiểu rõ được động lực của cơ cấu vốn của những công ty này. Thứ hai: Nghiên cứu này chỉ tập trung xem xét tác động của đại dịch Covid- 19, SCF và tín dụng thương mại đến SOA cơ cấu vốn mục tiêu của các công ty ở Việt Nam. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần cũng chỉ ra tác động của các yếu tố khác, chẳng hạn như trách nhiệm xã hội của những doanh nghiệp, xếp hạng tín nhiệm, và vốn xã hội đối với SOA về cơ cấu vốn tối ưu của doanh nghiệp (Jin, Liu, & Chen, 2022; Wojewodzki, Poon, & Shen, 2018; Yang, He, Zhu, & Li, 2018). Nghiên cứu này đã bỏ qua tác động của các yếu tố này đối với SOA cấu trúc vốn của các công ty vì bị giới hạn hoặc không có nguồn dữ liệu đo lường các yếu tố này. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể lựa chọn bổ sung thêm vào các yếu tố này nếu điều kiện cho phép, và điều này sẽ có thể giúp hiểu rõ hơn về hành vi điều chỉnh cơ cấu vốn của những công ty Việt Nam và các yếu tác động đến SOA.

pdf256 trang | Chia sẻ: Minh Bắc | Ngày: 16/01/2024 | Lượt xem: 94 | Lượt tải: 0download
Bạn đang xem trước 20 trang tài liệu Luận án Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, để xem tài liệu hoàn chỉnh bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
g Cát Lái HoSE CLM 74 CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin HNX CLW 75 CTCP Cấp nước Chợ Lớn HoSE CMC 76 CTCP Đầu tư CMC HNX CMG 77 CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC HoSE CMS 78 CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam HNX CMV 79 CTCP Thương nghiệp Cà Mau HoSE CMX 80 CTCP Camimex Group HoSE CNG 81 CTCP CNG Việt Nam HoSE COM 82 CTCP Vật tư Xăng Dầu HoSE CPC 83 CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ HNX CRC 84 CTCP Create Capital Việt Nam HoSE CRE 85 CTCP Bất động sản Thế Kỷ HoSE CSC 86 CTCP Tập đoàn COTANA HNX CSM 87 CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam HoSE CSV 88 CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam HoSE CTB 89 CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương HNX CTC 90 CTCP Tập đoàn Hoàng Kim Tây Nguyên HNX CTD 91 CTCP Xây dựng Coteccons HoSE CTF 92 CTCP City Auto HoSE CTI 93 CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO HoSE CTP 94 CTCP Minh Khang Capital Trading Public HNX CTR 95 Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel HoSE CTT 96 CTCP Chế tạo Máy - Vinacomin HNX CTX 97 Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam HNX CVN 98 CTCP Vinam HNX CVT 99 CTCP CMC HoSE CX8 100 CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 HNX D11 101 CTCP Địa ốc 11 HNX D2D 102 CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 HoSE DAD 103 CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng HNX DAE 104 CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng HNX DAG 105 CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á HoSE DAH 106 CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á HoSE DAT 107 CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản HoSE DBC 108 CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam HoSE DBD 109 CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) HoSE DBT 110 CTCP Dược phẩm Bến Tre HoSE DC2 111 CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 HNX DC4 112 CTCP Xây dựng DIC Holdings HoSE DCL 113 CTCP Dược phẩm Cửu Long HoSE DCM 114 CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau HoSE DDG 115 CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương HNX DGC 116 CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang HoSE DGW 117 CTCP Thế Giới Số HoSE DHA 118 CTCP Hóa An HoSE DHC 119 CTCP Đông Hải Bến Tre HoSE DHG 120 CTCP Dược Hậu Giang HoSE DHM 121 CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu HoSE DHP 122 CTCP Điện cơ Hải Phòng HNX DHT 123 CTCP Dược phẩm Hà Tây HNX DIG 124 Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng HoSE DIH 125 CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An HNX DL1 126 CTCP Tập đoàn Alpha Seven HNX DLG 127 CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai HoSE DMC 128 CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco HoSE DNC 129 CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng HNX DNM 130 Tổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECO HNX DNP 131 CTCP DNP Holding HNX DP3 132 CTCP Dược phẩm Trung ương 3 HNX DPC 133 CTCP Nhựa Đà Nẵng HNX DPG 134 CTCP Tập đoàn Đạt Phương HoSE DPM 135 Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP HoSE DPR 136 CTCP Cao su Đồng Phú HoSE DQC 137 CTCP Bóng đèn Điện Quang HoSE DRC 138 CTCP Cao su Đà Nẵng HoSE DRH 139 CTCP DRH Holdings HoSE DRL 140 CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 HoSE DS3 141 CTCP Quản lý Đường sông Số 3 HNX DST 142 CTCP Đầu tư Sao Thăng Long HNX DTA 143 CTCP Đệ Tam HoSE DTD 144 CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt HNX DTK 145 Tổng Công ty Điện lực TKV - CTCP HNX DTL 146 CTCP Đại Thiên Lộc HoSE DTT 147 CTCP Kỹ nghệ Đô Thành HoSE DVP 148 CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ HoSE DXG 149 CTCP Tập đoàn Đất Xanh HoSE DXP 150 CTCP Cảng Đoạn Xá HNX DXV 151 CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng HoSE DZM 152 CTCP Cơ điện Dzĩ An HNX EBS 153 CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội HNX ECI 154 CTCP Tập Đoàn ECI HNX EID 155 CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội HNX ELC 156 CTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom HoSE EMC 157 CTCP Cơ điện Thủ Đức HoSE EVE 158 CTCP Everpia HoSE EVG 159 CTCP Tập đoàn EverLand HoSE FCM 160 CTCP Khoáng sản FECON HoSE FCN 161 CTCP FECON HoSE FDC 162 CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh HoSE FID 163 CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam HNX FIR 164 CTCP Địa ốc First Real HoSE FIT 165 CTCP Tập đoàn F.I.T HoSE FLC 166 CTCP Tập đoàn FLC HoSE FMC 167 CTCP Thực phẩm Sao Ta HoSE FPT 168 CTCP FPT HoSE FRT 169 CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT HoSE GAB 170 CTCP Đầu tư Khai Khoáng và Quản lý Tài sản FLC HoSE GAS 171 Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP HoSE GDT 172 CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành HoSE GDW 173 CTCP Cấp nước Gia Định HNX GEG 174 CTCP Điện Gia Lai HoSE GEX 175 CTCP Tập đoàn GELEX HoSE GIL 176 CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh HoSE GKM 177 CTCP Khang Minh Group HNX GLT 178 CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu HNX GMA 179 CTCP G-Automobile HNX GMC 180 CTCP Garmex Sài Gòn HoSE GMD 181 CTCP Gemadept HoSE GMX 182 CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân HNX GSP 183 CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế HoSE GTA 184 CTCP Chế biến gỗ Thuận An HoSE GVR 185 Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP HoSE HAD 186 CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương HNX HAG 187 CTCP Hoàng Anh Gia Lai HoSE HAH 188 CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An HoSE