Luận án Nghiên cứu xây dựng phương pháp luận và tính toán dấu vết các-Bon cho sản phẩm lúa gạo tại vùng đồng bằng Sông Hồng

Có thể thấy rằng, trong cả vụ xuân và vụ mùa, phát thải CH4 từ canh tác lúa đều chiếm tỷ trọng lớn nhất (36,1%-55,8%) khá tương đồng với nhiều nghiên cứu khác trên thế giới. Nghiên cứu của Farag và nnk [48] cũng nhận định rằng phát thải mê-tan từ các cánh đồng lúa ngập nước là nguồn phát thải lớn nhất, góp phần 53,25% vào tổng lượng khí thải. Kết quả tính toán trong các nghiên cứu của Kasmaprapruet và nnk [80] và Yodkhum và Sampattagul [110] cũng đều thể hiện rằng lượng phát thải KNK nhiều nhất trong quá trình canh tác lúa. Tuy nhiên, nếu như trong Farag và nnk [48], phát thải KNK từ đốt rơm rạ sau thu hoạch chiếm tỷ trọng thứ 2 thì trong Luận án lại chiếm tỷ lệ không đáng kể. Điều này có thể do tại xã Phú Lương trong những năm gần đây các hộ nông dân có xu hướng vùi rơm rạ xuống ruộng hơn là đốt như những năm trước đây.

pdf247 trang | Chia sẻ: tueminh09 | Ngày: 22/01/2022 | Lượt xem: 83 | Lượt tải: 0download
Bạn đang xem trước 20 trang tài liệu Luận án Nghiên cứu xây dựng phương pháp luận và tính toán dấu vết các-Bon cho sản phẩm lúa gạo tại vùng đồng bằng Sông Hồng, để xem tài liệu hoàn chỉnh bạn click vào nút DOWNLOAD ở trên
Nguyễn Hữu Thuyết 8-10-3-8 8-10-3-8 26,52 26,52 Nguyễn Hữu Thuyết 8-10-3-8 8-10-3-8 26,52 26,52 Nguyễn Thị Hiền 16-16-8 16-16-8 29,04 29,04 Nguyễn Thị Hiền 16-16-8 16-16-8 29,04 29,04 Nguyễn Trọng Tuấn 5-10-3-8 5-10-3-8 112,96 112,96 Nguyễn Trọng Tuấn 5-10-3-8 5-10-3-8 112,96 112,96 Nguyễn Trọng Tuấn 5-10-3-8 5-10-3-8 112,96 112,96 Tạ Thị Bình 16-16-8 16-16-8 49,26 49,26 Tạ Thị Bình 16-16-8 16-16-8 49,26 49,26 Nguyễn Thị Liễu Không bón NPK 103,70 103,70 Nguyễn Thị Liễu Không bón NPK 103,70 103,70 Nguyễn Trọng Nhất 16-16-8 16-16-8 21,63 21,63 Nguyễn Quang Diện 16-16-8 16-16-8 53,07 53,07 Nguyễn Văn Êm 16-16-8 16-16-8 53,85 53,85 Nguyễn Văn Êm 16-16-8 16-16-8 53,85 53,85 Nguyễn Văn Êm 16-16-8 16-16-8 53,85 53,85 Nguyễn Thị Biển 5-10-3-8 5-10-3-8 86,57 86,57 201 Bảng B2.8. Phát thải N2O từ đất nông nghiệp Đơn vị: kgCO2/ha Tên chủ hộ Phát thải N2O từ đất nông nghiệp trong vụ xuân Phát thải N2O từ đất nông nghiệp trong vụ xuân Trực tiếp Gián tiếp Tổng Trực tiếp Gián tiếp Tổng Đoàn Thị Hiền 277,62 227,06 504,68 173,51 135,45 308,96 Đoàn Thị Hiền 279,45 228,55 508,00 172,60 134,74 307,34 Nguyễn Văn Thiểu 194,33 158,94 353,27 27,76 21,67 49,43 Nguyễn Văn Thiểu 229,04 187,32 416,36 27,76 21,67 49,43 Nguyễn Thị Hoa 97,17 79,47 176,64 38,87 30,34 69,21 Nguyễn Thị Thanh 116,14 94,99 211,12 33,31 26,01 59,32 Mai Thị Hiến 355,70 290,92 646,62 0,00 0,00 0,00 Mai Thị Hiến 355,70 290,92 646,62 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Dung 195,92 160,24 356,16 33,31 26,01 59,32 Nguyễn Thị Dung 137,22 112,23 249,45 35,69 27,86 63,56 Nguyễn Hữu Thuyết 69,40 56,76 126,17 22,21 17,34 39,55 Nguyễn Hữu Thuyết 69,40 56,76 126,17 22,21 17,34 39,55 Nguyễn Thị Hiền 77,73 63,58 141,31 38,87 30,34 69,21 Nguyễn Thị Hiền 77,73 63,58 141,31 38,87 30,34 69,21 Nguyễn Trọng Tuấn 242,92 198,67 441,59 69,40 54,18 123,59 Nguyễn Trọng Tuấn 242,92 198,67 441,59 69,40 54,18 123,59 Nguyễn Trọng Tuấn 242,92 198,67 441,59 69,40 54,18 123,59 Tạ Thị Bình 159,63 130,56 290,19 104,11 81,27 185,38 Tạ Thị Bình 159,63 130,56 290,19 104,11 81,27 185,38 Nguyễn Thị Liễu 277,62 227,06 504,68 138,81 108,36 247,17 Nguyễn Thị Liễu 277,62 227,06 504,68 138,81 108,36 247,17 Nguyễn Trọng Nhất 61,08 49,95 111,03 22,21 17,34 39,55 Nguyễn Quang Diện 118,68 97,07 215,75 38,87 30,34 69,21 Nguyễn Văn Êm 217,93 178,24 396,17 138,81 108,36 247,17 Nguyễn Văn Êm 217,93 178,24 396,17 138,81 108,36 247,17 Nguyễn Văn Êm 217,93 178,24 396,17 138,81 108,36 247,17 Nguyễn Thị Biển 425,10 347,68 772,79 208,21 162,54 370,76 202 Bảng B2.9. Phát thải CO2 từ sản xuất và bón bôi cho đất Tên chủ hộ Lượng vôi (kg/ha) Phát thải KNK trong vụ xuân (kgCO2/ha) Phát thải KNK trong vụ mùa (kgCO2/ha) Bón lót Sản xuất vôi Bón vôi cho đất Sản xuất vôi Bón vôi cho đất Đoàn Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Đoàn Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Thiểu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Thiểu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hoa 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thanh 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Thị Hiến 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Thị Hiến 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Dung 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Dung 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Hữu Thuyết 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Hữu Thuyết 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tuấn 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tuấn 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tuấn 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Tạ Thị Bình 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Tạ Thị Bình 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liễu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liễu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Nhất 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Quang Diện 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Êm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Êm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Êm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Biển 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 203 Bảng B2.10. Phát thải khí nhà kính do sử dụng diesel để vận hành máy móc Đơn vị: kgCO2/ha Tên chủ hộ Vụ xuân Vụ mùa Máy cày Máy gặt đập liên hợp Máy cày Máy gặt đập liên hợp CO2 N2O CO2 N2O CO2 N2O CO2 N2O Đoàn Thị Hiền 3301,0 7,97 1133,7 2,74 3301 7,97 1133 2,74 Đoàn Thị Hiền 4401,3 10,6 1133,7 2,74 4401 10,62 1133 2,74 Nguyễn Văn Thiểu 2200,6 5,31 680,28 1,64 2200 5,31 680,2 1,64 Nguyễn Văn Thiểu 2200,6 5,31 907,03 2,19 2200 5,31 907,0 2,19 Nguyễn Thị Hoa 2200,6 5,31 188,97 0,46 2200 5,31 188,9 0,46 Nguyễn Thị Thanh 1100,3 2,66 377,93 0,91 1100 2,66 377,9 0,91 Mai Thị Hiến 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200 5,31 377,9 0,91 Mai Thị Hiến 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Thị Dung 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200 5,31 1133 2,74 Nguyễn Thị Dung 2200,6 5,31 566,90 1,37 2200 5,31 566,9 1,37 Nguyễn Hữu Thuyết 4401,3 10,6 1511,7 3,65 4401 10,62 1511 3,65 Nguyễn Hữu Thuyết 4401,3 10,6 1511,7 3,65 4401 10,62 1511 3,65 Nguyễn Thị Hiền 2200,6 5,31 