HAI 189 CTCP Nông dược H.A.I HoSE HAP 190 CTCP Tập đoàn Hapaco HoSE HAR 191 CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền HoSE HAS 192 CTCP Hacisco HoSE HAT 193 CTCP Thương mại Bia Hà Nội HNX HAX 194 CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh HoSE HBC 195 CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình HoSE HCC 196 CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex HNX HCD 197 CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD HoSE HCT 198 CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng HNX HDA 199 CTCP Hãng sơn Đông Á HNX HDC 200 CTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu HoSE HDG 201 CTCP Tập đoàn Hà Đô HoSE HEV 202 CTCP Sách Đại học Dạy nghề HNX HGM 203 CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang HNX HHC 204 CTCP Bánh kẹo Hải Hà HNX HHG 205 CTCP Hoàng Hà HNX HHP 206 CTCP Giấy Hoàng Hà Hải Phòng HoSE HHS 207 CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy HoSE HHV 208 CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả HoSE HID 209 CTCP Halcom Việt Nam HoSE HII 210 CTCP An Tiến Industries HoSE HJS 211 CTCP Thủy điện Nậm Mu HNX HKT 212 CTCP Đầu tư Ego Việt Nam HNX HLC 213 CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin HNX HLD 214 CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLAND HNX HMC 215 CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL HoSE HMH 216 CTCP Hải Minh HNX HNG 217 CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai HoSE HOM 218 CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai HNX HOT 219 CTCP Du lịch Dịch vụ Hội An HoSE HPG 220 CTCP Tập đoàn Hòa Phát HoSE HPX 221 CTCP Đầu tư Hải Phát HoSE HQC 222 CTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân HoSE HRC 223 CTCP Cao su Hòa Bình HoSE HSG 224 CTCP Tập đoàn Hoa Sen HoSE HSL 225 CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà HoSE HT1 226 CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên HoSE HTC 227 CTCP Thương mại Hóc Môn HNX HTI 228 CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO HoSE HTL 229 CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long HoSE HTN 230 CTCP Hưng Thịnh Incons HoSE HTP 231 CTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát HNX HTV 232 CTCP Logistics Vicem HoSE HU1 233 CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 HoSE HU3 234 CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 HoSE HUB 235 CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế HoSE HUT 236 CTCP Tasco HNX HVH 237 CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC HoSE HVN 238 Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP HoSE HVT 239 CTCP Hóa chất Việt Trì HNX HVX 240 CTCP Xi măng VICEM Hải Vân HoSE IBC 241 CTCP Đầu tư Apax Holdings HoSE ICG 242 CTCP Xây dựng Sông Hồng HNX IDC 243 Tổng Công ty IDICO – CTCP HNX IDI 244 CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI HoSE IDJ 245 CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam HNX IDV 246 CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc HNX IJC 247 CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật HoSE ILB 248 CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình HoSE IMP 249 CTCP Dược phẩm Imexpharm HoSE INC 250 CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO HNX INN 251 CTCP Bao bì và In Nông nghiệp HNX ITA 252 CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo HoSE ITC 253 CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà HoSE ITD 254 CTCP Công nghệ Tiên Phong HoSE ITQ 255 CTCP Tập đoàn Thiên Quang HNX JVC 256 CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật HoSE KBC 257 Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP HoSE KDC 258 CTCP Tập đoàn KIDO HoSE KDH 259 CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền HoSE KDM 260 CTCP Tập Đoàn GCL HNX KHP 261 CTCP Điện lực Khánh Hòa HoSE KHS 262 CTCP Kiên Hùng HNX KKC 263 CTCP Tập Đoàn Thành Thái HNX KLF 264 CTCP Đầu tư Thương mại và Xuất nhập khẩu CFS HNX KMR 265 CTCP Mirae HoSE KMT 266 CTCP Kim khí Miền Trung HNX KOS 267 CTCP KOSY HoSE KPF 268 CTCP Đầu tư tài sản Koji HoSE KSB 269 CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương HoSE KSD 270 CTCP Đầu tư DNA HNX KSQ 271 CTCP CNC Capital Việt Nam HNX KST 272 CTCP KASATI HNX KSV 273 Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP HNX KTS 274 CTCP Đường Kon Tum HNX KTT 275 CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT HNX KVC 276 CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ HNX L10 277 CTCP Lilama 10 HoSE L14 278 CTCP Licogi 14 HNX L18 279 CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 HNX L35 280 CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama HNX L40 281 CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 HNX L43 282 CTCP Lilama 45.3 HNX L61 283 CTCP Lilama 69-1 HNX L62 284 CTCP Lilama 69-2 HNX LAF 285 CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An HoSE LAS 286 CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao HNX LBE 287 CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An HNX LBM 288 CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng HoSE LCD 289 CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện HNX LCG 290 CTCP Lizen HoSE LCS 291 CTCP Licogi 166 HNX LDG 292 CTCP Đầu tư LDG HoSE LDP 293 CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) HNX LEC 294 CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung HoSE LGC 295 CTCP Đầu tư Cầu đường CII HoSE LGL 296 CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang HoSE LHC 297 CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng HNX LHG 298 CTCP Long Hậu HoSE LIG 299 CTCP Licogi 13 HNX LIX 300 CTCP Bột Giặt Lix HoSE LM7 301 CTCP Lilama 7 HNX LM8 302 CTCP Lilama 18 HoSE LSS 303 CTCP Mía Đường Lam Sơn HoSE LUT 304 CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài HNX MAC 305 CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải HNX MAS 306 CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng HNX MBG 307 CTCP Tập đoàn MBG HNX MCC 308 CTCP Gạch ngói Cao cấp HNX MCF 309 CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm HNX MCG 310 CTCP Năng lượng và Bất động sản MCG HoSE MCO 311 CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam HNX MCP 312 CTCP In và Bao bì Mỹ Châu HoSE MDC 313 CTCP Than Mông Dương - Vinacomin HNX MDG 314 CTCP Miền Đông HoSE MEL 315 CTCP Thép Mê Lin HNX MHC 316 CTCP MHC HoSE MHL 317 CTCP Minh Hữu Liên HNX MIM 318 CTCP Khoáng sản và Cơ khí HNX MKV 319 CTCP Dược thú Y Cai Lậy HNX MSH 320 CTCP May Sông Hồng HoSE MSN 321 CTCP Tập đoàn Masan HoSE MST 322 CTCP Đầu tư MST HNX MVB 323 Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP HNX MWG 324 CTCP Đầu tư Thế giới Di động HoSE NAF 325 CTCP Nafoods Group HoSE NAG 326 CTCP Tập đoàn Nagakawa HNX NAP 327 CTCP Cảng Nghệ Tĩnh HNX NAV 328 CTCP Nam Việt HoSE NBB 329 CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy HoSE NBC 330 CTCP Than Núi Béo - Vinacomin