226,76 0,55 2200 5,31 226,7 0,55 Nguyễn Thị Hiền 2200,6 5,31 226,76 0,55 2200 5,31 226,7 0,55 Nguyễn Trọng Tuấn 3301,0 7,97 1700,6 4,10 3301 7,97 1700 4,10 Nguyễn Trọng Tuấn 1100,3 2,66 1133,7 2,74 1100 2,66 1133 2,74 Nguyễn Trọng Tuấn 1100,3 2,66 1133,7 2,74 1100 2,66 1133 2,74 Tạ Thị Bình 550,17 1,33 377,93 0,91 550,1 1,33 377,9 0,91 Tạ Thị Bình 550,17 1,33 377,93 0,91 550,1 1,33 377,9 0,91 Nguyễn Thị Liễu 2200,6 5,31 2267,5 5,47 2200 5,31 2267 5,47 Nguyễn Thị Liễu 2200,6 5,31 2267,5 5,47 2200 5,31 2267 5,47 Nguyễn Trọng Nhất 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Quang Diện 1100,3 2,66 377,93 0,91 1100 2,66 377,9 0,91 Nguyễn Văn Êm 550,17 1,33 755,86 1,82 550,1 1,33 755,8 1,82 Nguyễn Văn Êm 550,17 1,33 755,86 1,82 550,1 1,33 755,8 1,82 Nguyễn Văn Êm 550,17 1,33 755,86 1,82 550,1 1,33 755,8 1,82 Nguyễn Thị Biển 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200 5,31 377,9 0,91 204 Bảng B2.11. Phát thải CO2 do sử dụng xe máy để vận chuyển thóc từ đồng ruộng về nhà Tên chủ hộ Khoảng cách ruộng-nhà (km) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Đoàn Thị Hiền 2,00 8,62 Đoàn Thị Hiền 2,50 10,78 Nguyễn Văn Thiểu 1,00 8,62 Nguyễn Văn Thiểu 1,50 12,93 Nguyễn Thị Hoa 2,00 8,62 Nguyễn Thị Thanh 0,50 2,16 Mai Thị Hiến 3,00 12,93 Mai Thị Hiến 2,00 8,62 Nguyễn Thị Dung 5,00 0,00 Nguyễn Thị Dung 0,20 0,00 Nguyễn Hữu Thuyết 1,00 4,31 Nguyễn Hữu Thuyết 1,50 6,47 Nguyễn Thị Hiền 0,50 2,16 Nguyễn Thị Hiền 0,50 2,16 Nguyễn Trọng Tuấn 0,40 1,03 Nguyễn Trọng Tuấn 1,20 10,35 Nguyễn Trọng Tuấn 1,50 12,93 Tạ Thị Bình 0,50 2,16 Tạ Thị Bình 0,50 2,16 Nguyễn Thị Liễu 0,70 3,02 Nguyễn Thị Liễu 0,50 2,16 Nguyễn Trọng Nhất 0,40 0,00 Nguyễn Quang Diện 3,40 14,66 Nguyễn Văn Êm 0,50 2,16 Nguyễn Văn Êm 0,50 2,16 Nguyễn Văn Êm 0,50 2,16 Nguyễn Thị Biển 0,40 1,72 205 Bảng B2.12. Phát thải N2O và CH4 từ đốt rơm rạ sau thu hoạch Đơn vị: kgCO2/ha Tên chủ hộ Vụ xuân Vụ mùa Đốt rơm Đốt rạ Đốt rơm Đốt rạ N2O CH4 N2O CH4 N2O CH4 N2O CH4 Đoàn Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Đoàn Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Nguyễn Văn Thiểu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Thiểu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hoa 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thanh 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Thị Hiến 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 0,00 0,00 Mai Thị Hiến 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 0,00 0,00 Nguyễn Thị Dung 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 0,00 0,00 Nguyễn Thị Dung 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 0,00 0,00 Nguyễn Hữu Thuyết 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 0,00 0,00 Nguyễn Hữu Thuyết 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 28,03 405,76 13,19 190,95 Nguyễn Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 28,03 405,76 13,19 190,95 Nguyễn Trọng Tuấn 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Nguyễn Trọng Tuấn 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Nguyễn Trọng Tuấn 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Tạ Thị Bình 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Tạ Thị Bình 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Nguyễn Thị Liễu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 29,02 420,08 Nguyễn Thị Liễu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 29,02 420,08 Nguyễn Trọng Nhất 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Quang Diện 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Êm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Êm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Êm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Biển 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 206 B.3. Phát thải khí nhà kính theo phương thức hàng rộng hàng hẹp Bảng B3.1. Phát thải khí nhà kính từ sản xuất điện cho vận hành quạt Tên chủ hộ Công suất (MW) Thời gian sử dụng (h/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Phạm Thị Mão 0,00007 27,78 27,78 0,0016 0,0016 Phạm Thị Mão 0,00007 27,78 27,78 0,0016 0,0016 Phạm Xuân Thóc 0,00014 55,56 55,56 0,0063 0,0063 Phạm Xuân Thóc 0,00014 55,56 55,56 0,0063 0,0063 Nguyễn Thị Hợp 0,0001 27,78 27,78 0,0023 0,0023 Nguyễn Thị Chín 0,00014 27,78 27,78 0,0032 0,0032 Nguyễn Thị Chín 0,00014 27,78 27,78 0,0032 0,0032 Nguyễn Thi Tam 0,00007 16,20 16,20 0,0009 0,0009 Nguyễn Thị Đủ 0,00014 27,78 27,78 0,0032 0,0032 Nguyễn Thị Đủ 0,00014 27,78 27,78 0,0032 0,0032 Nguyễn Thị Đủ 0,00014 27,78 27,78 0,0032 0,0032 Nguyễn Bá Thụ 0,00007 27,78 27,78 0,0016 0,0016 Nguyễn Thị Then 0,00006 13,89 13,89 0,0007 0,0007 Bùi Văn Núi 0,00007 13,89 13,89 0,0008 0,0008 Nguyễn Thị Lý 0,00006 13,89 13,89 0,0007 0,0007 Nguyễn Thị Hoa 0,00007 4,63 4,63 0,0003 0,0003 Nguyễn Thị Năm 0 0,00 0,00 0,0000 0,0000 Nguyễn Thị Năm 0 0,00 0,00 0,0000 0,0000 Mai Thị Hiền 0,0001 27,78 27,78 0,0023 0,0023 Đỗ Thị Giang 0,00015 55,56 55,56 0,0068 0,0068 Nguyễn Công Đỗ 0,00007 55,56 55,56 0,0032 0,0032 Nguyễn Công Đỗ 0,00007 55,56 55,56 0,0032 0,0032 Nguyễn Thị Liên 0,0001 111,11 111,11 0,0091 0,0091 Nguyễn Thị Liên 0,0001 27,78 27,78 0,0023 0,0023 Nguyễn Thị Liên 0,0001 55,56 55,56 0,0045 0,0045 Phạm Thị Hoan 0,00008 55,56 55,56 0,0036 0,0036 Nguyễn Trọng Thể 0,00008 55,56 55,56 0,0036 0,0036 Nguyễn Trọng Thể 0,00008 55,56 55,56 0,0036 0,0036 Trần Văn Tranh 0,00008 27,78 27,78 0,0018 0,0018 Nguyễn Xuân Khảm 0,00008 111,11 111,11 0,0072 0,0072 Nguyễn Thị Sai 0,00008 27,78 27,78 0,0018 0,0018 Nguyễn Trọng Sở 0,00008 27,78 27,78 0,0018 0,0018 Nguyễn Trọng Sở 0,00008 27,78 27,78 0,0018 0,0018 Nguyễn Trọng Sở 0,00008 27,78 27,78 0,0018 0,0018 Nguyễn Văn Trang 0,00008 55,56 55,56 0,0036 0,0036 207 Tên chủ hộ Công suất (MW) Thời gian sử dụng (h/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Nguyễn Văn Trang 0,00008 55,56 55,56 0,0036 0,0036 Nguyễn Thị Thơi 0,00007 55,56 55,56 0,0032 0,0032 Mai Thị Nga 0,00012 27,78 27,78 0,0027 0,0027 Nguyễn Thị Mão 0,00008 13,89 13,89 0,0009 0,0009 Nguyễn Văn Chấn 0,000075 41,67 41,67 0,0025 0,0025 Nguyễn Văn Chấn 0,000075 41,67 41,67 0,0025 0,0025 Nguyễn Trọng Tín 0,00015 18,52 18,52 0,0023 0,0023 Nguyễn Trọng Tín 0,00015 18,52 18,52 0,0023 0,0023 Nguyễn Trọng Viển 0,00008 122,22 122,22 0,0080 0,0080 Nguyễn Trọng Nhất 0,00008 13,89 13,89 0,0009 0,0009 Nguyễn Trọng Hoan 0,00004 27,78 27,78 0,0009 0,0009 Nguyễn Trọng Hoan 0,00004 27,78 27,78 0,0009 0,0009 Nguyễn Công Đầm 0,00007 13,89 13,89 0,0008 0,0008 Phạm Thị Duyên 0 0,00 0,00 0,0000 0,0000 Nguyễn Công