HNX NBP 331 CTCP Nhiệt điện Ninh Bình HNX NBW 332 CTCP Cấp nước Nhà Bè HNX NCT 333 CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài HoSE NDN 334 CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng HNX NDX 335 CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng HNX NET 336 CTCP Bột giặt NET HNX NFC 337 CTCP Phân lân Ninh Bình HNX NHA 338 Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội HoSE NHC 339 CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp HNX NHH 340 CTCP Nhựa Hà Nội HoSE NHT 341 CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa HoSE NKG 342 CTCP Thép Nam Kim HoSE NLG 343 CTCP Đầu tư Nam Long HoSE NNC 344 CTCP Đá Núi Nhỏ HoSE NRC 345 CTCP Tập Đoàn Danh Khôi HNX NSC 346 CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam HoSE NSH 347 CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi HNX NST 348 CTCP Ngân Sơn HNX NT2 349 CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 HoSE NTH 350 CTCP Thủy điện Nước Trong HNX NTL 351 CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm HoSE NTP 352 CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong HNX NVL 353 CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va HoSE NVT 354 CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay HoSE OCH 355 CTCP One Capital Hospitality HNX ONE 356 CTCP Truyền thông Số 1 HNX OPC 357 CTCP Dược phẩm OPC HoSE PAC 358 CTCP Pin Ắc quy Miền Nam HoSE PAN 359 CTCP Tập đoàn Pan HoSE PBP 360 CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam HNX PC1 361 CTCP Tập Đoàn PC1 HoSE PCE 362 CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung HNX PCG 363 CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị HNX PCT 364 CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam HNX PDB 365 CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital HNX PDN 366 CTCP Cảng Đồng Nai HoSE PDR 367 CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt HoSE PEN 368 CTCP Xây lắp III Petrolimex HNX PET 369 Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí HoSE PGC 370 Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP HoSE PGD 371 CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam HoSE PGN 372 CTCP Phụ Gia Nhựa HNX PGS 373 CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam HNX PGT 374 CTCP PGT Holdings HNX PGV 375 Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP HoSE PHC 376 CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings HoSE PHN 377 CTCP Pin Hà Nội HNX PHR 378 CTCP Cao su Phước Hòa HoSE PIA 379 CTCP Tin học Viễn thông Petrolimex HNX PIC 380 CTCP Đầu tư Điện lực 3 HNX PIT 381 CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex HoSE PJC 382 CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội HNX PJT 383 CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex HoSE PLC 384 Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP HNX PLP 385 CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê HoSE PLX 386 Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam HoSE PMB 387 CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc HNX PMC 388 CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic HNX PMG 389 CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung HoSE PMP 390 CTCP Bao bì đạm Phú Mỹ HNX PMS 391 CTCP Cơ khí Xăng dầu HNX PNC 392 CTCP Văn hóa Phương Nam HoSE PNJ 393 CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận HoSE POM 394 CTCP Thép Pomina HoSE POT 395 CTCP Thiết bị Bưu điện HNX POW 396 Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP HoSE PPC 397 CTCP Nhiệt điện Phả Lại HoSE PPE 398 CTCP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam HNX PPP 399 CTCP Dược phẩm Phong Phú HNX PPS 400 CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam HNX PPY 401 CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên HNX PRC 402 CTCP Logistics Portserco HNX PSC 403 CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn HNX PSD 404 CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí HNX PSE 405 CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ HNX PSW 406 CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ HNX PTB 407 CTCP Phú Tài HoSE PTC 408 CTCP Đầu Tư Icapital HoSE PTD 409 CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh HNX PTL 410 CTCP Victory Capital HoSE PTS 411 CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng HNX PV2 412 CTCP Đầu tư PV2 HNX PVB 413 CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam HNX PVC 414 Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP HNX PVD 415 Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí HoSE PVG 416 CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam HNX PVL 417 CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt HNX PVP 418 CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương HoSE PVS 419 Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam HNX PVT 420 Tổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí HoSE QBS 421 CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình HoSE QCG 422 CTCP Quốc Cường Gia Lai HoSE QHD 423 CTCP Que hàn điện Việt Đức HNX QST 424 CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh HNX QTC 425 CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam HNX RAL 426 CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông HoSE RCL 427 CTCP Địa ốc Chợ Lớn HNX RDP 428 CTCP Rạng Đông Holding HoSE REE 429 CTCP Cơ Điện Lạnh HoSE S4A 430 CTCP Thủy điện Sê San 4A HoSE S55 431 CTCP Sông Đà 505 HNX S99 432 CTCP SCI HNX SAB 433 Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn HoSE SAF 434 CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco HNX SAM 435 CTCP SAM HOLDINGS HoSE SAV 436 CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex HoSE SBA 437 CTCP Sông Ba HoSE SBT 438 CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa HoSE SBV 439 CTCP Siam Brothers Việt Nam HoSE SC5 440 CTCP Xây dựng Số 5 HoSE SCD 441 CTCP Nước giải khát Chương Dương HoSE SCI 442 CTCP SCI E&C HNX SCR 443 CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín HoSE SCS 444 CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn HoSE SD4 445 CTCP Sông Đà 4 HNX SD5 446 CTCP Sông Đà 5 HNX SD6 447 CTCP Sông Đà 6 HNX SD9 448 CTCP Sông Đà 9 HNX SDA 449 CTCP Simco Sông Đà HNX SDC 450 CTCP Tư vấn Sông Đà HNX SDG 451 CTCP Sadico Cần Thơ HNX SDN 452 CTCP Sơn Đồng Nai HNX SDT 453 CTCP Sông Đà 10 HNX SDU 454 CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà HNX SEB 455 CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung HNX SED 456 CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam HNX SFG 457 CTCP Phân Bón Miền Nam HoSE SFI 458 CTCP Đại lý Vận tải SAFI HoSE SFN 459 CTCP Dệt lưới Sài Gòn HNX SGC 460 CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang HNX SGD 461 CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh HNX SGH 462 CTCP Khách sạn Sài Gòn HNX SGN 463 CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn HoSE SGR 464 CTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn HoSE SGT 465 CTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn HoSE SHA 466 CTCP Sơn Hà Sài Gòn HoSE SHE 467 CTCP Phát triển năng lượng Sơn Hà HNX SHI 468 CTCP Quốc tế Sơn Hà HoSE SHN 469 CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội HNX SHP 470 CTCP Thủy điện Miền Nam HoSE SIC 471 CTCP ANI HNX SII 472 CTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn HoSE SJ1 473 CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu HNX SJD 474 CTCP Thủy điện Cần Đơn HoSE SJE 475 CTCP Sông Đà 11 HNX SJF 476 CTCP Đầu tư Sao Thái Dương HoSE SJS 477 CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà HoSE SKG 478 CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang HoSE SLS 479 CTCP Mía Đường Sơn La HNX SMA 480 CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn HoSE SMB 481 CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung HoSE SMC 482 CTCP Đầu tư Thương mại SMC HoSE SMN 483 CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam HNX SMT 484 CTCP Sametel HNX SPC 485 CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn HNX SPI 486 CTCP Spiral Galaxy HNX SPM 487 CTCP SPM HoSE SRA 488 CTCP Sara Việt Nam HNX SRC 489 CTCP Cao su Sao Vàng HoSE SRF 490 CTCP Searefico HoSE SSC 491 CTCP Giống cây trồng Miền Nam HoSE SSM 492 CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM HNX ST8 493 CTCP Siêu Thanh HoSE STC 494 CTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh HNX STG 495 CTCP Kho vận Miền Nam HoSE STK 496 CTCP Sợi Thế Kỷ HoSE STP 497 CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà HNX SVC 498 CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn HoSE SVD 499 CTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng HoSE SVI 500 CTCP Bao bì Biên Hòa HoSE SVN 501 CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam HNX SVT 502 CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông HoSE SZB 503 CTCP Sonadezi Long Bình HNX SZC 504 CTCP Sonadezi Châu Đức HoSE SZL 505 CTCP Sonadezi Long Thành HoSE TA9 506 CTCP Xây lắp Thành An 96 HNX TAR 507 CTCP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An HNX TBC 508 CTCP Thủy điện Thác Bà HoSE TBX 509 CTCP Xi măng Thái Bình HNX TC6 510 CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin HNX TCD 511 CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải HoSE TCH 512 CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy HoSE TCL 513 CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng HoSE TCM 514 CTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công HoSE TCO 515 CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải HoSE TCR 516 CTCP Công nghiệp Gốm sứ Taicera HoSE TCT 517 CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh HoSE TDC 518 CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương HoSE TDG 519 CTCP Đầu tư TDG GLOBAL HoSE TDH 520 CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức HoSE TDM 521 CTCP Nước Thủ Dầu Một HoSE TDN 522 CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin HNX TDP 523 CTCP Thuận Đức HoSE TDT 524 CTCP Đầu tư và Phát triển TDT HNX TDW 525 CTCP Cấp nước Thủ Đức HoSE TEG 526 CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành HoSE TET 527 CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc HNX TFC 528 CTCP Trang HNX TGG 529 CTCP Louis Capital HoSE THB 530 CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa HNX THG 531 CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang HoSE THI 532 CTCP Thiết bị Điện HoSE THS 533 CTCP Thanh Hoa - Sông Đà HNX THT 534 CTCP Than Hà Tu - Vinacomin HNX TIG 535 CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long HNX TIP 536 CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa HoSE TIX 537 CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình HoSE TJC 538 CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại HNX TKC 539 CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ HNX TKU 540 CTCP Công nghiệp Tung Kuang HNX TLD 541 CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long HoSE TLG 542 CTCP Tập đoàn Thiên Long HoSE TLH 543 CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên HoSE TMB 544 CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin HNX TMC 545 CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức HNX TMP 546 CTCP Thủy điện Thác Mơ HoSE TMS 547 CTCP Transimex HoSE TMT 548 CTCP Ô tô TMT HoSE TMX 549 CTCP VICEM Thương mại Xi măng HNX TN1 550 CTCP Thương mại Dịch vụ TNS Holdings HoSE TNA 551 CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam HoSE TNC 552 CTCP Cao su Thống Nhất HoSE TNG 553 CTCP Đầu tư và Thương mại TNG HNX TNI 554 CTCP Tập đoàn Thành Nam HoSE TNT 555 CTCP Tập đoàn TNT HoSE TOT 556 CTCP Transimex Logistics HNX TPC 557 CTCP Nhựa Tân Đại Hưng HoSE TPH 558 CTCP In sách giáo khoa tại Thành phố Hà Nội HNX TPP 559 CTCP Tân Phú Việt Nam HNX TRA 560 CTCP Traphaco HoSE TRC 561 CTCP Cao su Tây Ninh HoSE TSB 562 CTCP Ắc quy Tia Sáng HNX TSC 563 CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ HoSE TTB 564 CTCP Tập đoàn Tiến Bộ HoSE TTC 565 CTCP Gạch men Thanh Thanh HNX TTE 566 CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh HoSE TTH 567 CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành HNX TTL 568 Tổng Công ty Thăng Long - CTCP HNX TTT 569 CTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh HNX TTZ 570 CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung HNX TV2 571 CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 HoSE TV3 572 CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 HNX TV4 573 CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 HNX TVD 574 CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin HNX TVT 575 Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP HoSE TXM 576 CTCP VICEM Thạch cao Xi măng HNX TYA 577 CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam HoSE UDC 578 CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu HoSE UIC 579 CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO HoSE UNI 580 CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt HNX V12 581 CTCP Xây dựng Số 12 HNX V21 582 CTCP Vinaconex 21 HNX VAF 583 CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển HoSE VBC 584 CTCP Nhựa - Bao bì Vinh HNX VC1 585 CTCP Xây dựng Số 1 HNX VC2 586 CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 HNX VC3 587 CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông HNX VC6 588 CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons HNX VC7 589 CTCP Tập đoàn BGI HNX VC9 590 CTCP Xây dựng số 9 - VC9 HNX VCA 591 CTCP Thép VICASA - VNSTEEL HoSE VCC 592 CTCP Vinaconex 25 HNX VCF 593 CTCP Vinacafé Biên Hòa HoSE VCG 594 Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam HoSE VCM 595 CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex HNX VCS 596 CTCP Vicostone HNX VDL 597 CTCP Thực phẩm Lâm Đồng HNX VDP 598 CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA HoSE VE1 599 CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 HNX VE2 600 CTCP Xây dựng Điện VNECO 2 HNX VE3 601 CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 HNX VE4 602 CTCP Xây dựng Điện VNECO4 HNX VE8 603 CTCP Xây dựng Điện VNECO 8 HNX VFG 604 CTCP Khử trùng Việt Nam HoSE VGC 605 Tổng Công ty Viglacera - CTCP HoSE VGP 606 CTCP Cảng Rau Quả HNX VGS 607 CTCP Ống thép Việt Đức VG PIPE HNX VHC 608 CTCP Vĩnh Hoàn HoSE VHE 609 CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam HNX VHL 610 CTCP Viglacera Hạ Long HNX VHM 611 CTCP Vinhomes HoSE VIC 612 Tập đoàn VINGROUP - CTCP HoSE VID 613 CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông HoSE VIF 614 Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP HNX VIP 615 CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco HoSE VIT 616 CTCP Viglacera Tiên Sơn HNX VJC 617 CTCP Hàng không Vietjet HoSE VKC 618 CTCP VKC Holdings HNX VLA 619 CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang HNX VMC 620 CTCP Vimeco HNX VMD 621 CTCP Y Dược phẩm Vimedimex HoSE VMS 622 CTCP Phát triển Hàng Hải HNX VNC 623 CTCP Tập đoàn Vinacontrol HNX VNE 624 Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam HoSE VNF 625 CTCP Vinafreight HNX VNG 626 CTCP Du lịch Thành Thành Công HoSE VNL 627 CTCP Logistics Vinalink HoSE VNM 628 CTCP Sữa Việt Nam HoSE VNS 629 CTCP Ánh Dương Việt Nam HoSE VNT 630 CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương HNX VOS 631 CTCP Vận tải Biển Việt Nam HoSE VPD 632 CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam HoSE VPG 633 CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát HoSE VPH 634 CTCP Vạn Phát Hưng HoSE VPI 635 CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST HoSE VPS 636 CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam (VIPESCO) HoSE VRC 637 CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC HoSE VRE 638 CTCP Vincom Retail HoSE VSA 639 CTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam HNX VSC 640 CTCP Container Việt Nam HoSE VSH 641 CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh HoSE VSI 642 CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước HoSE VSM 643 CTCP Container Miền Trung HNX VTB 644 CTCP Viettronics Tân Bình HoSE VTC 645 CTCP Viễn thông VTC HNX VTH 646 CTCP Dây cáp Điện Việt Thái HNX VTJ 647 CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA HNX VTL 648 CTCP Vang Thăng Long HNX VTO 649 CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco HoSE VTV 650 CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM HNX WCS 651 CTCP Bến xe Miền Tây HNX X20 652 CTCP X20 HNX YBM 653 CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái HoSE YEG 654 CTCP Tập đoàn Yeah1 HoSE Phụ lục 4: Dữ liệu của 100 quan sát đầu và 100 quan sát cuối của các biến số trong mẫu nghiên cứu Obs Year Symbol TAX BLEV TBLEV MLEV TMLEV PROF TANG MTB DEP RISK SIZE IndBLEV IndMLEV CCC ACCPAY SCF TCH 1 2010 AAA 0.0955 0.4984 0.4952 0.1908 0.5334 1.0064 0.0398 0.3816 27.1925 0.4480 0.4202 6.29 0.0780 1 1 2 2011 AAA 0.1570 0.5690 0.3721 0.8060 0.3570 0.1381 0.5373 0.7060 0.0417 0.3014 27.4284 0.4766 0.5686 2.29 0.0486 1 1 3 2012 AAA 0.1568 0.4152 0.4505 0.5760 0.4697 0.1066 0.4782 0.7209 0.0518 0.2733 27.5262 0.4753 0.5430 7.69 0.1165 1 0 4 2013 AAA 0.2197 0.5202 0.4716 0.6307 0.4932 0.0767 0.5260 0.8248 0.0424 0.2139 27.7713 0.4782 0.5058 14.90 0.1355 1 0 5 2014 AAA 0.1647 0.4469 0.5126 0.5358 0.5361 0.0523 0.4783 0.8341 0.0452 0.1731 27.9828 0.4699 0.4585 15.13 0.1130 1 0 6 2015 AAA 0.1989 0.5808 0.5197 0.6509 0.5436 0.0382 0.3256 0.8922 0.0426 0.1259 28.3013 0.4529 0.4390 14.52 0.1028 1 0 7 2016 AAA 0.1421 0.6898 0.5259 0.6361 0.5478 0.0630 0.4660 1.0844 0.0302 0.0800 28.7552 0.4507 0.4258 11.46 0.0989 1 1 8 2017 AAA 0.1972 0.6449 0.5247 0.5161 0.5235 0.0893 0.5025 1.2496 0.0367 0.0538 29.1519 0.4648 0.4359 11.33 0.1135 1 0 9 2018 AAA 0.1647 0.6042 0.5494 0.6438 0.5246 0.0505 0.2920 0.9384 0.0325 0.0327 29.6498 0.4733 0.4846 12.08 0.0827 1 1 10 2019 AAA 0.1780 0.5925 0.5828 0.6852 0.5816 0.1030 0.2605 0.8647 0.0324 0.0308 29.7089 0.4593 0.4891 7.55 0.0757 1 1 11 2020 AAA 0.1116 0.5304 0.5468 0.5874 0.5421 0.0607 0.2713 0.9031 0.0335 0.0287 29.7792 0.4421 0.4442 5.79 0.0633 1 1 12 2021 AAA 0.1853 0.4551 0.5485 0.4086 0.5485 0.0549 0.2099 1.1139 0.0316 0.0246 29.9346 0.4505 0.3813 6.83 0.0609 1 1 13 2010 AAM 0.0962 0.1197 0.1286 0.1548 0.2272 0.9309 0.0232 0.0758 26.5264 0.4480 0.4202 -8.82 0.0358 0 1 14 2011 AAM 0.1850 0.1298 0.3740 0.1736 0.3862 0.2410 0.2216 0.7475 0.0249 0.0761 26.5223 0.4766 0.5686 -42.87 0.0183 0 1 15 2012 AAM 0.2145 0.1065 0.3660 0.1244 0.3743 0.0636 0.2001 0.8563 0.0283 0.0878 26.3784 0.4753 0.5430 -34.61 0.0429 0 1 16 2013 AAM 0.2509 0.1449 0.4569 0.2368 0.4968 0.0374 0.1730 0.6120 0.0273 0.0831 26.4339 0.4782 0.5058 -38.51 0.0155 0 1 17 2014 AAM 0.2418 0.1341 0.4813 0.2178 0.5480 0.0405 0.1513 0.6155 0.0252 0.0845 26.4176 0.4699 0.4585 -40.68 0.0323 0 1 18 2015 AAM 0.1740 0.2245 0.4692 0.4116 0.5360 0.0129 0.1222 0.5455 0.0197 0.0780 26.4976 0.4529 0.4390 -15.41 0.0354 0 1 19 2016 AAM 0.1757 0.0501 0.4609 0.1202 0.5388 0.0102 0.1334 0.4169 0.0215 0.0973 26.2759 0.4507 0.4258 -16.93 0.0171 0 1 20 2017 AAM 0.0372 0.0422 0.4529 0.0935 0.5446 0.0047 0.1334 0.4509 0.0150 0.0998 26.2510 0.4648 0.4359 -46.84 0.0090 0 1 21 2018 AAM 0.1948 0.0795 0.4431 0.1451 0.5254 0.0518 0.1435 0.5477 0.0183 0.1091 26.1612 0.4733 0.4846 -32.39 0.0269 0 1 22 2019 AAM 0.1906 0.0707 0.4457 0.1074 0.5164 0.0458 0.1341 0.6587 0.0191 0.1103 26.1505 0.4593 0.4891 -16.93 0.0300 0 1 23 2020 AAM 0.0023 0.0793 0.4355 0.1250 0.5000 - 0.0559 0.1360 0.6345 0.0157 0.1191 26.0743 0.4421 0.4442 -14.33 0.0152 0 1 24 2021 AAM 0.0091 0.0336 0.4428 0.0488 0.5261 0.0016 0.1305 0.6885 0.0155 0.1248 26.0270 0.4505 0.3813 -37.23 0.0078 0 1 25 2018 AAV 0.2244 0.4907 0.5663 0.1295 0.1096 0.8665 0.0088 0.0313 26.6898 0.4752 0.5448 3.31 0.0812 1 1 26 2019 AAV 0.2228 0.3663 0.4299 0.4346 0.4552 0.0745 0.0690 0.8427 0.0112 0.0207 27.1012 0.4725 0.5704 9.60 0.0496 1 1 27 2020 AAV 0.1906 0.3550 0.4714 0.3084 0.5055 0.0369 0.0620 1.1509 0.0126 0.0203 27.1214 0.4709 0.5331 4.87 0.0209 1 1 28 2021 AAV 0.2176 0.1867 0.4840 0.1053 0.4983 0.0422 0.0233 1.7725 0.0037 0.0123 27.6230 0.4718 0.4238 -19.11 0.0029 0 1 29 2018 ABR 0.2000 0.0744 0.1787 0.0630 0.0723 0.4161 0.0000 0.3501 24.3065 0.4752 0.5448 -601.09 0.0017 0 1 30 2019 ABR 0.2193 0.1808 0.3480 0.5710 0.4446 0.0419 0.0014 0.3166 0.0083 0.0488 26.2779 0.4725 0.5704 10.58 0.1282 1 1 31 2020 ABR 0.1867 0.1629 0.4556 0.0843 0.5489 0.1076 0.0276 1.9331 0.0286 0.0446 26.3667 0.4709 0.5331 53.06 0.1243 1 1 32 2021 ABR 0.1766 0.1816 0.4136 0.1019 0.3504 0.0751 0.0471 1.7815 0.0316 0.0403 26.4679 0.4718 0.4238 48.74 0.1224 1 1 33 2010 ABT 0.1213 0.2619 0.2122 0.1802 0.0837 1.2340 0.0000 0.0491 27.1234 0.4480 0.4202 -26.24 0.0348 0 1 34 2011 ABT 0.0657 0.1795 0.3735 0.1758 