Vinh 0 0,00 0,00 0,0000 0,0000 Nguyễn Thị Thương 0,000052 55,56 55,56 0,0024 0,0024 Nguyễn Trọng Thành 0,00007 41,67 41,67 0,0024 0,0024 Đinh Thị Ngát 0,00008 13,89 13,89 0,0009 0,0009 Đinh Thị Ngát 0,00008 13,89 13,89 0,0009 0,0009 Phạm Thị Chín 0,00007 55,56 55,56 0,0032 0,0032 Nguyễn Thị Thơm 0 0,00 0,00 0,0000 0,0000 Mai Thị Huyền 0,0001 27,78 27,78 0,0023 0,0023 Chu Thị Dịu 0,00007 111,11 111,11 0,0063 0,0063 Mai Văn Riên 0,00006 13,89 13,89 0,0007 0,0007 Nguyễn Văn Âu 0,00012 13,89 13,89 0,0014 0,0014 Mai Trọng Kê 0 0,00 0,00 0,0000 0,0000 Mai Trọng Kê 0 0,00 0,00 0,0000 0,0000 Nguyễn Thị Xê 0,00008 6,94 6,94 0,0005 0,0005 Nguyễn Thị Xê 0,00008 6,94 6,94 0,0005 0,0005 Nguyễn Thị Xê 0,00008 6,94 0,0005 0,0005 208 Bảng B3.2. Phát thải khí nhà kính từ sản xuất phân đạm (kgCO2tđ/ha) Tên chủ hộ Lượng đạm bón cho đất (kg/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Phạm Thị Mão 194,44 194,44 705,83 705,83 Phạm Thị Mão 194,44 194,44 705,83 705,83 Phạm Xuân Thóc 312,5 260,42 1134,38 945,31 Phạm Xuân Thóc 208,33 208,33 756,25 756,25 Nguyễn Thị Hợp 472,23 472,23 1714,17 1714,17 Nguyễn Thị Chín 194,45 194,45 705,83 705,83 Nguyễn Thị Chín 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Nguyễn Thi tam 388,88 222,22 1411,67 806,67 Nguyễn Thị Đủ 222,22 222,22 806,67 806,67 Nguyễn Thị Đủ 222,22 222,22 806,67 806,67 Nguyễn Thị Đủ 111,12 111,12 403,33 403,33 Nguyễn Bá Thụ 222,22 222,22 806,67 806,67 Nguyễn Thị Then 111,12 55,56 403,33 201,67 Bùi Văn Núi 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Lý 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hoa 83,33 83,33 302,50 302,50 Nguyễn Thị Năm 27,78 27,78 100,83 100,83 Nguyễn Thị Năm 27,78 27,78 100,83 100,83 Mai Thị Hiền 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Đỗ Thị Giang 194,44 194,44 705,83 705,83 Nguyễn Công Đỗ 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Nguyễn Công Đỗ 231,48 231,48 840,28 840,28 Nguyễn Thị Liên 138,89 277,78 504,17 1008,33 Nguyễn Thị Liên 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Nguyễn Thị Liên 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Phạm Thị Hoan 325 325 1179,75 1179,75 Nguyễn Trọng Thể 194,44 194,44 705,83 705,83 Nguyễn Trọng Thể 194,44 194,44 705,83 705,83 Trần Văn Tranh 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Xuân Khảm 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Sai 305,55 305,55 1109,17 1109,17 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Trang 218,57 218,57 793,44 793,44 Nguyễn Văn Trang 217,39 217,39 789,13 789,13 Nguyễn Thị Thơi 337,6 268,37 1225,51 974,21 209 Tên chủ hộ Lượng đạm bón cho đất (kg/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Mai Thị Nga 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Mão 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Nguyễn Văn Chấn 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Chấn 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tín 194,44 194,44 705,83 705,83 Nguyễn Trọng Tín 194,44 194,44 705,83 705,83 Nguyễn Trọng Viển 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Nguyễn Trọng Nhất 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Nguyễn Trọng Hoan 222,22 222,22 806,67 806,67 Nguyễn Trọng Hoan 222,22 222,22 806,67 806,67 Nguyễn Công Đầm 83,33 83,33 302,50 302,50 Phạm Thị Duyên 277,78 277,78 1008,33 1008,33 Nguyễn Công Vinh 194,45 194,45 705,83 705,83 Nguyễn Thị Thương 111,11 111,11 403,33 403,33 Nguyễn Trọng Thành 416,66 416,66 1512,50 1512,50 Đinh Thị Ngát 0 0 0,00 0,00 Đinh Thị Ngát 0 0 0,00 0,00 Phạm Thị Chín 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thơm 0 0 0,00 0,00 Mai Thị Huyền 0 0 0,00 0,00 Chu Thị Dịu 194,44 194,44 705,83 705,83 Mai Văn Riên 250 250 907,50 907,50 Nguyễn Văn Âu 416,67 416,67 1512,50 1512,50 Mai Trọng Kê 0 0 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 210 Bảng B3.3. Phát thải khí nhà kính từ sản xuất phân lân Tên chủ hộ Lượng lân bón cho đất (kg/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Phạm Thị Mão 277,78 194,44 36,11 36,11 Phạm Thị Mão 277,78 194,44 36,11 36,11 Phạm Xuân Thóc 156,25 260,42 20,31 16,93 Phạm Xuân Thóc 104,17 208,33 13,54 13,54 Nguyễn Thị Hợp 277,78 472,23 36,11 36,11 Nguyễn Thị Chín 277,78 194,45 36,11 36,11 Nguyễn Thị Chín 277,78 277,78 36,11 36,11 Nguyễn Thi Tam 0 222,22 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0 222,22 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0 222,22 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0 111,12 0,00 0,00 Nguyễn Bá Thụ 416,67 222,22 54,17 54,17 Nguyễn Thị Then 0 55,56 0,00 0,00 Bùi Văn Núi 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Lý 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hoa 388,89 83,33 50,56 50,56 Nguyễn Thị Năm 0 27,78 0,00 0,00 Nguyễn Thị Năm 0 27,78 0,00 0,00 Mai Thị Hiền 0 277,78 0,00 0,00 Đỗ Thị Giang 277,78 194,44 36,11 36,11 Nguyễn Công Đỗ 373,02 277,78 48,49 46,43 Nguyễn Công Đỗ 277,78 231,48 36,11 36,11 Nguyễn Thị Liên 0 277,78 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0 277,78 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0 277,78 0,00 0,00 Phạm Thị Hoan 0 325 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thể 0 194,44 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thể 0 194,44 0,00 0,00 Trần Văn Tranh 194,44 0 25,28 25,28 Nguyễn Xuân Khảm 138,89 0 18,06 18,06 Nguyễn Thị Sai 277,78 305,55 36,11 36,11 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Trang 0 218,57 0,00 0,00 Nguyễn Văn Trang 0 217,39 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thơi 153,85 268,37 20,00 15,00 Mai Thị Nga 222,22 0 28,89 10,83 211 Tên chủ hộ Lượng lân bón cho đất (kg/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Nguyễn Thị Mão 0 277,78 0,00 0,00 Nguyễn Văn Chấn 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Chấn 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tín 0 194,44 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tín 0 194,44 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Viển 0 277,78 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Nhất 111,11 277,78 14,44 14,44 Nguyễn Trọng Hoan 416,67 222,22 54,17 54,17 Nguyễn Trọng Hoan 416,67 222,22 54,17 54,17 Nguyễn Công Đầm 0 83,33 0,00 0,00 Phạm Thị Duyên 0 277,78 0,00 0,00 Nguyễn Công Vinh 0 194,45 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thương 0 111,11 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thành 277,78 416,66 36,11 36,11 Đinh Thị Ngát 0 0 0,00 0,00 Đinh Thị Ngát 0 0 0,00 0,00 Phạm Thị Chín 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thơm 