0.3520 0.2380 0.0981 1.0210 0.0000 0.0618 26.8931 0.4766 0.5686 -16.86 0.0306 0 1 35 2012 ABT 0.0809 0.2550 0.3501 0.2196 0.3290 0.1746 0.0880 1.1614 0.0000 0.0573 26.9696 0.4753 0.5430 -21.66 0.0261 0 1 36 2013 ABT 0.1446 0.3973 0.3869 0.3698 0.3678 0.1315 0.0822 1.0744 0.0000 0.0430 27.2575 0.4782 0.5058 -21.29 0.0140 0 1 37 2014 ABT 0.1430 0.3669 0.4339 0.2853 0.4313 0.1439 0.0798 1.2861 0.0104 0.0450 27.2104 0.4699 0.4585 -23.14 0.0147 0 1 38 2015 ABT 0.1137 0.3030 0.4195 0.2411 0.3960 0.1384 0.0868 1.2568 0.0120 0.0506 27.0943 0.4529 0.4390 -17.08 0.0246 0 1 39 2016 ABT 0.1196 0.3597 0.4004 0.3159 0.3828 0.0934 0.0721 1.1389 0.0108 0.0455 27.1991 0.4507 0.4258 -14.94 0.0173 0 1 40 2017 ABT 0.1458 0.3629 0.4275 0.4003 0.4293 0.0656 0.0765 0.9067 0.0103 0.0466 27.1759 0.4648 0.4359 -22.95 0.0126 0 1 41 2018 ABT 0.0928 0.2164 0.4584 0.2004 0.4852 0.1201 0.0961 1.0794 0.0109 0.0552 27.0066 0.4733 0.4846 -20.80 0.0204 0 1 42 2019 ABT 0.0396 0.2327 0.4212 0.2324 0.4195 0.1029 0.1008 1.0014 0.0116 0.0549 27.0120 0.4593 0.4891 -17.82 0.0168 0 1 43 2020 ABT 0.1269 0.2446 0.4121 0.2661 0.4201 0.0355 0.1177 0.9192 0.0132 0.0544 27.0216 0.4421 0.4442 -10.21 0.0292 0 1 44 2021 ABT 0.0711 0.2956 0.4496 0.2997 0.4864 0.0647 0.1054 0.9863 0.0135 0.0498 27.1106 0.4505 0.3813 -4.01 0.0345 0 1 45 2010 ACC 0.0072 0.2828 0.1831 0.2533 0.2536 1.5446 0.0531 0.0667 26.2044 0.4480 0.4202 8.03 0.2359 1 0 46 2011 ACC 0.0178 0.2436 0.3017 0.2558 0.2345 0.2462 0.2043 0.9522 0.0513 0.0630 26.2607 0.4766 0.5686 5.34 0.2016 1 0 47 2012 ACC 0.0644 0.2521 0.3337 0.2136 0.3128 0.2370 0.1490 1.1802 0.0488 0.0578 26.3470 0.4753 0.5430 3.10 0.2148 1 0 48 2013 ACC 0.1006 0.2008 0.3435 0.1579 0.3066 0.1540 0.1682 1.2716 0.0456 0.0647 26.2346 0.4782 0.5058 3.00 0.1742 1 0 49 2014 ACC 0.1072 0.3331 0.3905 0.2597 0.3675 0.1310 0.1663 1.2824 0.0368 0.0476 26.5405 0.4699 0.4585 6.57 0.2598 1 0 50 2015 ACC 0.1454 0.3261 0.4071 0.3149 0.3886 0.1389 0.1508 1.0354 0.0428 0.0467 26.5597 0.4529 0.4390 3.73 0.2309 1 0 51 2016 ACC 0.1620 0.3127 0.3981 0.2452 0.4018 0.1718 0.1460 1.2754 0.0441 0.0497 26.4979 0.4507 0.4258 2.76 0.1769 1 0 52 2017 ACC 0.2073 0.3284 0.3775 0.3511 0.3552 0.1031 0.1134 0.9352 0.0420 0.0481 26.5310 0.4648 0.4359 0.93 0.1983 1 0 53 2018 ACC 0.2089 0.3680 0.4338 0.3826 0.4547 0.1175 0.0963 0.9619 0.0291 0.0436 26.6288 0.4733 0.4846 2.78 0.2658 1 0 54 2019 ACC 0.1993 0.4999 0.4330 0.5615 0.4485 0.1195 0.1468 0.8902 0.0178 0.0322 26.9319 0.4593 0.4891 2.90 0.1662 1 0 55 2020 ACC 0.1748 0.4450 0.4311 0.4778 0.4540 0.1007 0.0813 0.9313 0.0100 0.0175 27.5400 0.4421 0.4442 0.06 0.0821 1 1 56 2021 ACC 0.1855 0.5959 0.4414 0.4061 0.4604 0.0593 0.0176 1.4674 0.0046 0.0136 27.7928 0.4505 0.3813 -0.88 0.0695 0 1 57 2010 ACL 0.0227 0.6856 0.6272 0.1368 0.2653 1.0931 0.0182 0.1096 27.3109 0.4480 0.4202 -5.24 0.0645 0 1 58 2011 ACL 0.0471 0.6243 0.3975 0.6101 0.3883 0.2075 0.2526 1.0232 0.0229 0.1003 27.3996 0.4766 0.5686 -10.30 0.0760 0 1 59 2012 ACL 0.1320 0.6691 0.3918 0.7059 0.3676 0.0538 0.2683 0.9478 0.0193 0.0957 27.4468 0.4753 0.5430 -5.30 0.1028 0 0 60 2013 ACL 0.0569 0.6259 0.4880 0.7202 0.5088 0.0451 0.3500 0.8690 0.0306 0.1107 27.3011 0.4782 0.5058 -6.60 0.0437 0 1 61 2014 ACL 0.1261 0.6651 0.4842 0.7264 0.5098 0.0407 0.2934 0.9156 0.0305 0.0950 27.4535 0.4699 0.4585 -11.90 0.0565 0 1 62 2015 ACL 0.0415 0.7517 0.4942 0.8374 0.5193 0.0564 0.2851 0.8978 0.0295 0.0658 27.8214 0.4529 0.4390 -13.39 0.0390 0 1 63 2016 ACL 0.0210 0.7026 0.4743 0.8112 0.4926 0.0682 0.3176 0.8662 0.0354 0.0672 27.8008 0.4507 0.4258 -23.97 0.0192 0 1 64 2017 ACL 0.0704 0.6599 0.4654 0.7971 0.4828 0.0654 0.3179 0.8279 0.0385 0.0724 27.7260 0.4648 0.4359 -30.05 0.0285 0 1 65 2018 ACL 0.1105 0.5841 0.4839 0.5343 0.5054 0.2240 0.2657 1.0932 0.0315 0.0592 27.9262 0.4733 0.4846 -12.10 0.0678 0 1 66 2019 ACL 0.1025 0.5440 0.4148 0.6004 0.3785 0.1376 0.2360 0.9060 0.0298 0.0545 28.0103 0.4593 0.4891 -7.77 0.0445 0 1 67 2020 ACL 0.0933 0.5815 0.4511 0.5677 0.4503 0.0457 0.1942 1.0243 0.0262 0.0480 28.1376 0.4421 0.4442 -9.09 0.0310 0 1 68 2021 ACL 0.1196 0.5155 0.4862 0.4536 0.4965 0.0548 0.1954 1.1364 0.0293 0.0546 28.0082 0.4505 0.3813 -9.50 0.0503 0 1 69 2010 ADC 0.2659 0.5173 0.5686 0.1150 0.1159 0.9098 0.0000 0.1676 23.9906 0.4225 0.4451 5.57 0.3250 1 0 70 2011 ADC 0.2725 0.4772 0.2900 0.6687 0.3545 0.1595 0.0750 0.7135 0.0000 0.1704 23.9739 0.3979 0.5575 10.38 0.3083 1 0 71 2012 ADC 0.1383 0.5996 0.2460 0.6542 0.3210 0.1281 0.0400 0.9165 0.0000 0.1106 24.4060 0.3652 0.4895 19.76 0.3904 1 0 72 2013 ADC 0.2737 0.5962 0.2332 0.5986 0.2925 0.1106 0.0391 0.9960 0.0000 0.0797 24.7333 0.3581 0.4281 19.76 0.3670 1 0 73 2014 ADC 0.2558 0.5923 0.2714 0.4976 0.3328 0.1191 0.0227 1.1904 0.0000 0.0650 24.9385 0.3594 0.3987 16.97 0.3378 1 0 74 2015 ADC 0.2619 0.5940 0.2718 0.4289 0.3116 0.1086 0.0085 1.3849 0.0000 0.0537 25.1292 0.3484 0.3609 18.92 0.3667 1 0 75 2016 ADC 0.2300 0.5048 0.2753 0.4971 0.3010 0.1058 0.0226 1.0155 0.0000 0.0480 25.2416 0.3503 0.3565 27.00 0.2889 1 0 76 2017 ADC 0.2158 0.5530 0.2810 0.5536 0.3357 0.1105 0.0152 0.9989 0.0000 0.0401 25.4218 0.3669 0.3605 32.59 0.3506 1 0 77 2018 ADC 0.2411 0.5500 0.2967 0.5387 0.3464 0.1121 0.1617 1.0210 0.0096 0.0374 25.4904 0.3657 0.3850 28.69 0.3386 1 0 78 2019 ADC 0.2431 0.5526 0.3107 0.5958 0.3597 0.1134 0.1513 0.9275 0.0112 0.0341 25.5829 0.3786 0.4123 30.84 0.2929 1 0 79 2020 ADC 0.2356 0.5372 0.3249 0.5922 0.3780 0.1178 0.1588 0.9070 0.0102 0.0320 25.6458 0.3848 0.4063 31.84 0.2843 1 0 80 2021 ADC 0.2374 0.5349 0.3291 0.4842 0.3812 0.0947 0.1475 1.1047 0.0123 0.0306 25.6918 0.4079 0.3623 13.06 0.3245 1 0 81 2019 ADG 0.2066 0.3854 0.1068 0.2473 0.0291 3.6073 0.0069 0.0082 26.0646 0.4519 0.3666 1045.15 0.1556 1 0 82 2020 ADG 0.2490 0.4603 0.3027 0.1439 0.0807 0.1228 0.0103 3.1987 0.0118 0.0038 26.8214 0.5000 0.4321 833.82 0.1734 1 1 83 2021 ADG 0.2355 0.4007 0.4452 0.1467 0.2694 0.1212 0.0225 2.7320 0.0026 0.0038 26.8316 0.4255 0.3567 130.53 0.1477 1 0 84 2016 ADS 0.1318 0.7974 0.7433 0.0584 0.2792 1.0728 0.0308 0.0272 27.8663 0.4507 0.4258 9.76 0.1636 1 0 85 2017 ADS 0.1151 0.7247 0.4890 0.7187 0.4972 0.0674 0.2881 1.0084 0.0385 0.0220 28.0790 0.4648 0.4359 8.37 0.0786 1 1 86 2018 ADS 0.0824 0.7361 0.5040 0.7743 0.5089 0.0602 0.2281 0.9507 0.0359 0.0201 28.1692 0.4733 0.4846 2.12 0.0879 1 1 87 2019 ADS 0.1406 0.7675 0.5100 0.8079 0.5167 0.0300 0.1910 0.9500 0.0344 0.0199 28.1812 0.4593 0.4891 -2.42 0.0529 0 1 88 2020 ADS 0.1302 0.7703 0.5220 0.8318 0.5401 0.0391 0.1490 0.9261 0.0282 0.0187 28.2396 0.4421 0.4442 -4.27 0.0603 0 1 89 2021 ADS 0.1155 0.7059 0.5005 0.5031 0.5207 0.0753 0.1132 1.4029 0.0301 0.0174 28.3167 0.4505 0.3813 -3.30 0.0480 0 1 90 2012 AGM 0.1596 0.6912 0.6693 0.0827 0.1188 1.0327 0.0116 0.0223 27.7902 0.4753 0.5430 -123.99 0.0086 0 1 91 2013 AGM 0.2140 0.6415 0.4857 0.7312 0.4913 0.0683 0.1309 0.8773 0.0199 0.0257 27.6494 0.4782 0.5058 -84.59 0.0138 0 1 92 2014 AGM 0.1513 0.5288 0.5024 0.6496 0.5266 0.0463 0.1752 0.8140 0.0235 0.0356 27.3215 0.4699 0.4585 -89.82 0.0139 0 1 93 2015 AGM 0.2118 0.5159 0.4885 0.6875 0.5245 0.1025 0.1906 0.7504 0.0226 0.0330 27.3974 0.4529 0.4390 -128.44 0.0165 0 1 94 2016 AGM 0.0362 0.5280 0.4579 0.6901 0.4925 0.0296 0.1989 0.7652 0.0274 0.0353 27.3317 0.4507 0.4258 -59.78 0.0340 0 1 95 2017 AGM 0.0788 0.4992 0.4669 0.6891 0.5076 0.0306 0.2004 0.7245 0.0284 0.0364 27.3012 0.4648 0.4359 -39.29 0.0296 0 1 96 2018 AGM 0.1740 0.3164 0.4838 0.4681 0.5276 0.0731 0.2221 0.6759 0.0415 0.0474 27.0366 0.4733 0.4846 -27.57 0.0541 0 1 97 2019 AGM 0.1484 0.4283 0.4767 0.6405 0.5193 0.0751 0.1580 0.6688 0.0257 0.0339 27.3723 0.4593 0.4891 -36.65 0.0264 0 1 98 2020 AGM 0.1820 0.4214 0.4668 0.5794 0.5091 0.0602 0.1582 0.7273 0.0244 0.0345 27.3548 0.4421 0.4442 -69.19 0.0187 0 1 99 2021 AGM 0.2236 0.7400 0.4645 0.6765 0.5101 0.0423 0.1528 1.0939 0.0088 0.0141 28.2497 0.4505 0.3813 -146.30 0.0144 0 1 100 2010 ALT 0.1771 0.2238 0.4109 0.0390 0.3534 0.5447 0.0568 0.0167 26.3156 0.4480 0.4202 -2.41 0.0360 0 1 6475 2021 VSM 0.2011 0.4448 0.2865 0.3843 0.3364 0.1568 0.2846 1.1572 0.0623 0.0393 25.4621 0.3303 0.2668 155.99 0.2731 1 0 6476 2010 VTB 0.0299 0.2374 0.3137 0.0936 0.2594 0.7568 0.0000 0.0217 26.4055 0.4480 0.4202 -4.26 0.0396 0 1 6477 2011 VTB 0.0566 0.2172 0.3933 0.4608 0.4382 0.0651 0.2562 0.4714 0.0000 0.0228 26.3530 0.4766 0.5686 -6.35 0.0402 0 1 6478 2012 VTB 0.2419 0.2141 0.4353 0.4104 0.5078 0.0644 0.2456 0.5217 0.0000 0.0240 26.3052 0.4753 0.5430 -2.67 0.0540 0 1 6479 2013 VTB 0.1451 0.2280 0.4604 0.3262 0.5387 0.0639 0.2495 0.6988 0.0000 0.0237 26.3161 0.4782 0.5058 -2.61 0.0457 0 1 6480 2014 VTB 0.1659 0.2244 0.4477 0.3088 0.5057 0.0784 0.2269 0.7266 0.0000 0.0233 26.3334 0.4699 0.4585 -5.22 0.0438 0 1 6481 2015 VTB 0.1776 0.3979 0.4358 0.4990 0.4901 0.0489 0.1558 0.7974 0.0000 0.0181 26.5857 0.4529 0.4390 2.30 0.2792 1 0 6482 2016 VTB 0.1688 0.7287 0.4453 0.8064 0.4995 0.0258 0.0647 0.9036 0.0000 0.0080 27.3962 0.4507 0.4258 4.91 0.6524 1 0 6483 2017 VTB 0.2072 0.7147 0.4797 0.7210 0.5193 0.0354 0.0670 0.9912 0.0000 0.0090 27.2846 0.4648 0.4359 5.11 0.6339 1 0 6484 2018 VTB 0.2105 0.5518 0.4873 0.5686 0.5184 0.0534 0.0920 0.9704 0.0115 0.0136 26.8698 0.4733 0.4846 4.20 0.4433 1 0 6485 2019 VTB 0.2362 0.3822 0.4739 0.4087 0.5042 0.0670 0.1177 0.9353 0.0124 0.0192 26.5287 0.4593 0.4891 2.46 0.0575 1 1 6486 2020 VTB 0.1930 0.3113 0.4481 0.4348 0.4860 0.1123 0.1389 0.7159 0.0099 0.0208 26.4460 0.4421 0.4442 -6.03 0.0470 0 1 6487 2021 VTB 0.1631 0.2654 0.4022 0.3437 0.4510 0.0342 0.2945 0.7723 0.0184 0.0237 26.3164 0.4505 0.3813 -19.08 0.0066 0 1 6488 2010 VTC 0.0808 0.2365 0.3954 0.0375 0.2940 0.5981 0.0355 0.1189 25.2791 0.4869 0.5308 0.61 0.0783 1 1 6489 2011 VTC 0.0000 0.3076 0.4252 0.7181 0.4957 - 0.0609 0.2727 0.4283 0.0371 0.1207 25.2642 0.4869 0.5308 0.88 0.1325 1 0 6490 2012 VTC 0.0000 0.2442 0.4650 0.6288 0.5667 - 0.0097 0.3193 0.3883 0.0337 0.1334 25.1642 0.4869 0.5308 1.93 0.1145 1 0 6491 2013 VTC 0.4444 0.2409 0.4347 0.6213 0.5309 0.0438 0.3121 0.3877 0.0260 0.1311 25.1818 0.4869 0.5308 3.72 0.1384 1 0 6492 2014 VTC 0.1939 0.4820 0.4729 0.7441 0.5812 0.0655 0.2011 0.6478 0.0208 0.0829 25.6405 0.4869 0.5308 6.02 0.2774 1 0 6493 2015 VTC 0.1413 0.3871 0.4353 0.6624 0.4993 0.0962 0.2143 0.5844 0.0209 0.0880 25.5798 0.4869 0.5308 4.96 0.2083 1 0 6494 2016 VTC 0.1489 0.5656 0.4093 0.6929 0.4701 0.0899 0.1254 0.8163 0.0145 0.0570 26.0152 0.4869 0.5308 7.07 0.2677 1 0 6495 2017 VTC 0.1893 0.7916 0.4249 0.8936 0.4635 0.0505 0.0547 0.8858 0.0059 0.0262 26.7932 0.4869 0.5308 7.89 0.4224 1 0 6496 2018 VTC 0.3182 0.8030 0.4768 0.9091 0.5126 0.0622 0.0467 0.8832 0.0053 0.0239 26.8841 0.4869 0.5308 7.71 0.3689 1 0 6497 2019 VTC 0.2250 0.8208 0.4933 0.9464 0.5323 0.0480 0.0432 0.8672 0.0048 0.0211 27.0075 0.4869 0.5308 9.91 0.4261 1 0 6498 2020 VTC 0.1651 0.7432 0.4911 0.8683 0.5285 0.0613 0.0852 0.8559 0.0096 0.0297 26.6680 0.4869 0.5308 6.73 0.3696 1 0 6499 2021 VTC 0.5121 0.6535 0.4651 0.7099 0.5010 0.0266 0.1044 0.9206 0.0250 0.0445 26.2619 0.4869 0.5308 1.72 0.1853 1 0 6500 2014 VTH 0.0841 0.0920 0.0993 0.1676 0.2383 0.9260 0.0350 0.0771 25.2805 0.4699 0.4585 -92.80 0.0633 0 1 6501 2015 VTH 0.0778 0.2095 0.3412 0.2229 0.3587 0.1459 0.2379 0.9397 0.0300 0.0647 25.4566 0.4529 0.4390 -8.11 0.1761 0 0 6502 2016 VTH 0.1549 0.1847 0.3441 0.2604 0.3670 0.0713 0.2270 0.7091 0.0374 0.0714 25.3577 0.4507 0.4258 0.64 0.1160 1 0 6503 2017 VTH 0.2062 0.2271 0.3926 0.2570 0.4547 0.0604 0.2314 0.8835 0.0367 0.0666 25.4277 0.4648 0.4359 -16.55 0.0568 0 1 6504 2018 VTH 0.0000 0.2893 0.4195 0.3784 0.4692 - 0.0614 0.2637 0.7646 0.0493 0.0699 25.3791 0.4733 0.4846 -15.03 0.1077 0 0 6505 2019 VTH 0.0009 0.3568 0.4630 0.4546 0.5360 0.0449 0.2360 0.7848 0.0437 0.0599 25.5328 0.4593 0.4891 -9.39 0.0595 0 1 6506 2020 VTH 0.1537 0.4923 0.3988 0.6197 0.4483 0.0198 0.2085 0.7944 0.0356 0.0473 25.7704 0.4421 0.4442 -17.34 0.0518 0 1 6507 2021 VTH 0.2000 0.5643 0.4279 0.6330 0.4914 0.0514 0.1966 0.8914 0.0316 0.0385 25.9757 0.4505 0.3813 -13.26 0.0819 0 1 6508 2014 VTJ 0.0000 0.0377 0.0398 0.0151 0.1134 0.9482 0.0231 0.1212 25.4699 0.4869 0.5308 -6.27 0.0013 0 1 6509 2015 VTJ 0.2603 0.1988 0.4176 0.2490 0.4564 0.0985 0.0175 0.7985 0.0175 0.0918 25.7477 0.4869 0.5308 40.35 0.1311 1 0 6510 2016 VTJ 0.3736 0.2738 0.4205 0.2497 0.4640 0.1334 0.0086 1.0966 0.0113 0.0781 25.9092 0.4869 0.5308 90.17 0.2056 1 0 6511 2017 VTJ 0.0000 0.0923 0.4224 0.1145 0.4384 0.0264 0.0147 0.8060 0.0031 0.1041 25.6223 0.4869 0.5308 91.99 0.0067 1 1 6512 2018 VTJ 0.0000 0.0464 0.4097 0.0985 0.4591 - 0.0920 0.0146 0.4710 0.0046 0.1268 25.4244 0.4869 0.5308 -3.66 0.0102 0 1 6513 2019 VTJ 0.0000 0.0202 0.4662 0.0487 0.5710 0.0946 0.0073 0.4144 0.0035 0.1177 25.4989 0.4869 0.5308 0.49 0.0000 1 1 6514 2020 VTJ 0.0000 0.0747 0.3701 0.1445 0.4384 - 0.2004 0.0008 0.5168 0.0025 0.1388 25.3341 0.4869 0.5308 -103.11 0.0008 0 1 6515 2021 VTJ 0.4865 0.0817 0.5182 0.0894 0.6437 0.0022 0.0006 0.9140 0.0002 0.1396 25.3284 0.4869 0.5308 -45.81 0.0008 0 1 6516 2010 VTL 0.2519 0.6806 0.5005 0.0878 0.2015 1.3598 0.0000 0.0799 25.3811 0.4480 0.4202 -8.67 0.0744 0 1 6517 2011 VTL 0.2973 0.6376 0.3818 0.4626 0.3975 0.1353 0.2151 1.3782 0.0000 0.0912 25.2483 0.4766 0.5686 -6.25 0.0287 0 1 6518 2012 VTL 0.0000 0.7630 0.3813 0.6250 0.3842 0.0446 0.0857 1.2208 0.0000 0.0691 25.5264 0.4753 0.5430 -9.90 0.0608 0 1 6519 2013 VTL 0.0935 0.7027 0.3899 0.6394 0.4060 0.1008 0.0871 1.0989 0.0000 0.0824 25.3502 0.4782 0.5058 -10.33 0.0100 0 1 6520 2014 VTL 0.2286 0.7102 0.3700 0.5979 0.3901 0.0835 0.0930 1.1879 0.0000 0.0796 25.3838 0.4699 0.4585 -75.44 0.0038 0 1 6521 2015 VTL 0.2300 0.7425 0.3943 0.5578 0.4187 0.0776 0.1148 1.3311 0.0000 0.0692 25.5237 0.4529 0.4390 -39.32 0.0212 0 1 6522 2016 VTL 0.2997 0.7611 0.3899 0.7009 0.4054 0.0773 0.1363 1.0858 