0 0 0,00 0,00 Mai Thị Huyền 0 0 0,00 0,00 Chu Thị Dịu 0 194,44 0,00 0,00 Mai Văn Riên 416,67 250 54,17 54,17 Nguyễn Văn Âu 0 416,67 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 0 0 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 212 Bảng B3.4. Phát thải khí nhà kính từ sản xuất phân K2O Tên chủ hộ Lượng Kali bón cho đất (kg/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Phạm Thị Mão 194,45 194,45 108,89 108,89 Phạm Thị Mão 194,45 194,45 108,89 108,89 Phạm Xuân Thóc 104,16 104,16 58,33 58,33 Phạm Xuân Thóc 72,92 72,92 40,83 40,83 Nguyễn Thị Hợp 83,33 83,33 46,67 46,67 Nguyễn Thị Chín 277,78 277,78 155,56 155,56 Nguyễn Thị Chín 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Thi Tam 0 138,89 0,00 77,78 Nguyễn Thị Đủ 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Thị Đủ 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Thị Đủ 55,56 55,56 31,11 31,11 Nguyễn Bá Thụ 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Thị Then 0 0 0,00 0,00 Bùi Văn Núi 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Lý 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hoa 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Thị Năm 111,11 111,11 62,22 62,22 Nguyễn Thị Năm 111,11 111,11 62,22 62,22 Mai Thị Hiền 222,22 222,22 124,44 124,44 Đỗ Thị Giang 250 250 140,00 140,00 Nguyễn Công Đỗ 436,51 436,51 244,44 244,44 Nguyễn Công Đỗ 250 250 140,00 140,00 Nguyễn Thị Liên 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0 0 0,00 0,00 Phạm Thị Hoan 83,33 83,33 46,67 46,67 Nguyễn Trọng Thể 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Trọng Thể 138,89 138,89 77,78 77,78 Trần Văn Tranh 111,11 111,11 62,22 62,22 Nguyễn Xuân Khảm 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Thị Sai 222,22 166,67 124,44 93,33 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Trang 163,93 163,93 91,80 91,80 Nguyễn Văn Trang 163,04 163,04 91,30 91,30 Nguyễn Thị Thơi 115,38 0 64,62 0,00 Mai Thị Nga 0 0 0,00 0,00 213 Tên chủ hộ Lượng Kali bón cho đất (kg/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Nguyễn Thị Mão 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Chấn 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Chấn 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tín 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Trọng Tín 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Trọng Viển 222,22 222,22 124,44 124,44 Nguyễn Trọng Nhất 83,33 83,33 46,67 46,67 Nguyễn Trọng Hoan 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Trọng Hoan 138,89 138,89 77,78 77,78 Nguyễn Công Đầm 277,78 277,78 155,56 155,56 Phạm Thị Duyên 83,33 83,33 46,67 46,67 Nguyễn Công Vinh 111,11 111,11 62,22 62,22 Nguyễn Thị Thương 194,44 194,44 108,89 108,89 Nguyễn Trọng Thành 416,66 416,66 233,33 233,33 Đinh Thị Ngát 0 0 0,00 0,00 Đinh Thị Ngát 0 0 0,00 0,00 Phạm Thị Chín 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thơm 0 0 0,00 0,00 Mai Thị Huyền 111,11 111,11 62,22 62,22 Chu Thị Dịu 111,11 111,11 62,22 62,22 Mai Văn Riên 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Âu 111,11 111,11 62,22 62,22 Mai Trọng Kê 0 0 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0 0 0,00 0,00 214 Bảng B3.5. Phát thải khí nhà kính từ sản xuất phân bón tổng hợp NPK Tên chủ hộ Lượng NPK bón cho đất (kg/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Phạm Thị Mão 0 0 0,00 0,00 Phạm Thị Mão 0 0 0,00 0,00 Phạm Xuân Thóc 0 0 0,00 0,00 Phạm Xuân Thóc 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hợp 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Chín 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Chín 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thi Tam 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Bá Thụ 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Then 699,07 462,96 3208,75 2125,00 Bùi Văn Núi 333,33 333,33 1530,00 1530,00 Nguyễn Thị Lý 472,22 472,22 2167,50 2167,50 Nguyễn Thị Hoa 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Năm 305,55 305,55 1402,50 1402,50 Nguyễn Thị Năm 305,55 305,55 1402,50 1402,50 Mai Thị Hiền 0 0 0,00 0,00 Đỗ Thị Giang 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Công Đỗ 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Công Đỗ 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0 0 0,00 0,00 Phạm Thị Hoan 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thể 694,44 694,44 3187,50 3187,50 Nguyễn Trọng Thể 694,44 694,44 3187,50 3187,50 Trần Văn Tranh 694,44 694,44 3187,50 3187,50 Nguyễn Xuân Khảm 444,45 444,45 2040,00 2040,00 Nguyễn Thị Sai 138,89 277,78 637,50 1275,00 Nguyễn Trọng Sở 555,56 555,56 2550,00 2550,00 Nguyễn Trọng Sở 555,56 555,56 2550,00 2550,00 Nguyễn Trọng Sở 277,77 277,77 1275,00 1275,00 Nguyễn Văn Trang 546,45 546,45 2508,20 2508,20 Nguyễn Văn Trang 543,48 543,48 2494,57 2494,57 Nguyễn Thị Thơi 384,62 0 1765,38 0,00 Mai Thị Nga 222,22 222,22 1020,00 1020,00 215 Tên chủ hộ Lượng NPK bón cho đất (kg/ha) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Nguyễn Thị Mão 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Chấn 388,88 388,88 1785,00 1785,00 Nguyễn Văn Chấn 388,88 388,88 1785,00 1785,00 Nguyễn Trọng Tín 222,22 222,22 1020,00 1020,00 Nguyễn Trọng Tín 222,22 222,22 1020,00 1020,00 Nguyễn Trọng Viển 111,11 111,11 510,00 510,00 Nguyễn Trọng Nhất 416,67 416,67 1912,50 1912,50 Nguyễn Trọng Hoan 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Hoan 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Công Đầm 388,88 388,88 1785,00 1785,00 Phạm Thị Duyên 694,44 694,44 3187,50 3187,50 Nguyễn Công Vinh 333,34 333,34 1530,00 1530,00 Nguyễn Thị Thương 388,88 388,88 1785,00 1785,00 Nguyễn Trọng Thành 194,44 194,44 892,50 892,50 Đinh Thị Ngát 1111,12 1111,12 5100,00 5100,00 Đinh Thị Ngát 1111,12 1111,12 5100,00 5100,00 Phạm Thị Chín 666,66 666,66 3060,00 3060,00 Nguyễn Thị Thơm 444,44 444,44 2040,00 2040,00 Mai Thị Huyền 388,89 388,89 1785,00 1785,00 Chu Thị Dịu 0 0 0,00 0,00 Mai Văn Riên 0 0 0,00 0,00 Nguyễn Văn Âu 0 0 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 583,33 583,33 2677,50 2677,50 Mai Trọng Kê 583,33 583,33 2677,50 2677,50 Nguyễn Thị Xê 416,66 416,66 1912,50 1912,50 Nguyễn Thị Xê 416,66 416,66 1912,50 1912,50 Nguyễn Thị Xê 416,66 416,66 1912,50 1912,50 216 Bảng B3.6. Phát thải mê-tan từ canh tác lúa Vụ xuân Vụ mùa Phát thải KNK (kgCO2/ha) Tên chủ hộ Giống Thời gian sinh trưởng (ngày) Giống Thời gian sinh trưởng (ngày) Vụ xuân Vụ mùa Phạm Thị Mão BC15 115,00 BC15 110,00 5208,29 8299,06 Phạm Thị Mão Q5 110,00 Q5 105,00 4981,84 7921,83 Phạm