0.0000 0.0641 25.6014 0.4507 0.4258 -7.55 0.0578 0 1 6523 2017 VTL 0.1537 0.6863 0.4048 0.4720 0.4446 0.0742 0.1250 1.4540 0.0000 0.0578 25.7041 0.4648 0.4359 -5.65 0.0241 0 1 6524 2018 VTL 0.2504 0.5956 0.3969 0.3528 0.3954 0.1849 0.1386 1.6883 0.0000 0.0606 25.6571 0.4733 0.4846 -10.88 0.0276 0 1 6525 2019 VTL 0.0000 0.7191 0.3568 0.5467 0.3156 - 0.0344 0.1313 1.3154 0.0184 0.0620 25.6342 0.4593 0.4891 -7.43 0.0499 0 1 6526 2020 VTL 0.0000 0.8279 0.4297 0.5934 0.4538 - 0.0598 0.1186 1.3952 0.0135 0.0629 25.6195 0.4421 0.4442 -5.23 0.0250 0 1 6527 2021 VTL 0.0000 0.8335 0.4263 0.6413 0.4529 0.0666 0.0965 1.2998 0.0165 0.0597 25.6726 0.4505 0.3813 -22.64 0.0116 0 1 6528 2010 VTO 0.1854 0.6638 0.7421 0.0730 0.8691 0.8944 0.0876 0.0111 28.7516 0.3827 0.3785 14.79 0.0134 1 1 6529 2011 VTO 0.1221 0.6354 0.5112 0.8426 0.5345 0.0736 0.8457 0.7541 0.0897 0.0119 28.6809 0.3678 0.4760 2.07 0.0119 1 1 6530 2012 VTO 0.1333 0.5987 0.4868 0.8104 0.5210 0.0597 0.8359 0.7388 0.0991 0.0131 28.5824 0.3571 0.4624 3.97 0.0223 1 1 6531 2013 VTO 0.2640 0.5298 0.4856 0.7047 0.5254 0.0600 0.8652 0.7519 0.1144 0.0152 28.4365 0.3462 0.4029 9.51 0.0246 1 1 6532 2014 VTO 0.2214 0.5026 0.4963 0.6154 0.5423 0.0593 0.8655 0.8168 0.1242 0.0161 28.3771 0.3260 0.3261 17.10 0.0356 1 1 6533 2015 VTO 0.2438 0.4455 0.4736 0.6195 0.5141 0.0598 0.8788 0.7191 0.1432 0.0173 28.3040 0.3267 0.3099 12.39 0.0134 1 1 6534 2016 VTO 0.2479 0.4651 0.4806 0.6055 0.5275 0.0738 0.8999 0.7682 0.1455 0.0163 28.3619 0.3247 0.3179 12.63 0.0264 1 1 6535 2017 VTO 0.2152 0.4173 0.4756 0.5407 0.5152 0.0831 0.8807 0.7719 0.1732 0.0174 28.2970 0.3405 0.3242 32.59 0.0248 1 1 6536 2018 VTO 0.2311 0.3791 0.4820 0.5400 0.5097 0.0897 0.7553 0.7021 0.1769 0.0184 28.2429 0.3355 0.3571 35.50 0.0392 1 1 6537 2019 VTO 0.2211 0.4132 0.4703 0.5831 0.5017 0.0830 0.6918 0.7086 0.1233 0.0172 28.3120 0.3252 0.3643 32.23 0.0530 1 1 6538 2020 VTO 0.2270 0.3837 0.4501 0.5000 0.4925 0.0685 0.6847 0.7674 0.1375 0.0190 28.2110 0.3274 0.3382 26.24 0.0413 1 1 6539 2021 VTO 0.2130 0.3465 0.4596 0.3742 0.4982 0.1072 0.5567 0.9258 0.1397 0.0193 28.1941 0.3303 0.2668 15.66 0.0264 1 1 6540 2010 VTV 0.1437 0.4569 0.5557 0.0911 0.2887 0.8223 0.0000 0.0693 27.1585 0.4869 0.5308 17.29 0.0734 1 1 6541 2011 VTV 0.1530 0.5628 0.4679 0.8414 0.4981 0.1126 0.1666 0.6689 0.0643 0.0534 27.4186 0.4869 0.5308 -2.28 0.1362 0 0 6542 2012 VTV 0.2500 0.6235 0.4801 0.8360 0.5012 0.0971 0.2209 0.7459 0.0911 0.0423 27.6509 0.4869 0.5308 9.96 0.2524 1 0 6543 2013 VTV 0.2500 0.5963 0.5213 0.7744 0.5375 0.0656 0.1324 0.7700 0.1080 0.0449 27.5913 0.4869 0.5308 15.60 0.3300 1 0 6544 2014 VTV 0.2215 0.6680 0.5356 0.6924 0.5522 0.0642 0.1922 0.9648 0.0571 0.0357 27.8210 0.4869 0.5308 12.87 0.3069 1 0 6545 2015 VTV 0.2211 0.6774 0.5299 0.6614 0.5379 0.0597 0.0016 1.0241 0.0299 0.0336 27.8832 0.4869 0.5308 8.57 0.2453 1 0 6546 2016 VTV 0.2001 0.7379 0.5184 0.6641 0.5239 0.0635 0.0020 1.1112 0.0003 0.0262 28.1296 0.4869 0.5308 4.53 0.2257 1 0 6547 2017 VTV 0.2001 0.7096 0.5147 0.7028 0.5143 0.1191 0.0171 1.0097 0.0007 0.0260 28.1399 0.4869 0.5308 0.79 0.0733 1 1 6548 2018 VTV 0.3895 0.6933 0.4869 0.7518 0.4830 0.0719 0.0201 0.9222 0.0057 0.0302 27.9896 0.4869 0.5308 -12.36 0.0777 0 1 6549 2019 VTV 0.2122 0.6340 0.5373 0.7080 0.5613 0.0592 0.0241 0.8955 0.0100 0.0381 27.7563 0.4869 0.5308 -16.67 0.0330 0 1 6550 2020 VTV 0.7600 0.5732 0.5092 0.7688 0.5309 0.0383 0.0259 0.7456 0.0130 0.0459 27.5704 0.4869 0.5308 -11.74 0.1039 0 0 6551 2021 VTV 0.2290 0.5629 0.5987 0.6426 0.6667 0.0353 0.0227 0.8761 0.0128 0.0456 27.5761 0.4869 0.5308 1.69 0.2197 1 0 6552 2010 WCS 0.1675 0.2538 0.1409 0.2985 0.1132 1.8009 0.0000 0.3659 24.9851 0.3827 0.3785 5833.38 0.0015 1 1 6553 2011 WCS 0.2461 0.2816 0.1590 0.2207 0.0935 0.2872 0.1663 1.2763 0.0388 0.3038 25.1713 0.3678 0.4760 819.37 0.0129 1 1 6554 2012 WCS 0.2466 0.2959 0.1925 0.2213 0.1727 0.3215 0.1528 1.3367 0.0365 0.2525 25.3561 0.3571 0.4624 519.40 0.0052 1 1 6555 2013 WCS 0.2500 0.2185 0.1750 0.1281 0.1438 0.3290 0.1628 1.7051 0.0416 0.2375 25.4175 0.3462 0.4029 428.85 0.0083 1 1 6556 2014 WCS 0.2253 0.2355 0.1655 0.0929 0.1024 0.4345 0.1515 2.5346 0.0381 0.1639 25.7886 0.3260 0.3261 504.34 0.0077 1 1 6557 2015 WCS 0.2188 0.2061 0.1018 0.0957 -0.0541 0.3165 0.0960 2.1524 0.0341 0.1330 25.9975 0.3267 0.3099 528.77 0.0017 1 1 6558 2016 WCS 0.2029 0.1660 0.1732 0.0780 0.0730 0.2989 0.0698 2.1292 0.0172 0.1105 26.1826 0.3247 0.3179 553.56 0.0013 1 1 6559 2017 WCS 0.2034 0.1502 0.1817 0.0962 0.0883 0.2711 0.0552 1.5622 0.0149 0.0916 26.3697 0.3405 0.3242 1039.70 0.0002 1 1 6560 2018 WCS 0.2016 0.1161 0.2201 0.1028 0.1766 0.2536 0.0631 1.1286 0.0155 0.0791 26.5174 0.3355 0.3571 659.53 0.0034 1 1 6561 2019 WCS 0.2017 0.1320 0.2349 0.0924 0.2311 0.2994 0.0742 1.4289 0.0172 0.0904 26.3835 0.3252 0.3643 617.13 0.0065 1 1 6562 2020 WCS 0.1414 0.1513 0.1953 0.0533 0.1590 0.3355 0.1384 2.8396 0.0214 0.1329 25.9983 0.3274 0.3382 820.91 0.0071 1 1 6563 2021 WCS 0.1460 0.1035 0.1461 0.0399 -0.0168 0.0735 0.1411 2.5934 0.0234 0.1398 25.9477 0.3303 0.2668 900.50 0.0085 1 1 6564 2018 X20 0.2174 0.7297 0.8147 0.0332 0.2375 0.8956 0.0244 0.0089 27.5754 0.4733 0.4846 2.60 0.2857 1 0 6565 2019 X20 0.2943 0.5512 0.5223 0.6423 0.5559 0.0271 0.4798 0.8582 0.0459 0.0159 26.9927 0.4593 0.4891 3.95 0.1928 1 0 6566 2020 X20 0.2413 0.5320 0.5214 0.6442 0.5720 0.0485 0.4320 0.8257 0.0539 0.0159 26.9933 0.4421 0.4442 15.44 0.1430 1 0 6567 2021 X20 0.2725 0.5787 0.4880 0.6192 0.5344 0.0243 0.3539 0.9346 0.0619 0.0139 27.1298 0.4505 0.3813 18.28 0.1462 1 0 6568 2018 YBM 0.1077 0.6723 0.6219 0.0919 0.4303 1.0810 0.0151 0.0139 26.9108 0.4733 0.4846 3.67 0.1347 1 0 6569 2019 YBM 0.0804 0.6548 0.4553 0.8462 0.4676 0.0703 0.4456 0.7738 0.0313 0.0147 26.8524 0.4593 0.4891 4.30 0.1065 1 0 6570 2020 YBM 0.1005 0.5903 0.4559 0.7126 0.4974 0.0741 0.4549 0.8284 0.0405 0.0161 26.7617 0.4421 0.4442 2.68 0.0742 1 1 6571 2021 YBM 0.1081 0.5888 0.4420 0.6567 0.4811 0.0699 0.4682 0.8966 0.0386 0.0155 26.8015 0.4505 0.3813 2.79 0.0838 1 1 6572 2018 YEG 0.2426 0.2059 0.0521 0.1159 0.0137 3.9530 0.0096 0.1383 28.3049 0.4869 0.5308 8.28 0.0541 1 1 6573 2019 YEG 0.0095 0.3262 0.4749 0.3117 0.2192 - 0.2436 0.0236 1.0465 0.0143 0.1790 28.0468 0.4869 0.5308 6.36 0.0968 1 1 6574 2020 YEG 0.0000 0.3644 0.6385 0.2592 0.6956 - 0.1186 0.0358 1.4056 0.0127 0.1959 27.9567 0.4869 0.5308 10.48 0.1202 1 0 6575 2021 YEG 0.6950 0.3604 0.5637 0.3827 0.5639 0.0875 0.0225 0.9417 0.0444 0.1977 27.9475 0.4869 0.5308 13.75 0.0636 1 1

Các file đính kèm theo tài liệu này:

  • pdfluan_an_toc_do_dieu_chinh_cau_truc_von_muc_tieu_cua_cac_doan.pdf
  • pdf2. Tom tat LA tieng Viet full.pdf
  • pdf3. Tom tat LA tieng Anh full.pdf
  • pdf5. Tom tat diem moi LATS Tieng Viet.pdf
  • pdf6. Tom tat diem moi LATS Tieng Anh.pdf
  • pdfCV ĐĂNG WEB NGUYỄN VĂN ĐIỆP.pdf
  • pdfQD CAP BO MON NCS.NGUYEN VAN DIEP001.pdf
Luận văn liên quan