Xuân Thóc TBR-225 120,00 Q5 110,00 5434,74 8299,06 Phạm Xuân Thóc Q5 110,00 203,00 120,00 4981,84 9053,52 Nguyễn Thị Hợp TBR-225 120,00 BC15 115,00 5434,74 8676,29 Nguyễn Thị Chín BC5 130,00 BC5 115,00 5887,63 8676,29 Nguyễn Thị Chín Q5 120,00 Q5 105,00 5434,74 7921,83 Nguyễn Thi Tam TBR-225 117,50 BC15 120,00 5321,51 9053,52 Nguyễn Thị Đủ TBR-225 110,00 TBR1 115,00 4981,84 8676,29 Nguyễn Thị Đủ TBR1 110,00 BC15 115,00 4981,84 8676,29 Nguyễn Thị Đủ nếp 120,00 nếp 115,00 5434,74 8676,29 Nguyễn Bá Thụ BC15 137,50 BC15 137,50 6227,30 10373,83 Nguyễn Thị Then BC15 134,00 BC15 120,00 6068,79 9053,52 Bùi Văn Núi BC15 130,00 TBR-225 125,00 9123,46 11792,67 Nguyễn Thị Lý nếp 120,00 nếp 110,00 8421,65 10377,55 Nguyễn Thị Hoa TBR-225 115,00 BC15 115,00 5208,29 8676,29 Nguyễn Thị Năm TBR-225 110,00 BC15 120,00 4981,84 9053,52 Nguyễn Thị Năm TBR-225 110,00 BC15 120,00 4981,84 9053,52 Mai Thị Hiền TBR-225 110,00 BC15 120,00 4981,84 9053,52 Đỗ Thị Giang BC15 115,00 BC15 110,00 5208,29 8299,06 Nguyễn Công Đỗ TBR-225 120,00 Q5 120,00 5434,74 9053,52 Nguyễn Công Đỗ Q5 110,00 Q5 110,00 4981,84 8299,06 Nguyễn Thị Liên TBR-225 120,00 TBR-225 110,00 5434,74 8299,06 Nguyễn Thị Liên Q5 120,00 Q5 110,00 5434,74 8299,06 Nguyễn Thị Liên Q5 120,00 Q5 120,00 5434,74 9053,52 Phạm Thị Hoan 132,00 100,00 132,00 100,00 4528,95 7544,60 Nguyễn Trọng Thể TBR-225 110,00 203,00 125,00 4981,84 9430,75 Nguyễn Trọng Thể TBR-225 110,00 nếp 120,00 4981,84 9053,52 Trần Văn Tranh TBR-225 115,00 BC15 120,00 5208,29 9053,52 Nguyễn Xuân Khảm TBR-225 120,00 BC15 120,00 5434,74 9053,52 Nguyễn Thị Sai TBR-225 125,00 BC15 110,00 5661,19 8299,06 Nguyễn Trọng Sở BC15 120,00 BC15 120,00 5434,74 9053,52 Nguyễn Trọng Sở BC15 120,00 BC15 120,00 5434,74 9053,52 Nguyễn Trọng Sở BC15 120,00 BC15 120,00 5434,74 9053,52 217 Vụ xuân Vụ mùa Phát thải KNK (kgCO2/ha) Tên chủ hộ Giống Thời gian sinh trưởng (ngày) Giống Thời gian sinh trưởng (ngày) Vụ xuân Vụ mùa Nguyễn Văn Trang CR225 140,00 BC15 120,00 6340,53 9053,52 Nguyễn Văn Trang Nếp 140,00 BC15 120,00 6340,53 9053,52 Nguyễn Thị Thơi TBR-225 105,00 BC15 115,00 4755,40 8676,29 Mai Thị Nga TBR-225 110,00 BC15 120,00 4981,84 9053,52 Nguyễn Thị Mão Thiên ưu 110,00 BC15 125,00 4981,84 9430,75 Nguyễn Văn Chấn TBR-225 120,00 BC15 125,00 5434,74 9430,75 Nguyễn Văn Chấn TBR-225 120,00 BC15 125,00 5434,74 9430,75 Nguyễn Trọng Tín TBR-225 115,00 BC15 120,00 5208,29 9053,52 Nguyễn Trọng Tín TBR-225 115,00 BR-1 105,00 5208,29 7921,83 Nguyễn Trọng Viển TBR-225 135,00 TBR-225 126,00 6114,08 9506,20 Nguyễn Trọng Nhất TBR-225 135,00 TBR-225 126,00 6114,08 9506,20 Nguyễn Trọng Hoan Q5 135,00 Q5 115,00 6114,08 8676,29 Nguyễn Trọng Hoan TBR-225 135,00 TBR-225 126,00 6114,08 9506,20 Nguyễn Công Đầm BC15 135,00 BC15 135,00 6114,08 10185,21 Phạm Thị Duyên TBR-225 130,00 TBR-225 130,00 5887,63 9807,98 Nguyễn Công Vinh BC15 117,50 Q5 110,00 5321,51 8299,06 Nguyễn Thị Thương BC15 132,50 BC15 132,50 6000,86 9996,60 Nguyễn Trọng Thành TBR-225 120,00 TBR-225 120,00 5434,74 9053,52 Đinh Thị Ngát BC15 132,50 BC15 132,50 6000,86 9996,60 Đinh Thị Ngát BT 110,00 BT 110,00 4981,84 8299,06 Phạm Thị Chín T10 107,50 T10 107,50 4868,62 8110,45 Nguyễn Thị Thơm TBR-225 100,00 BC15 90,00 4528,95 6790,14 Mai Thị Huyền TBR-225 120,00 TBR-225 120,00 5434,74 9053,52 Chu Thị Dịu TBR-225 130,00 Q5 120,00 5887,63 9053,52 Mai Văn Riên BT 110,00 BT 105,00 4981,84 7921,83 Nguyễn Văn Âu TBR-225 130,00 Q5 120,00 5887,63 9053,52 Mai Trọng Kê TBR-225 120,00 TBR-225 120,00 5434,74 9053,52 Mai Trọng Kê TBR-225 120,00 TBR-225 120,00 5434,74 9053,52 Nguyễn Thị Xê TBR-225 120,00 TBR-225 120,00 5434,74 9053,52 Nguyễn Thị Xê TBR-225 120,00 TBR-225 120,00 5434,74 9053,52 Nguyễn Thị Xê TBR-225 120,00 TBR-225 120,00 5434,74 9053,52 218 Bảng B3.7. Phát thải CO2 bón phân đạm và NPK Tên chủ hộ Loại NPK Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Phạm Thị Mão Không bón NPK 83,33 8299,06 Phạm Thị Mão Không bón NPK 83,33 7921,83 Phạm Xuân Thóc 5-10-3 5-10-3 145,83 8299,06 Phạm Xuân Thóc 5-10-3 5-10-3 97,22 9053,52 Nguyễn Thị Hợp 5-10-3 5-10-3 168,52 8676,29 Nguyễn Thị Chín 5-10-3 5-10-3 68,52 8676,29 Nguyễn Thị Chín 5-10-3 5-10-3 129,63 7921,83 Nguyễn Thi Tam 16-16-8 16-16-8 181,48 9053,52 Nguyễn Thị Đủ Không bón NPK 103,70 8676,29 Nguyễn Thị Đủ Không bón NPK 103,70 8676,29 Nguyễn Thị Đủ Không bón NPK 51,85 8676,29 Nguyễn Bá Thụ Không bón NPK 103,70 10373,83 Nguyễn Thị Then 16-16-8 16-16-8 98,91 9053,52 Bùi Văn Núi 5-10-3 5-10-3 6,30 11792,67 Nguyễn Thị Lý 16-16-8 16-16-8 34,07 10377,55 Nguyễn Thị Hoa Không bón NPK 61,11 8676,29 Nguyễn Thị Năm 5-10-12 5-10-12 14,54 9053,52 Nguyễn Thị Năm 5-10-12 5-10-12 14,54 9053,52 Mai Thị Hiền 16-16-8 16-16-8 144,44 9053,52 Đỗ Thị Giang Không bón NPK 98,15 8299,06 Nguyễn Công Đỗ 5-10-3 5-10-3 119,05 9053,52 Nguyễn Công Đỗ 5-10-3 5-10-3 95,68 8299,06 Nguyễn Thị Liên 16-16-13+TE 16-16-13+TE 57,41 8299,06 Nguyễn Thị Liên 16-16-13+TE 16-16-13+TE 114,81 8299,06 Nguyễn Thị Liên 16-16-13+TE 16-16-13+TE 114,81 9053,52 Phạm Thị Hoan 17-12-5 17-12-5 171,67 7544,60 Nguyễn Trọng Thể 5-10-3-8 5-10-3-8 64,35 9430,75 Nguyễn Trọng Thể 5-10-3-8 5-10-3-8 64,35 9053,52 Trần Văn Tranh 5-10-3-8 5-10-3-8 25,46 9053,52 Nguyễn Xuân Khảm 5-10-3-8 5-10-3-8 8,89 9053,52 Nguyễn Thị Sai 16-16-8+13S 16-16- 8+13S 110,00 8299,06 Nguyễn Trọng Sở 16-16-8 16-16-8 41,48 9053,52 Nguyễn Trọng Sở 16-16-8 16-16-8 41,48 9053,52 Nguyễn Trọng Sở 16-16-8 16-16-8 20,74 9053,52 Nguyễn Văn Trang 5-10-3-8 5-10-3-8 63,75 9053,52 Nguyễn Văn Trang 5-10-3-8 5-10-3-8 63,41 9053,52 Nguyễn Thị Thơi 5-10-3-8 200,14 8676,29 219 Tên chủ hộ Loại NPK Phát thải KNK (kgCO2/ha) Vụ xuân Vụ mùa Vụ xuân Vụ mùa Mai Thị Nga 16-16-8+13S 16-16-8+13S 26,07 9053,52 Nguyễn Thị Mão Không bón NPK 129,63 9430,75 Nguyễn Văn Chấn 16-16-8+13S 16-16-8+13S 29,04 9430,75 Nguyễn Văn Chấn 16-16-8+13S 16-16-8+13S 29,04 9430,75 Nguyễn Trọng Tín 16-16-8+13S 16-16-8+13S 64,96 9053,52 Nguyễn Trọng Tín 16-16-8+13S 16-16-8+13S 64,96 7921,83 Nguyễn Trọng Viển 16-16-8 16-16-8 68,59 9506,20 Nguyễn Trọng Nhất 5-10-12 5-10-12 63,43 9506,20 Nguyễn Trọng Hoan 16-16-8 16-16-8 88,89 8676,29 Nguyễn Trọng Hoan 16-16-8 16-16-8 88,89 9506,20 Nguyễn Công Đầm 16-16-8 16-16-8 48,07 10185,21 Phạm Thị Duyên 5-10-3-8 5-10-3-8 81,02 9807,98 Nguyễn Công Vinh 5-10-12 5-10-12 46,67 8299,06 Nguyễn Thị Thương 5-10-3-8 5-10-3-8 31,30 9996,60 Nguyễn Trọng Thành Không bón NPK 201,85 9053,52 Đinh Thị Ngát 16-16-8 16-16-8 82,96 9996,60 Đinh Thị Ngát 16-16-8 16-16-8 82,96 8299,06 Phạm Thị Chín 15-4-17 15-4-17 46,67 8110,45 Nguyễn Thị Thơm 16-16-8 16-16-8 33,19 6790,14 Mai Thị Huyền 16-16-8 16-16-8 26,67 9053,52 Chu Thị Dịu 16-16-8 16-16-8 83,33 9053,52 Mai Văn Riên Không bón NPK 109,26 7921,83 Nguyễn Văn Âu 5-10-3 5-10-3 201,85 9053,52 Mai Trọng Kê 16-16-8 16-16-8 37,63 9053,52 Mai Trọng Kê 16-16-8 16-16-8 37,63 9053,52 Nguyễn Thị Xê 16-16-8 16-16-8 29,93 9053,52 Nguyễn Thị Xê 16-16-8 16-16-8 29,93 9053,52 Nguyễn Thị Xê 16-16-8 16-16-8 29,93 9053,52 220 Bảng B3.8. Phát thải N2O từ đất nông nghiệp Đơn vị: kgCO2/ha Tên chủ hộ Vụ xuân Vụ mùa Trực tiếp Gián tiếp Tổng Trực tiếp Gián tiếp Tổng Phạm Thị Mão 242,92 198,67 441,59 242,92 189,63 432,55 Phạm Thị Mão 242,92 198,67 441,59 242,92 189,63 432,55 Phạm Xuân Thóc 390,40 319,30 709,70 325,33 253,97 579,31 Phạm Xuân Thóc 260,27 212,87 473,13 260,27 203,18 463,44 Nguyễn Thị Hợp 589,94 482,50 1072,44 589,94 460,53 1050,47 Nguyễn Thị Chín 242,92 198,67 441,59 242,92 189,63 432,55 Nguyễn Thị Chín 347,02 283,82 630,84 347,02 270,90 617,93 Nguyễn Thi Tam 485,83 397,35 883,18 277,62 216,72 494,34 Nguyễn Thị Đủ 277,62 227,06 504,68 277,62 216,72 494,34 Nguyễn Thị Đủ 277,62 227,06 504,68 277,62 216,72 494,34 Nguyễn Thị Đủ 138,81 113,53 252,34 138,81 108,36 247,17 Nguyễn Bá Thụ 277,62 227,06 504,68 277,62 216,72 494,34 Nguyễn Thị Then 278,54 227,81 506,36 161,94 126,42 288,37 Bùi Văn Núi 20,82 17,03 37,85 20,82 16,25 37,08 Nguyễn Thị Lý 94,39 77,20 171,59 94,39 73,69 168,08 Nguyễn Thị Hoa 104,11 85,15 189,25 104,11 81,27 185,38 Nguyễn Thị Năm 53,79 43,99 97,78 53,79 41,99 95,78 Nguyễn Thị Năm 53,79 43,99 97,78 53,79 41,99 95,78 Mai Thị Hiền 347,02 283,82 630,84 347,02 270,90 617,93 Đỗ Thị Giang 242,92 198,67 441,59 242,92 189,63 432,55 Nguyễn Công Đỗ 347,02 283,82 630,84 347,02 270,90 617,93 Nguyễn Công Đỗ 289,19 236,52 525,70 289,19 225,75 514,94 Nguyễn Thị Liên 173,51 141,91 315,42 347,02 270,90 617,93 Nguyễn Thị Liên 347,02 283,82 630,84 347,02 270,90 617,93 Nguyễn Thị Liên 347,02 283,82 630,84 347,02 270,90 617,93 Phạm Thị Hoan 406,02 332,07 738,09 406,02 316,96 722,97 Nguyễn Trọng Thể 286,29 234,15 520,45 286,29 223,49 509,79 Nguyễn Trọng Thể 286,29 234,15 520,45 286,29 223,49 509,79 Trần Văn Tranh 43,38 35,48 78,86 43,38 33,86 77,24 Nguyễn Xuân Khảm 27,76 22,71 50,47 27,76 21,67 49,43 Nguyễn Thị Sai 409,49 334,91 744,40 437,25 341,34 778,59 Nguyễn Trọng Sở 111,05 90,82 201,87 111,05 86,69 197,74 Nguyễn Trọng Sở 111,05 90,82 201,87 111,05 86,69 197,74 Nguyễn Trọng Sở 55,52 45,41 100,94 55,52 43,34 98,87 Nguyễn Văn Trang 307,20 251,25 558,45 307,20 239,82 547,02 Nguyễn Văn Trang 305,53 249,89 555,42 305,53 238,51 544,04 221 Tên chủ hộ Vụ xuân Vụ mùa Trực tiếp Gián tiếp Tổng Trực tiếp Gián tiếp Tổng Nguyễn Thị Thơi 445,79 364,60 810,39 335,28 261,73 597,01 Mai Thị Nga 44,42 36,33 80,75 44,42 34,68 79,09 Nguyễn Thị Mão 347,02 283,82 630,84 347,02 270,90 617,93 Nguyễn Văn Chấn 77,73 63,58 141,31 77,73 60,68 138,42 Nguyễn Văn Chấn 77,73 63,58 141,31 77,73 60,68 138,42 Nguyễn Trọng Tín 287,34 235,00 522,34 287,34 224,31 511,64 Nguyễn Trọng Tín 287,34 235,00 522,34 287,34 224,31 511,64 Nguyễn Trọng Viển 369,23 301,99 671,22 369,23 288,24 657,47 Nguyễn Trọng Nhất 373,05 305,11 678,16 373,05 291,22 664,27 Nguyễn Trọng Hoan 277,62 227,06 504,68 277,62 216,72 494,34 Nguyễn Trọng Hoan 277,62 227,06 504,68 277,62 216,72 494,34 Nguyễn Công Đầm 181,84 148,72 330,56 181,84 141,95 323,79 Phạm Thị Duyên 390,40 319,30 709,70 390,40 304,77 695,17 Nguyễn Công Vinh 263,74 215,70 479,44 263,74 205,89 469,62 Nguyễn Thị Thương 163,10 133,40 296,50 163,10 127,32 290,43 Nguyễn Trọng Thành 520,54 425,73 946,27 520,54 406,35 926,89 Đinh Thị Ngát 222,10 181,65 403,74 222,10 173,38 395,47 Đinh Thị Ngát 222,10 181,65 403,74 222,10 173,38 395,47 Phạm Thị Chín 124,93 102,18 227,10 124,93 97,52 222,45 Nguyễn Thị Thơm 88,84 72,66 161,50 88,84 69,35 158,19 Mai Thị Huyền 77,73 63,58 141,31 77,73 60,68 138,42 Chu Thị Dịu 242,92 198,67 441,59 242,92 189,63 432,55 Mai Văn Riên 312,32 255,44 567,76 312,32 243,81 556,13 Nguyễn Văn Âu 520,54 425,73 946,27 520,54 406,35 926,89 Mai Trọng Kê 116,60 95,36 211,96 116,60 91,02 207,62 Mai Trọng Kê 116,60 95,36 211,96 116,60 91,02 207,62 Nguyễn Thị Xê 83,29 68,12 151,40 83,29 65,02 148,30 Nguyễn Thị Xê 83,29 68,12 151,40 83,29 65,02 148,30 Nguyễn Thị Xê 83,29 68,12 151,40 83,29 65,02 148,30 222 Bảng B3.9. Phát thải CO2 từ sản xuất vôi và bón bôi cho đất Tên chủ hộ Lượng vôi (kg/ha) Phát thải KNK trong vụ xuân (kgCO2/ha) Phát thải KNK trong vụ mùa (kgCO2/ha) Sản xuất vôi Bón vôi cho đất Sản xuất vôi Bón vôi cho đất Phạm Thị Mão 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Thị Mão 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Xuân Thóc 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Xuân Thóc 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hợp 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Chín 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Chín 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thi Tam 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Đủ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Bá Thụ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Then 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Bùi Văn Núi 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Lý 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hoa 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Năm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Năm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Đỗ Thị Giang 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Công Đỗ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Công Đỗ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Thị Hoan 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thể 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thể 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Trần Văn Tranh 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Xuân Khảm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Sai 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 277,78 208,33 33,33 208,33 33,33 Nguyễn Trọng Sở 277,78 208,33 33,33 208,33 33,33 Nguyễn Trọng Sở 277,78 208,33 33,33 208,33 33,33 Nguyễn Văn Trang 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 223 Tên chủ hộ Lượng vôi (kg/ha) Phát thải KNK trong vụ xuân (kgCO2/ha) Phát thải KNK trong vụ mùa (kgCO2/ha) Sản xuất vôi Bón vôi cho đất Sản xuất vôi Bón vôi cho đất Nguyễn Văn Trang 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thơi 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Thị Nga 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Mão 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Chấn 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Chấn 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tín 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Tín 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Viển 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Nhất 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Hoan 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Hoan 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Công Đầm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Thị Duyên 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Công Vinh 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thương 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thành 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Đinh Thị Ngát 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Đinh Thị Ngát 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Thị Chín 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Thơm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Thị Huyền 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Chu Thị Dịu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Văn Riên 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Âu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 224 Bảng B3.10. Phát thải khí nhà kính do sử dụng diesel để vận hành máy móc Đơn vị: kgCO2/ha Tên chủ hộ Vụ xuân Vụ mùa Máy cày Máy gặt đập liên hợp Máy cày Máy gặt đập liên hợp CO2 N2O CO2 N2O CO2 N2O CO2 N2O Phạm Thị Mão 2200,6 5,31 566,90 1,37 2200,6 5,31 566,9 1,37 Phạm Thị Mão 2200,6 5,31 566,90 1,37 2200,6 5,31 566,9 1,37 Phạm Xuân Thóc 6602,0 15,9 1133,7 2,74 6602,0 15,9 1133 2,74 Phạm Xuân Thóc 6602,0 15,9 755,86 1,82 6602,0 15,9 755,8 1,82 Nguyễn Thị Hợp 8802,6 21,2 755,86 1,82 8802,6 21,2 755,8 1,82 Nguyễn Thị Chín 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200,6 5,31 1133 2,74 Nguyễn Thị Chín 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200,6 5,31 1133 2,74 Nguyễn Thi Tam 3301,0 7,97 226,76 0,55 3301,0 7,97 226,7 0,55 Nguyễn Thị Đủ 17605 42,4 1133,7 2,74 17605 42,4 1133 2,74 Nguyễn Thị Đủ 17605 42,4 1133,7 2,74 17605 42,4 1133 2,74 Nguyễn Thị Đủ 11003 26,5 1133 2,74 11003 26,5 1133 2,74 Nguyễn Bá Thụ 880,27 2,12 1133,7 2,74 880,27 2,12 1133 2,74 Nguyễn Thị Then 2200,6 5,31 264,55 0,64 2200,6 5,31 264,5 0,64 Bùi Văn Núi 1100,3 2,66 1133,7 2,74 1100,3 2,66 1133 2,74 Nguyễn Thị Lý 2200,6 5,31 188,97 0,46 2200,6 5,31 188,9 0,46 Nguyễn Thị Hoa 4951,5 11,9 1700,6 4,10 4951,5 11,9 1700 4,10 Nguyễn Thị Năm 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Thị Năm 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Mai Thị Hiền 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Đỗ Thị Giang 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Công Đỗ 2200,6 5,31 1511,7 3,65 2200,6 5,31 1511 3,65 Nguyễn Công Đỗ 2200,6 5,31 755,86 1,82 2200,6 5,31 755,8 1,82 Nguyễn Thị Liên 2739,8 6,61 1511,7 3,65 1650,5 3,98 1511 3,65 Nguyễn Thị Liên 2200,6 5,31 566,90 1,37 2200,6 5,31 566,9 1,37 Nguyễn Thị Liên 2200,6 5,31 755,86 1,82 2200,6 5,31 755,8 1,82 Phạm Thị Hoan 3301,0 7,97 1700,6 4,10 3301,0 7,97 1700 4,10 Nguyễn Trọng Thể 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Trọng Thể 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Trần Văn Tranh 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Xuân Khảm 1100,3 2,66 907,03 2,19 1100,3 2,66 907,0 2,19 Nguyễn Thị Sai 6602,0 15,9 566,90 1,37 6602,0 15,9 566,9 1,37 Nguyễn Trọng Sở 4401,3 10,6 377,93 0,91 4401,3 10,6 377,9 0,91 Nguyễn Trọng Sở 4401,3 10,6 377,93 0,91 4401,3 10,6 377,9 0,91 Nguyễn Trọng Sở 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 225 Tên chủ hộ Vụ xuân Vụ mùa Máy cày Máy gặt đập liên hợp Máy cày Máy gặt đập liên hợp CO2 N2O CO2 N2O CO2 N2O CO2 N2O Nguyễn Văn Trang 4401,3 10,6 566,90 1,37 4401,3 10,6 566,9 1,37 Nguyễn Văn Trang 4401,3 10,6 377,93 0,91 4401,3 10,6 377,9 0,91 Nguyễn Thị Thơi 733,56 1,77 1133,7 2,74 733,56 1,77 1133 2,74 Mai Thị Nga 1980,6 4,78 907,03 2,19 1100,3 2,66 907,0 2,19 Nguyễn Thị Mão 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200,6 5,31 1133 2,74 Nguyễn Văn Chấn 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Văn Chấn 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Trọng Tín 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200,6 5,31 1133 2,74 Nguyễn Trọng Tín 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200,6 5,31 1133 2,74 Nguyễn Trọng Viển 0,00 0,00 226,76 0,55 0,00 0,00 226,7 0,55 Nguyễn Trọng Nhất 733,56 1,77 226,76 0,55 733,56 1,77 226,7 0,55 Nguyễn Trọng Hoan 2200,6 5,31 755,86 1,82 2200,6 5,31 755,8 1,82 Nguyễn Trọng Hoan 2200,6 5,31 755,86 1,82 2200,6 5,31 755,8 1,82 Nguyễn Công Đầm 550,17 1,33 1133,7 2,74 550,17 1,33 1133 2,74 Phạm Thị Duyên 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Công Vinh 2200,6 5,31 1511,7 3,65 2200,6 5,31 1511 3,65 Nguyễn Thị Thương 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Trọng Thành 2200,6 5,31 755,86 1,82 2200,6 5,31 755,8 1,82 Đinh Thị Ngát 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Đinh Thị Ngát 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Phạm Thị Chín 2200,6 5,31 566,90 1,37 2200,6 5,31 566,9 1,37 Nguyễn Thị Thơm 3301,0 7,97 377,93 0,91 3301,0 7,97 377,9 0,91 Mai Thị Huyền 2200,6 5,31 755,86 1,82 2200,6 5,31 755,8 1,82 Chu Thị Dịu 4401,3 10,6 377,93 0,91 4401,3 10,6 377,9 0,91 Mai Văn Riên 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Văn Âu 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Mai Trọng Kê 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Mai Trọng Kê 2200,6 5,31 377,93 0,91 2200,6 5,31 377,9 0,91 Nguyễn Thị Xê 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200,6 5,31 1133 2,74 Nguyễn Thị Xê 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200,6 5,31 1133 2,74 Nguyễn Thị Xê 2200,6 5,31 1133,7 2,74 2200,6 5,31 1133 2,74 226 Bảng B3.11. Phát thải CO2 do sử dụng xe máy để vận chuyển thóc từ đồng ruộng về nhà Tên chủ hộ Khoảng cách ruộng-nhà (km) EF xe máy (gCO2tđ/km) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Phạm Thị Mão 1,00 77,59 4,31 Phạm Thị Mão 1,00 77,59 4,31 Phạm Xuân Thóc 0,50 77,59 2,16 Phạm Xuân Thóc 0,50 77,59 2,16 Nguyễn Thị Hợp 0,50 77,59 2,16 Nguyễn Thị Chín 0,75 77,59 3,23 Nguyễn Thị Chín 0,75 77,59 3,23 Nguyễn Thi Tam 0,73 77,59 3,13 Nguyễn Thị Đủ 1,25 77,59 5,39 Nguyễn Thị Đủ 1,25 77,59 5,39 Nguyễn Thị Đủ 1,25 77,59 5,39 Nguyễn Bá Thụ 0,90 77,59 3,88 Nguyễn Thị Then 1,00 77,59 4,31 Bùi Văn Núi 1,00 77,59 4,31 Nguyễn Thị Lý 0,53 77,59 2,26 Nguyễn Thị Hoa 1,50 77,59 6,47 Nguyễn Thị Năm 1,00 77,59 4,31 Nguyễn Thị Năm 0,50 77,59 2,16 Mai Thị Hiền 0,75 77,59 3,23 Đỗ Thị Giang 1,10 77,59 4,74 Nguyễn Công Đỗ 3,00 77,59 12,93 Nguyễn Công Đỗ 1,50 77,59 6,47 Nguyễn Thị Liên 1,00 77,59 4,31 Nguyễn Thị Liên 1,50 77,59 6,47 Nguyễn Thị Liên 3,00 77,59 12,93 Phạm Thị Hoan 0,10 77,59 0,00 Nguyễn Trọng Thể 0,60 77,59 1,29 Nguyễn Trọng Thể 0,60 77,59 1,29 Trần Văn Tranh 0,50 77,59 1,08 Nguyễn Xuân Khảm 0,20 77,59 0,57 Nguyễn Thị Sai 0,50 77,59 1,44 Nguyễn Trọng Sở 0,50 77,59 2,16 Nguyễn Trọng Sở 0,70 77,59 3,02 Nguyễn Trọng Sở 1,00 77,59 4,31 Nguyễn Văn Trang 0,50 77,59 0,00 Nguyễn Văn Trang 0,10 77,59 0,00 Nguyễn Thị Thơi 1,50 77,59 12,93 Mai Thị Nga 1,00 77,59 0,00 227 Tên chủ hộ Khoảng cách ruộng-nhà (km) EF xe máy (gCO2tđ/km) Phát thải KNK (kgCO2/ha) Nguyễn Thị Mão 0,50 77,59 2,16 Nguyễn Văn Chấn 0,70 77,59 3,02 Nguyễn Văn Chấn 0,70 77,59 3,02 Nguyễn Trọng Tín 1,20 77,59 3,45 Nguyễn Trọng Tín 0,06 77,59 0,17 Nguyễn Trọng Viển 0,60 77,59 2,59 Nguyễn Trọng Nhất 0,40 77,59 1,72 Nguyễn Trọng Hoan 1,00 77,59 4,31 Nguyễn Trọng Hoan 1,00 77,59 4,31 Nguyễn Công Đầm 1,50 77,59 6,47 Phạm Thị Duyên 0,50 77,59 3,23 Nguyễn Công Vinh 1,00 77,59 4,09 Nguyễn Thị Thương 0,40 77,59 1,72 Nguyễn Trọng Thành 1,50 77,59 6,47 Đinh Thị Ngát 0,40 77,59 1,72 Đinh Thị Ngát 0,40 77,59 1,72 Phạm Thị Chín 0,10 77,59 0,72 Nguyễn Thị Thơm 0,65 77,59 5,60 Mai Thị Huyền 1,00 77,59 4,31 Chu Thị Dịu 1,00 77,59 4,31 Mai Văn Riên 0,30 77,59 1,29 Nguyễn Văn Âu 0,25 77,59 1,08 Mai Trọng Kê 1,50 77,59 6,47 Mai Trọng Kê 1,50 77,59 6,47 Nguyễn Thị Xê 3,00 77,59 12,93 Nguyễn Thị Xê 3,00 77,59 12,93 Nguyễn Thị Xê 3,00 77,59 12,93 228 Bảng B3.12. Phát thải N2O và CH4 từ đốt rơm rạ sau thu hoạch Đơn vị: kgCO2/ha Tên chủ hộ Vụ xuân Vụ mùa Đốt rơm Đốt rạ Đốt rơm Đốt rạ N2O CH4 N2O CH4 N2O CH4 N2O CH4 Phạm Thị Mão 0,00 0,00 0,00 0,00 42,05 608,6 19,79 286,4 Phạm Thị Mão 0,00 0,00 0,00 0,00 44,85 649,2 21,11 305,5 Phạm Xuân Thóc 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Xuân Thóc 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Hợp 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Chín 0,00 0,00 0,00 0,00 56,06 811,5 26,38 381,9 Nguyễn Thị Chín 0,00 0,00 0,00 0,00 56,06 811,5 26,38 381,9 Nguyễn Thi Tam 56,06 811,53 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Nguyễn Thị Đủ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 23,74 343,71 Nguyễn Thị Đủ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 23,74 343,71 Nguyễn Thị Đủ 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 23,74 343,71 Nguyễn Bá Thụ 0,00 0,00 0,00 0,00 56,06 811,53 26,38 381,90 Nguyễn Thị Then 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Bùi Văn Núi 70,08 1014,41 0,00 0,00 63,07 912,97 0,00 0,00 Nguyễn Thị Lý 0,00 0,00 0,00 0,00 2,52 36,52 1,19 17,19 Nguyễn Thị Hoa 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 0,00 0,00 Nguyễn Thị Năm 0,00 0,00 0,00 0,00 56,06 811,53 26,38 381,90 Nguyễn Thị Năm 0,00 0,00 0,00 0,00 56,06 811,53 26,38 381,90 Mai Thị Hiền 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Đỗ Thị Giang 0,00 0,00 0,00 0,00 56,06 811,53 26,38 381,90 Nguyễn Công Đỗ 0,00 0,00 23,08 334,16 56,06 811,53 18,47 267,33 Nguyễn Công Đỗ 0,00 0,00 23,08 334,16 56,06 811,53 18,47 267,33 Nguyễn Thị Liên 0,00 0,00 0,00 0,00 47,65 689,80 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0,00 0,00 0,00 0,00 47,65 689,80 0,00 0,00 Nguyễn Thị Liên 0,00 0,00 0,00 0,00 47,65 689,80 0,00 0,00 Phạm Thị Hoan 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thể 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Nguyễn Trọng Thể 0,00 0,00 0,00 0,00 47,65 689,80 22,42 324,61 Trần Văn Tranh 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Xuân Khảm 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 0,00 0,00 Nguyễn Thị Sai 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Nguyễn Trọng Sở 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Sở 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Trang 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 23,74 343,71 Nguyễn Văn Trang 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 23,74 343,71 229 Tên chủ hộ Vụ xuân Vụ mùa Đốt rơm Đốt rạ Đốt rơm Đốt rạ N2O CH4 N2O CH4 N2O CH4 N2O CH4 Nguyễn Thị Thơi 0,00 0,00 0,00 0,00 50,46 730,37 23,74 343,71 Mai Thị Nga 0,00 0,00 0,00 0,00 28,03 405,76 13,19 190,95 Nguyễn Thị Mão 0,00 0,00 0,00 0,00 70,08 1014,4 32,98 477,37 Nguyễn Văn Chấn 0,00 0,00 0,00 0,00 40,36 584,30 23,74 343,71 Nguyễn Văn Chấn 0,00 0,00 0,00 0,00 40,36 584,30 23,74 343,71 Nguyễn Trọng Tín 64,47 933,26 0,00 0,00 58,87 852,10 27,70 400,99 Nguyễn Trọng Tín 64,47 933,26 0,00 0,00 58,87 852,10 27,70 400,99 Nguyễn Trọng Viển 0,00 0,00 0,00 0,00 56,06 811,53 26,38 381,90 Nguyễn Trọng Nhất 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Hoan 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Hoan 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Công Đầm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Thị Duyên 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Công Vinh 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 3,11 44,97 Nguyễn Thị Thương 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Trọng Thành 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Đinh Thị Ngát 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Đinh Thị Ngát 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Phạm Thị Chín 0,00 0,00 0,00 0,00 42,05 608,65 19,79 286,42 Nguyễn Thị Thơm 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Thị Huyền 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Chu Thị Dịu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Văn Riên 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Văn Âu 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Mai Trọng Kê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 Nguyễn Thị Xê 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 0,00 230 PHỤ LỤC C – HÌNH ẢNH CANH TÁC LÚA TẠI XÃ PHÚ LƯƠNG Hình C.1. Gieo mạ Hình C.2. Làm cỏ sục bùn 231 Hình C.3. Bón phân Hình C.4. Phun thuốc bảo vệ thực vật 232 Hình C.5. Gặt tay Hình C.6. Gặt bằng máy gặt đập liên hợp

Các file đính kèm theo tài liệu này:

  • pdfluan_an_nghien_cuu_xay_dung_phuong_phap_luan_va_tinh_toan_da.pdf
  • pdfThong tin dong gop moi T. Anh.pdf
  • pdfThong tin dong gop moi T. Viet.pdf
  • pdfTom tat luan an tieng Anh.pdf
  • pdfTom tat luan an tieng Viet.pdf